Thời gian hiện tại trong Ruanda 🇷🇼

121234567891011
01:32:27 CAT
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Kigali

Các thành phố lớn nhất:
  • Kigali (Dân số 1,100,000)
  • Gisenyi (Dân số 172,357)
  • Butare (Dân số 89,600)
  • Gitarama (Dân số 87,613)
  • Musanze (Dân số 86,685)

Mã ISO Alpha-2: RW

Mã ISO Alpha-3: RWA

Múi giờ IANA: Africa/Kigali (UTC+02:00)

Các múi giờ: MÈO

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ruanda

Thành phốThời gian hiện tại
Byumba Thu 01:32:27
Kigali Thu 01:32:27

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ruanda

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Kigali Thu 01:32:27
Africa/Maputo Thu 01:32:27

Mặt Trời mọc và lặn ở Ruanda (6 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Butare
6:02 AM
6:06 PM
Byumba
6:00 AM
6:05 PM
Gisenyi
6:04 AM
6:09 PM
Gitarama
6:02 AM
6:06 PM
Kigali
6:00 AM
6:05 PM
Musanze
6:02 AM
6:07 PM

Thời tiết hiện tại ở Ruanda (6 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ruanda

Dân số 12,301,939
Diện tích 26,338 km²
Mã số ISO Numeric 646
Mã FIPS RW
Tên miền cấp cao nhất .rw
Tiền tệ Franc (RWF)
Mã vùng điện thoại +250
Mã quốc gia +250
Ngôn ngữ EN-RW (en-RW), FR-RW (fr-RW), RW (rw), SW (sw)
Các quốc gia lân cận 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí