Thời gian hiện tại trong Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩

121234567891011
21:35:33 WAT
Thứ Hai, 25 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Kinshasa

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: CD

Mã ISO Alpha-3: COD

Các múi giờ: MÈO, WAT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cộng hòa Dân chủ Congo

Thành phốThời gian hiện tại
Bakwa Mon 22:35:33
Bệnh viện Mon 22:35:33
Beni Mon 22:35:33
Boma Mon 21:35:33
Bukama Mon 22:35:33
Bumba Mon 21:35:33
Bunia Mon 22:35:33
Butembo Mon 22:35:33
Gandajika Mon 22:35:33
Géména Mon 21:35:33
Goma Mon 22:35:33
Ilebo Mon 22:35:33
Inkisi Mon 21:35:33
Kabinda Mon 22:35:33
Kalemie Mon 22:35:33
Kambove Mon 22:35:33
Kamina Mon 22:35:33
Kananga Mon 22:35:33
Kindu Mon 22:35:33
Kinshasa Mon 21:35:33
Kipushi Mon 22:35:33
Kisangani Mon 22:35:33
Lisala Mon 21:35:33
Lubumbashi Mon 22:35:33
Matadi Mon 21:35:33
Mbandaka Mon 21:35:33
Mbanza-Ngungu Mon 21:35:33
Mbuji-Mayi Mon 22:35:33
Moanda Mon 21:35:33
Mwene Mon 22:35:33
Mwene-Ditu Mon 22:35:33
Tỉnh Bandundu Mon 21:35:33
Tshilenge Mon 22:35:33
Uvira Mon 22:35:33
Xe hơi Mon 21:35:33

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cộng hòa Dân chủ Congo

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Kinshasa Mon 21:35:33
Africa/Lagos Mon 21:35:33
Africa/Lubumbashi Mon 22:35:33
Africa/Maputo Mon 22:35:33

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Cộng hòa Dân chủ Congo

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Cộng hòa Dân chủ Congo và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Cộng hòa Dân chủ Congo (62 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Babamba
N/A
N/A
Bakwa
N/A
N/A
Basoko
N/A
N/A
Baudhuinville
N/A
N/A
Bệnh viện
N/A
N/A
Beni
N/A
N/A
Binga
N/A
N/A
Boma
6:10 AM
5:59 PM
Bukama
N/A
N/A
Bukavu
N/A
N/A
Bulungu
5:46 AM
5:38 PM
Bumba
N/A
N/A
Bunia
5:50 AM
6:01 PM
Buta
N/A
N/A
Butembo
N/A
N/A
Gandajika
N/A
N/A
Gbadolite
N/A
N/A
Géména
N/A
N/A
Goma
N/A
N/A
Hyosha
N/A
N/A
Idiofa
N/A
N/A
Ilebo
N/A
N/A
Inkisi
6:01 AM
5:52 PM
Kabalo
N/A
N/A
Kabinda
N/A
N/A
Kalemie
N/A
N/A
Kalima
N/A
N/A
Kambove
N/A
N/A
Kamina
N/A
N/A
Kananga
N/A
N/A
Kanyama
N/A
N/A
Kasongo
N/A
N/A
Katwa
N/A
N/A
Kikwit
5:45 AM
5:37 PM
Kimpese
6:04 AM
5:54 PM
Kindu
N/A
N/A
Kinshasa
5:59 AM
5:52 PM
Kipushi
N/A
N/A
Kisangani
N/A
N/A
Kolwezi
N/A
N/A
Kongolo
N/A
N/A
Likasi
N/A
N/A
Lisala
N/A
N/A
Lodja
N/A
N/A
Lubumbashi
N/A
N/A
Manono
N/A
N/A
Matadi
6:08 AM
5:57 PM
Mbandaka
5:40 AM
5:47 PM
Mbanza-Ngungu
6:02 AM
5:52 PM
Mbuji-Mayi
N/A
N/A
Miabi
N/A
N/A
Moanda
6:13 AM
6:01 PM
Mulongo
N/A
N/A
Mweka
N/A
N/A
Mwene
N/A
N/A
Mwene-Ditu
N/A
N/A
Rutshuru
N/A
N/A
Tỉnh Bandundu
5:49 AM
5:45 PM
Tshikapa
N/A
N/A
Tshilenge
N/A
N/A
Uvira
N/A
N/A
Xe hơi
5:58 AM
5:52 PM

Thời tiết hiện tại ở Cộng hòa Dân chủ Congo (62 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Cộng hòa Dân chủ Congo

Dân số 84,068,091
Diện tích 2,345,410 km²
Mã số ISO Numeric 180
Mã FIPS CG
Tên miền cấp cao nhất .cd
Tiền tệ Franc (CDF)
Mã vùng điện thoại +243
Mã quốc gia +243
Ngôn ngữ FR-CD (fr-CD), KG (kg), KTU (ktu), LN (ln), LUA (lua), SW (sw)
Các quốc gia lân cận 🇦🇴 Angola, 🇧🇮 Burundi, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇨🇬 Congo, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇷🇼 Ruanda, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí