Thời gian hiện tại trong Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩
Thành phố thủ đô: Kinshasa
Các thành phố lớn nhất:
- Kinshasa (Dân số 14,970,000)
- Lubumbashi (Dân số 2,221,925)
- Mbuji-Mayi (Dân số 2,101,332)
- Kananga (Dân số 1,247,168)
- Kisangani (Dân số 1,181,788)
Mã ISO Alpha-2: CD
Mã ISO Alpha-3: COD
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cộng hòa Dân chủ Congo
- Bakwa Fri 02:26:55
- Bệnh viện Fri 02:26:55
- Beni Fri 02:26:55
- Boma Fri 01:26:55
- Bukama Fri 02:26:55
- Bumba Fri 01:26:55
- Bunia Fri 02:26:55
- Butembo Fri 02:26:55
- Gandajika Fri 02:26:55
- Géména Fri 01:26:55
- Goma Fri 02:26:55
- Ilebo Fri 02:26:55
- Inkisi Fri 01:26:55
- Kabinda Fri 02:26:55
- Kalemie Fri 02:26:55
- Kambove Fri 02:26:55
- Kamina Fri 02:26:55
- Kananga Fri 02:26:55
- Kindu Fri 02:26:55
- Kinshasa Fri 01:26:55
- Kipushi Fri 02:26:55
- Kisangani Fri 02:26:55
- Lisala Fri 01:26:55
- Lubumbashi Fri 02:26:55
- Matadi Fri 01:26:55
- Mbandaka Fri 01:26:55
- Mbanza-Ngungu Fri 01:26:55
- Mbuji-Mayi Fri 02:26:55
- Moanda Fri 01:26:55
- Mwene Fri 02:26:55
- Mwene-Ditu Fri 02:26:55
- Tỉnh Bandundu Fri 01:26:55
- Tshilenge Fri 02:26:55
- Uvira Fri 02:26:55
- Xe hơi Fri 01:26:55
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bakwa | Fri 02:26:55 |
| Bệnh viện | Fri 02:26:55 |
| Beni | Fri 02:26:55 |
| Boma | Fri 01:26:55 |
| Bukama | Fri 02:26:55 |
| Bumba | Fri 01:26:55 |
| Bunia | Fri 02:26:55 |
| Butembo | Fri 02:26:55 |
| Gandajika | Fri 02:26:55 |
| Géména | Fri 01:26:55 |
| Goma | Fri 02:26:55 |
| Ilebo | Fri 02:26:55 |
| Inkisi | Fri 01:26:55 |
| Kabinda | Fri 02:26:55 |
| Kalemie | Fri 02:26:55 |
| Kambove | Fri 02:26:55 |
| Kamina | Fri 02:26:55 |
| Kananga | Fri 02:26:55 |
| Kindu | Fri 02:26:55 |
| Kinshasa | Fri 01:26:55 |
| Kipushi | Fri 02:26:55 |
| Kisangani | Fri 02:26:55 |
| Lisala | Fri 01:26:55 |
| Lubumbashi | Fri 02:26:55 |
| Matadi | Fri 01:26:55 |
| Mbandaka | Fri 01:26:55 |
| Mbanza-Ngungu | Fri 01:26:55 |
| Mbuji-Mayi | Fri 02:26:55 |
| Moanda | Fri 01:26:55 |
| Mwene | Fri 02:26:55 |
| Mwene-Ditu | Fri 02:26:55 |
| Tỉnh Bandundu | Fri 01:26:55 |
| Tshilenge | Fri 02:26:55 |
| Uvira | Fri 02:26:55 |
| Xe hơi | Fri 01:26:55 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cộng hòa Dân chủ Congo
- Africa/Kinshasa Fri 01:26:55
- Africa/Lagos Fri 01:26:55
- Africa/Lubumbashi Fri 02:26:55
- Africa/Maputo Fri 02:26:55
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Kinshasa | Fri 01:26:55 |
| Africa/Lagos | Fri 01:26:55 |
| Africa/Lubumbashi | Fri 02:26:55 |
| Africa/Maputo | Fri 02:26:55 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Cộng hòa Dân chủ Congo
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Cộng hòa Dân chủ Congo và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Cộng hòa Dân chủ Congo (62 Vị trí)
-
Babamba
N/AN/A
-
Bakwa
N/AN/A
-
Basoko
6:25 AM6:36 PM
-
Baudhuinville
N/AN/A
-
Bệnh viện
N/AN/A
-
Beni
N/AN/A
-
Binga
5:36 AM5:50 PM
-
Boma
6:19 AM6:07 PM
-
Bukama
6:33 AM6:10 PM
-
Bukavu
N/AN/A
-
Bulungu
5:54 AM5:47 PM
-
Bumba
5:28 AM5:42 PM
-
Bunia
N/AN/A
-
Buta
N/AN/A
-
Butembo
N/AN/A
-
Gandajika
6:37 AM6:22 PM
-
Gbadolite
5:30 AM5:51 PM
-
Géména
5:37 AM5:55 PM
-
Goma
N/AN/A
-
Hyosha
N/AN/A
-
Idiofa
5:51 AM5:42 PM
-
Ilebo
6:46 AM6:39 PM
-
Inkisi
6:10 AM6:00 PM
-
Kabalo
N/AN/A
-
Kabinda
6:34 AM6:20 PM
-
Kalemie
N/AN/A
-
Kalima
N/AN/A
-
Kambove
6:33 AM6:04 PM
-
Kamina
6:36 AM6:14 PM
-
Kananga
6:41 AM6:29 PM
-
Kanyama
6:37 AM6:19 PM
-
Kasongo
N/AN/A
-
Katwa
N/AN/A
-
Kikwit
5:54 AM5:45 PM
-
Kimpese
6:13 AM6:02 PM
-
Kindu
N/AN/A
-
Kinshasa
6:08 AM6:00 PM
-
Kipushi
6:32 AM6:00 PM
-
Kisangani
N/AN/A
-
Kolwezi
6:37 AM6:09 PM
-
Kongolo
N/AN/A
-
Likasi
6:33 AM6:03 PM
-
Lisala
5:32 AM5:46 PM
-
Lodja
6:33 AM6:28 PM
-
Lubumbashi
6:31 AM5:59 PM
-
Manono
N/AN/A
-
Matadi
6:17 AM6:05 PM
-
Mbandaka
5:48 AM5:55 PM
-
Mbanza-Ngungu
6:11 AM6:00 PM
-
Mbuji-Mayi
6:37 AM6:24 PM
-
Miabi
6:38 AM6:25 PM
-
Moanda
6:22 AM6:09 PM
-
Mulongo
6:26 AM6:08 PM
-
Mweka
6:43 AM6:34 PM
-
Mwene
6:46 AM6:21 PM
-
Mwene-Ditu
6:39 AM6:23 PM
-
Rutshuru
N/AN/A
-
Tỉnh Bandundu
5:57 AM5:53 PM
-
Tshikapa
6:49 AM6:35 PM
-
Tshilenge
6:48 AM6:19 PM
-
Uvira
N/AN/A
-
Xe hơi
6:07 AM6:00 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Babamba |
N/A
|
N/A
|
| Bakwa |
N/A
|
N/A
|
| Basoko |
6:25 AM
|
6:36 PM
|
| Baudhuinville |
N/A
|
N/A
|
| Bệnh viện |
N/A
|
N/A
|
| Beni |
N/A
|
N/A
|
| Binga |
5:36 AM
|
5:50 PM
|
| Boma |
6:19 AM
|
6:07 PM
|
| Bukama |
6:33 AM
|
6:10 PM
|
| Bukavu |
N/A
|
N/A
|
| Bulungu |
5:54 AM
|
5:47 PM
|
| Bumba |
5:28 AM
|
5:42 PM
|
| Bunia |
N/A
|
N/A
|
| Buta |
N/A
|
N/A
|
| Butembo |
N/A
|
N/A
|
| Gandajika |
6:37 AM
|
6:22 PM
|
| Gbadolite |
5:30 AM
|
5:51 PM
|
| Géména |
5:37 AM
|
5:55 PM
|
| Goma |
N/A
|
N/A
|
| Hyosha |
N/A
|
N/A
|
| Idiofa |
5:51 AM
|
5:42 PM
|
| Ilebo |
6:46 AM
|
6:39 PM
|
| Inkisi |
6:10 AM
|
6:00 PM
|
| Kabalo |
N/A
|
N/A
|
| Kabinda |
6:34 AM
|
6:20 PM
|
| Kalemie |
N/A
|
N/A
|
| Kalima |
N/A
|
N/A
|
| Kambove |
6:33 AM
|
6:04 PM
|
| Kamina |
6:36 AM
|
6:14 PM
|
| Kananga |
6:41 AM
|
6:29 PM
|
| Kanyama |
6:37 AM
|
6:19 PM
|
| Kasongo |
N/A
|
N/A
|
| Katwa |
N/A
|
N/A
|
| Kikwit |
5:54 AM
|
5:45 PM
|
| Kimpese |
6:13 AM
|
6:02 PM
|
| Kindu |
N/A
|
N/A
|
| Kinshasa |
6:08 AM
|
6:00 PM
|
| Kipushi |
6:32 AM
|
6:00 PM
|
| Kisangani |
N/A
|
N/A
|
| Kolwezi |
6:37 AM
|
6:09 PM
|
| Kongolo |
N/A
|
N/A
|
| Likasi |
6:33 AM
|
6:03 PM
|
| Lisala |
5:32 AM
|
5:46 PM
|
| Lodja |
6:33 AM
|
6:28 PM
|
| Lubumbashi |
6:31 AM
|
5:59 PM
|
| Manono |
N/A
|
N/A
|
| Matadi |
6:17 AM
|
6:05 PM
|
| Mbandaka |
5:48 AM
|
5:55 PM
|
| Mbanza-Ngungu |
6:11 AM
|
6:00 PM
|
| Mbuji-Mayi |
6:37 AM
|
6:24 PM
|
| Miabi |
6:38 AM
|
6:25 PM
|
| Moanda |
6:22 AM
|
6:09 PM
|
| Mulongo |
6:26 AM
|
6:08 PM
|
| Mweka |
6:43 AM
|
6:34 PM
|
| Mwene |
6:46 AM
|
6:21 PM
|
| Mwene-Ditu |
6:39 AM
|
6:23 PM
|
| Rutshuru |
N/A
|
N/A
|
| Tỉnh Bandundu |
5:57 AM
|
5:53 PM
|
| Tshikapa |
6:49 AM
|
6:35 PM
|
| Tshilenge |
6:48 AM
|
6:19 PM
|
| Uvira |
N/A
|
N/A
|
| Xe hơi |
6:07 AM
|
6:00 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Cộng hòa Dân chủ Congo (62 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Cộng hòa Dân chủ Congo
| Dân số | 84,068,091 |
| Diện tích | 2,345,410 km² |
| Mã số ISO Numeric | 180 |
| Mã FIPS | CG |
| Tên miền cấp cao nhất | .cd |
| Tiền tệ | Franc (CDF) |
| Mã vùng điện thoại | +243 |
| Mã quốc gia | +243 |
| Ngôn ngữ | FR-CD (fr-CD), KG (kg), KTU (ktu), LN (ln), LUA (lua), SW (sw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇴 Angola, 🇧🇮 Burundi, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇨🇬 Congo, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇷🇼 Ruanda, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia |
Giờ tại Cộng hòa Dân chủ Congo — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Cộng hòa Dân chủ Congo.
Cộng hòa Dân chủ Congo có bao nhiêu múi giờ?
Cộng hòa Dân chủ Congo trải dài trên 4 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Cộng hòa Dân chủ Congo là gì?
Kinshasa là thủ đô của Cộng hòa Dân chủ Congo.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Kinshasa — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Cộng hòa Dân chủ Congo có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Cộng hòa Dân chủ Congo có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Cộng hòa Dân chủ Congo được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 62 thành phố trên khắp Cộng hòa Dân chủ Congo. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Cộng hòa Dân chủ Congo là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Cộng hòa Dân chủ Congo phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.