Thời gian hiện tại trong Cộng hòa Dân chủ Congo 🇨🇩
Thành phố thủ đô: Kinshasa
Các thành phố lớn nhất:
- Kinshasa (Dân số 14,970,000)
- Lubumbashi (Dân số 2,221,925)
- Mbuji-Mayi (Dân số 2,101,332)
- Kananga (Dân số 1,247,168)
- Kisangani (Dân số 1,181,788)
Mã ISO Alpha-2: CD
Mã ISO Alpha-3: COD
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cộng hòa Dân chủ Congo
- Bakwa Fri 15:01:30
- Bệnh viện Fri 15:01:30
- Beni Fri 15:01:30
- Boma Fri 14:01:30
- Bukama Fri 15:01:30
- Bumba Fri 14:01:30
- Bunia Fri 15:01:30
- Butembo Fri 15:01:30
- Gandajika Fri 15:01:30
- Géména Fri 14:01:30
- Goma Fri 15:01:30
- Ilebo Fri 15:01:30
- Inkisi Fri 14:01:30
- Kabinda Fri 15:01:30
- Kalemie Fri 15:01:30
- Kambove Fri 15:01:30
- Kamina Fri 15:01:30
- Kananga Fri 15:01:30
- Kindu Fri 15:01:30
- Kinshasa Fri 14:01:30
- Kipushi Fri 15:01:30
- Kisangani Fri 15:01:30
- Lisala Fri 14:01:30
- Lubumbashi Fri 15:01:30
- Matadi Fri 14:01:30
- Mbandaka Fri 14:01:30
- Mbanza-Ngungu Fri 14:01:30
- Mbuji-Mayi Fri 15:01:30
- Moanda Fri 14:01:30
- Mwene Fri 15:01:30
- Mwene-Ditu Fri 15:01:30
- Tỉnh Bandundu Fri 14:01:30
- Tshilenge Fri 15:01:30
- Uvira Fri 15:01:30
- Xe hơi Fri 14:01:30
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bakwa | Fri 15:01:30 |
| Bệnh viện | Fri 15:01:30 |
| Beni | Fri 15:01:30 |
| Boma | Fri 14:01:30 |
| Bukama | Fri 15:01:30 |
| Bumba | Fri 14:01:30 |
| Bunia | Fri 15:01:30 |
| Butembo | Fri 15:01:30 |
| Gandajika | Fri 15:01:30 |
| Géména | Fri 14:01:30 |
| Goma | Fri 15:01:30 |
| Ilebo | Fri 15:01:30 |
| Inkisi | Fri 14:01:30 |
| Kabinda | Fri 15:01:30 |
| Kalemie | Fri 15:01:30 |
| Kambove | Fri 15:01:30 |
| Kamina | Fri 15:01:30 |
| Kananga | Fri 15:01:30 |
| Kindu | Fri 15:01:30 |
| Kinshasa | Fri 14:01:30 |
| Kipushi | Fri 15:01:30 |
| Kisangani | Fri 15:01:30 |
| Lisala | Fri 14:01:30 |
| Lubumbashi | Fri 15:01:30 |
| Matadi | Fri 14:01:30 |
| Mbandaka | Fri 14:01:30 |
| Mbanza-Ngungu | Fri 14:01:30 |
| Mbuji-Mayi | Fri 15:01:30 |
| Moanda | Fri 14:01:30 |
| Mwene | Fri 15:01:30 |
| Mwene-Ditu | Fri 15:01:30 |
| Tỉnh Bandundu | Fri 14:01:30 |
| Tshilenge | Fri 15:01:30 |
| Uvira | Fri 15:01:30 |
| Xe hơi | Fri 14:01:30 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cộng hòa Dân chủ Congo
- Africa/Kinshasa Fri 14:01:30
- Africa/Lagos Fri 14:01:30
- Africa/Lubumbashi Fri 15:01:30
- Africa/Maputo Fri 15:01:30
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Kinshasa | Fri 14:01:30 |
| Africa/Lagos | Fri 14:01:30 |
| Africa/Lubumbashi | Fri 15:01:30 |
| Africa/Maputo | Fri 15:01:30 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Cộng hòa Dân chủ Congo
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Cộng hòa Dân chủ Congo và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Cộng hòa Dân chủ Congo (62 Vị trí)
-
Babamba
N/AN/A
-
Bakwa
N/AN/A
-
Basoko
6:25 AM6:36 PM
-
Baudhuinville
N/AN/A
-
Bệnh viện
N/AN/A
-
Beni
N/AN/A
-
Binga
5:36 AM5:50 PM
-
Boma
6:19 AM6:07 PM
-
Bukama
6:33 AM6:10 PM
-
Bukavu
N/AN/A
-
Bulungu
5:54 AM5:47 PM
-
Bumba
5:28 AM5:42 PM
-
Bunia
N/AN/A
-
Buta
N/AN/A
-
Butembo
N/AN/A
-
Gandajika
6:37 AM6:22 PM
-
Gbadolite
5:30 AM5:51 PM
-
Géména
5:37 AM5:55 PM
-
Goma
N/AN/A
-
Hyosha
N/AN/A
-
Idiofa
5:51 AM5:42 PM
-
Ilebo
6:46 AM6:39 PM
-
Inkisi
6:10 AM6:00 PM
-
Kabalo
N/AN/A
-
Kabinda
6:34 AM6:20 PM
-
Kalemie
N/AN/A
-
Kalima
N/AN/A
-
Kambove
6:33 AM6:04 PM
-
Kamina
6:36 AM6:14 PM
-
Kananga
6:41 AM6:29 PM
-
Kanyama
6:37 AM6:19 PM
-
Kasongo
N/AN/A
-
Katwa
N/AN/A
-
Kikwit
5:54 AM5:45 PM
-
Kimpese
6:13 AM6:02 PM
-
Kindu
N/AN/A
-
Kinshasa
6:08 AM6:00 PM
-
Kipushi
6:32 AM6:00 PM
-
Kisangani
N/AN/A
-
Kolwezi
6:37 AM6:09 PM
-
Kongolo
N/AN/A
-
Likasi
6:33 AM6:03 PM
-
Lisala
5:32 AM5:46 PM
-
Lodja
6:33 AM6:28 PM
-
Lubumbashi
6:31 AM5:59 PM
-
Manono
N/AN/A
-
Matadi
6:17 AM6:05 PM
-
Mbandaka
5:48 AM5:55 PM
-
Mbanza-Ngungu
6:11 AM6:00 PM
-
Mbuji-Mayi
6:37 AM6:24 PM
-
Miabi
6:38 AM6:25 PM
-
Moanda
6:22 AM6:09 PM
-
Mulongo
6:26 AM6:08 PM
-
Mweka
6:43 AM6:34 PM
-
Mwene
6:46 AM6:21 PM
-
Mwene-Ditu
6:39 AM6:23 PM
-
Rutshuru
N/AN/A
-
Tỉnh Bandundu
5:57 AM5:53 PM
-
Tshikapa
6:49 AM6:35 PM
-
Tshilenge
6:48 AM6:19 PM
-
Uvira
N/AN/A
-
Xe hơi
6:07 AM6:00 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Babamba |
N/A
|
N/A
|
| Bakwa |
N/A
|
N/A
|
| Basoko |
6:25 AM
|
6:36 PM
|
| Baudhuinville |
N/A
|
N/A
|
| Bệnh viện |
N/A
|
N/A
|
| Beni |
N/A
|
N/A
|
| Binga |
5:36 AM
|
5:50 PM
|
| Boma |
6:19 AM
|
6:07 PM
|
| Bukama |
6:33 AM
|
6:10 PM
|
| Bukavu |
N/A
|
N/A
|
| Bulungu |
5:54 AM
|
5:47 PM
|
| Bumba |
5:28 AM
|
5:42 PM
|
| Bunia |
N/A
|
N/A
|
| Buta |
N/A
|
N/A
|
| Butembo |
N/A
|
N/A
|
| Gandajika |
6:37 AM
|
6:22 PM
|
| Gbadolite |
5:30 AM
|
5:51 PM
|
| Géména |
5:37 AM
|
5:55 PM
|
| Goma |
N/A
|
N/A
|
| Hyosha |
N/A
|
N/A
|
| Idiofa |
5:51 AM
|
5:42 PM
|
| Ilebo |
6:46 AM
|
6:39 PM
|
| Inkisi |
6:10 AM
|
6:00 PM
|
| Kabalo |
N/A
|
N/A
|
| Kabinda |
6:34 AM
|
6:20 PM
|
| Kalemie |
N/A
|
N/A
|
| Kalima |
N/A
|
N/A
|
| Kambove |
6:33 AM
|
6:04 PM
|
| Kamina |
6:36 AM
|
6:14 PM
|
| Kananga |
6:41 AM
|
6:29 PM
|
| Kanyama |
6:37 AM
|
6:19 PM
|
| Kasongo |
N/A
|
N/A
|
| Katwa |
N/A
|
N/A
|
| Kikwit |
5:54 AM
|
5:45 PM
|
| Kimpese |
6:13 AM
|
6:02 PM
|
| Kindu |
N/A
|
N/A
|
| Kinshasa |
6:08 AM
|
6:00 PM
|
| Kipushi |
6:32 AM
|
6:00 PM
|
| Kisangani |
N/A
|
N/A
|
| Kolwezi |
6:37 AM
|
6:09 PM
|
| Kongolo |
N/A
|
N/A
|
| Likasi |
6:33 AM
|
6:03 PM
|
| Lisala |
5:32 AM
|
5:46 PM
|
| Lodja |
6:33 AM
|
6:28 PM
|
| Lubumbashi |
6:31 AM
|
5:59 PM
|
| Manono |
N/A
|
N/A
|
| Matadi |
6:17 AM
|
6:05 PM
|
| Mbandaka |
5:48 AM
|
5:55 PM
|
| Mbanza-Ngungu |
6:11 AM
|
6:00 PM
|
| Mbuji-Mayi |
6:37 AM
|
6:24 PM
|
| Miabi |
6:38 AM
|
6:25 PM
|
| Moanda |
6:22 AM
|
6:09 PM
|
| Mulongo |
6:26 AM
|
6:08 PM
|
| Mweka |
6:43 AM
|
6:34 PM
|
| Mwene |
6:46 AM
|
6:21 PM
|
| Mwene-Ditu |
6:39 AM
|
6:23 PM
|
| Rutshuru |
N/A
|
N/A
|
| Tỉnh Bandundu |
5:57 AM
|
5:53 PM
|
| Tshikapa |
6:49 AM
|
6:35 PM
|
| Tshilenge |
6:48 AM
|
6:19 PM
|
| Uvira |
N/A
|
N/A
|
| Xe hơi |
6:07 AM
|
6:00 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Cộng hòa Dân chủ Congo (62 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Cộng hòa Dân chủ Congo
| Dân số | 84,068,091 |
| Diện tích | 2,345,410 km² |
| Mã số ISO Numeric | 180 |
| Mã FIPS | CG |
| Tên miền cấp cao nhất | .cd |
| Tiền tệ | Franc (CDF) |
| Mã vùng điện thoại | +243 |
| Mã quốc gia | +243 |
| Ngôn ngữ | FR-CD (fr-CD), KG (kg), KTU (ktu), LN (ln), LUA (lua), SW (sw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇴 Angola, 🇧🇮 Burundi, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇨🇬 Congo, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇷🇼 Ruanda, 🇹🇿 Tanzania, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia |
Giờ tại Cộng hòa Dân chủ Congo — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Cộng hòa Dân chủ Congo.
Cộng hòa Dân chủ Congo có bao nhiêu múi giờ?
Cộng hòa Dân chủ Congo trải dài trên 4 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Cộng hòa Dân chủ Congo là gì?
Kinshasa là thủ đô của Cộng hòa Dân chủ Congo.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Kinshasa — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Cộng hòa Dân chủ Congo có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Cộng hòa Dân chủ Congo có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Cộng hòa Dân chủ Congo được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 62 thành phố trên khắp Cộng hòa Dân chủ Congo. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Cộng hòa Dân chủ Congo là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Cộng hòa Dân chủ Congo phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.