Thời gian hiện tại trong Somalia 🇸🇴
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Somalia
- Baidoa Fri 13:56:13
- Beled Hawo Fri 13:56:13
- Bosaso Fri 13:56:13
- Burao Fri 13:56:13
- Cabudwaaq Fri 13:56:13
- Gebiley Fri 13:56:13
- Mogadishu Fri 13:56:13
- Ruqi Fri 13:56:13
- Thương hiệu Fri 13:56:13
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Baidoa | Fri 13:56:13 |
| Beled Hawo | Fri 13:56:13 |
| Bosaso | Fri 13:56:13 |
| Burao | Fri 13:56:13 |
| Cabudwaaq | Fri 13:56:13 |
| Gebiley | Fri 13:56:13 |
| Mogadishu | Fri 13:56:13 |
| Ruqi | Fri 13:56:13 |
| Thương hiệu | Fri 13:56:13 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Somalia
- Africa/Mogadishu Fri 13:56:13
- Africa/Nairobi Fri 13:56:13
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Mogadishu | Fri 13:56:13 |
| Africa/Nairobi | Fri 13:56:13 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Somalia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Somalia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Somalia (13 Vị trí)
-
Baidoa
5:54 AM6:10 PM
-
Beled Hawo
5:59 AM6:18 PM
-
Berbera
5:37 AM6:15 PM
-
Borama
5:45 AM6:22 PM
-
Bosaso
5:19 AM6:00 PM
-
Burao
5:36 AM6:12 PM
-
Cabudwaaq
5:39 AM6:04 PM
-
Gebiley
5:44 AM6:20 PM
-
Hargeysa
5:42 AM6:18 PM
-
Kismayo
6:03 AM6:09 PM
-
Mogadishu
5:48 AM6:01 PM
-
Ruqi
5:44 AM6:21 PM
-
Thương hiệu
5:51 AM6:03 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Baidoa |
5:54 AM
|
6:10 PM
|
| Beled Hawo |
5:59 AM
|
6:18 PM
|
| Berbera |
5:37 AM
|
6:15 PM
|
| Borama |
5:45 AM
|
6:22 PM
|
| Bosaso |
5:19 AM
|
6:00 PM
|
| Burao |
5:36 AM
|
6:12 PM
|
| Cabudwaaq |
5:39 AM
|
6:04 PM
|
| Gebiley |
5:44 AM
|
6:20 PM
|
| Hargeysa |
5:42 AM
|
6:18 PM
|
| Kismayo |
6:03 AM
|
6:09 PM
|
| Mogadishu |
5:48 AM
|
6:01 PM
|
| Ruqi |
5:44 AM
|
6:21 PM
|
| Thương hiệu |
5:51 AM
|
6:03 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Somalia (13 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Somalia
| Dân số | 15,008,154 |
| Diện tích | 637,657 km² |
| Mã số ISO Numeric | 706 |
| Mã FIPS | SO |
| Tên miền cấp cao nhất | .so |
| Tiền tệ | Shilling (SOS) |
| Mã vùng điện thoại | +252 |
| Mã quốc gia | +252 |
| Định dạng mã bưu chính | @@ ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^([A-Z]{2}\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | AR-SO (ar-SO), CNTT (it), EN-SO (en-SO), Ổn ổn (so-SO) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇯 Djibouti, 🇪🇹 Ethiopia, 🇰🇪 Kenya |