Thời gian hiện tại trong Sudan 🇸🇩

121234567891011
23:38:15 CAT
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Khartoum

Các thành phố lớn nhất:
  • Khartoum (Dân số 5,200,000)
  • Omdurman (Dân số 1,200,000)
  • Nyala (Dân số 565,734)
  • Port Sudan (Dân số 489,725)
  • Kassala (Dân số 401,477)

Mã ISO Alpha-2: SD

Mã ISO Alpha-3: SDN

Múi giờ IANA: Africa/Khartoum (UTC+02:00)

Các múi giờ: MÈO

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Sudan

Thành phốThời gian hiện tại
Ad Douiem Wed 23:38:15
Ad-Damazin Wed 23:38:15
Al Qadarif Wed 23:38:15
An Nuhūd Wed 23:38:15
Atbara Wed 23:38:15
Ed Damer Wed 23:38:15
El Daein Wed 23:38:15
El Fasher Wed 23:38:15
El Obeid Wed 23:38:15
Geneina Wed 23:38:15
Gereida Wed 23:38:15
Kadugli Wed 23:38:15
Khartoum Wed 23:38:15
Omdurman Wed 23:38:15
Rabak Wed 23:38:15
Singa Wed 23:38:15
Sinnar Wed 23:38:15
Wad Medani Wed 23:38:15
Xương Wed 23:38:15
ال مناقيل Wed 23:38:15

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Sudan

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Khartoum Wed 23:38:15

Mặt Trời mọc và lặn ở Sudan (23 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Ad Douiem
5:42 AM
6:03 PM
Ad-Damazin
5:35 AM
5:53 PM
Al Qadarif
5:29 AM
5:50 PM
An Nuhūd
5:58 AM
6:18 PM
Atbara
5:33 AM
5:58 PM
Ed Damer
5:33 AM
5:58 PM
El Daein
6:08 AM
6:26 PM
El Fasher
6:10 AM
6:30 PM
El Obeid
5:51 AM
6:11 PM
Geneina
6:21 AM
6:42 PM
Gereida
6:12 AM
6:30 PM
Kadugli
5:54 AM
6:11 PM
Kassala
5:25 AM
5:47 PM
Khartoum
5:40 AM
6:03 PM
Nyala
6:12 AM
6:31 PM
Omdurman
5:40 AM
6:03 PM
Port Sudan
5:19 AM
5:46 PM
Rabak
5:40 AM
6:01 PM
Singa
5:36 AM
5:56 PM
Sinnar
5:37 AM
5:57 PM
Wad Medani
5:37 AM
5:58 PM
Xương
5:41 AM
6:01 PM
ال مناقيل
5:39 AM
6:00 PM

Thời tiết hiện tại ở Sudan (23 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Sudan

Dân số 41,801,533
Diện tích 1,861,484 km²
Mã số ISO Numeric 729
Mã FIPS SU
Tên miền cấp cao nhất .sd
Tiền tệ Pound (SDG)
Mã vùng điện thoại +249
Mã quốc gia +249
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-SD (ar-SD), FIA (fia), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇪🇬 Ai Cập, 🇹🇩 Chad, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇪🇷 Eritrea, 🇪🇹 Ethiopia, 🇱🇾 Libya, 🇸🇸 Nam Sudan
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí