Thời gian hiện tại trong Sudan 🇸🇩

121234567891011
16:52:18 CAT
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thành phố thủ đô: Khartoum

Các thành phố lớn nhất:
  • Khartoum (Dân số 5,200,000)
  • Omdurman (Dân số 1,200,000)
  • Nyala (Dân số 565,734)
  • Port Sudan (Dân số 489,725)
  • Kassala (Dân số 401,477)

Mã ISO Alpha-2: SD

Mã ISO Alpha-3: SDN

Múi giờ IANA: Africa/Khartoum (UTC+02:00)

Các múi giờ: MÈO

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Sudan

Thành phốThời gian hiện tại
Ad Douiem Tue 16:52:18
Ad-Damazin Tue 16:52:18
Al Qadarif Tue 16:52:18
An Nuhūd Tue 16:52:18
Atbara Tue 16:52:18
Ed Damer Tue 16:52:18
El Daein Tue 16:52:18
El Fasher Tue 16:52:18
El Obeid Tue 16:52:18
Geneina Tue 16:52:18
Gereida Tue 16:52:18
Kadugli Tue 16:52:18
Khartoum Tue 16:52:18
Omdurman Tue 16:52:18
Rabak Tue 16:52:18
Singa Tue 16:52:18
Sinnar Tue 16:52:18
Wad Medani Tue 16:52:18
Xương Tue 16:52:18
ال مناقيل Tue 16:52:18

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Sudan

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Khartoum Tue 16:52:18

Mặt Trời mọc và lặn ở Sudan (23 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Ad Douiem
5:47 AM
6:02 PM
Ad-Damazin
5:40 AM
5:53 PM
Al Qadarif
5:35 AM
5:50 PM
An Nuhūd
6:03 AM
6:17 PM
Atbara
5:39 AM
5:56 PM
Ed Damer
5:39 AM
5:57 PM
El Daein
6:13 AM
6:26 PM
El Fasher
6:15 AM
6:30 PM
El Obeid
5:56 AM
6:10 PM
Geneina
6:27 AM
6:41 PM
Gereida
6:17 AM
6:30 PM
Kadugli
5:58 AM
6:11 PM
Kassala
5:30 AM
5:46 PM
Khartoum
5:46 AM
6:01 PM
Nyala
6:17 AM
6:31 PM
Omdurman
5:46 AM
6:02 PM
Port Sudan
5:26 AM
5:44 PM
Rabak
5:46 AM
6:00 PM
Singa
5:41 AM
5:55 PM
Sinnar
5:42 AM
5:57 PM
Wad Medani
5:42 AM
5:57 PM
Xương
5:46 AM
6:00 PM
ال مناقيل
5:44 AM
5:59 PM

Thời tiết hiện tại ở Sudan (23 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Sudan

Dân số 41,801,533
Diện tích 1,861,484 km²
Mã số ISO Numeric 729
Mã FIPS SU
Tên miền cấp cao nhất .sd
Tiền tệ Pound (SDG)
Mã vùng điện thoại +249
Mã quốc gia +249
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-SD (ar-SD), FIA (fia), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇪🇬 Ai Cập, 🇹🇩 Chad, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇪🇷 Eritrea, 🇪🇹 Ethiopia, 🇱🇾 Libya, 🇸🇸 Nam Sudan
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí