Thời gian hiện tại trong Tây Ban Nha 🇪🇸

121234567891011
18:51:22 WET
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Madrid

Các thành phố lớn nhất:
  • Madrid (Dân số 3,300,000)
  • Barcelona (Dân số 1,620,343)
  • Sevilla (Dân số 684,234)
  • Zaragoza (Dân số 675,301)
  • Málaga (Dân số 578,460)

Mã ISO Alpha-2: ES

Mã ISO Alpha-3: ESP

Múi giờ IANA: Atlantic/Canary (UTC+00:00)

Các múi giờ: ẨM ƯỚT, CEST, CET, Tây

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tây Ban Nha

Thành phốThời gian hiện tại
A Coruña Fri 19:51:22
Albacete Fri 19:51:22
Alcalá de Henares Fri 19:51:22
Alcorcón Fri 19:51:22
Alicante Fri 19:51:22
Almería Fri 19:51:22
Arganzuela Fri 19:51:22
Badajoz Fri 19:51:22
Badalona Fri 19:51:22
Barcelona Fri 19:51:22
Bilbao Fri 19:51:22
Burgos Fri 19:51:22
Carabanchel Fri 19:51:22
Castelló de la Plana Fri 19:51:22
Cầu Vallecas Fri 19:51:22
Chamartín Fri 19:51:22
Chamberí Fri 19:51:22
Donostia Fri 19:51:22
Đường phố thành phố Fri 19:51:22
Eixample Fri 19:51:22
Elche Fri 19:51:22
Fuencarral-El Pardo Fri 19:51:22
Fuenlabrada Fri 19:51:22
Gasteiz / Vitoria Fri 19:51:22
Getafe Fri 19:51:22
Gijón Fri 19:51:22
Granada Fri 19:51:22
Horta-Guinardó Fri 19:51:22
Hortaleza Fri 19:51:22
Huelva Fri 19:51:22
Jerez de la Frontera Fri 19:51:22
L'Hospitalet de Llobregat Fri 19:51:22
La Laguna Fri 18:51:22
Las Palmas de Gran Canaria Fri 18:51:22
Latina Fri 19:51:22
Leganés Fri 19:51:22
Lleida Fri 19:51:22
Logroño Fri 19:51:22
Madrid Fri 19:51:22
Madrid Fri 19:51:22
Marbella Fri 19:51:22
Móstoles Fri 19:51:22
Murcia Fri 19:51:22
Nou Barris Fri 19:51:22
Oviedo Fri 19:51:22
Palma Fri 19:51:22
Pamplona Fri 19:51:22
Sabadell Fri 19:51:22
San Blas-Canillejas Fri 19:51:22
Sant Andreu Fri 19:51:22
Sant Martí Fri 19:51:22
Santa Cruz de Tenerife Fri 18:51:22
Santander Fri 19:51:22
Sants-Montjuïc Fri 19:51:22
Sarrià-Sant Gervasi Fri 19:51:22
Tây Tết-uan Fri 19:51:22
Terrassa Fri 19:51:22
Usera Fri 19:51:22
Valladolid Fri 19:51:22
Vigo Fri 19:51:22

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tây Ban Nha

Múi giờThời gian hiện tại
Atlantic/Canary Fri 18:51:22
Europe/Madrid Fri 19:51:22
Africa/Ceuta Fri 19:51:22

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tây Ban Nha

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tây Ban Nha và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Tây Ban Nha (123 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
A Coruña
8:00 AM
9:10 PM
Albacete
7:38 AM
8:39 PM
Alcalá de Guadaira
7:56 AM
8:53 PM
Alcalá de Henares
7:43 AM
8:47 PM
Alcobendas
7:44 AM
8:48 PM
Alcorcón
7:45 AM
8:48 PM
Algeciras
7:55 AM
8:51 PM
Algorta
7:38 AM
8:48 PM
Alicante
7:33 AM
8:33 PM
Almería
7:43 AM
8:39 PM
Arganzuela
7:44 AM
8:48 PM
Arona
7:47 AM
8:29 PM
Avilés
7:50 AM
9:00 PM
Badajoz
7:59 AM
8:59 PM
Badalona
7:19 AM
8:25 PM
Barakaldo
7:38 AM
8:48 PM
Barcelona
7:20 AM
8:25 PM
Benidorm
7:32 AM
8:32 PM
Bilbao
7:38 AM
8:48 PM
Burgos
7:42 AM
8:50 PM
Cáceres
7:56 AM
8:58 PM
Carabanchel
7:44 AM
8:48 PM
Castelló de la Plana
7:30 AM
8:33 PM
Cầu Vallecas
7:44 AM
8:48 PM
Ceuta
7:55 AM
8:50 PM
Chamartín
7:44 AM
8:48 PM
Chamberí
7:44 AM
8:48 PM
Chiclana de la Frontera
7:58 AM
8:54 PM
Ciudad Real
7:46 AM
8:47 PM
Ciutat Vella
7:20 AM
8:25 PM
Cornellà de Llobregat
7:20 AM
8:26 PM
Coslada
7:44 AM
8:47 PM
Delicias
7:32 AM
8:38 PM
Donostia
7:34 AM
8:44 PM
Dos Hermanas
7:56 AM
8:54 PM
Đường phố thành phố
7:44 AM
8:48 PM
Eixample
7:20 AM
8:25 PM
El Ejido
7:44 AM
8:41 PM
El Puerto de Santa María
7:58 AM
8:54 PM
Elche
7:34 AM
8:34 PM
Ferrol
7:59 AM
9:09 PM
Fuencarral-El Pardo
7:44 AM
8:48 PM
Fuengirola
7:52 AM
8:48 PM
Fuenlabrada
7:45 AM
8:48 PM
Gandia
7:31 AM
8:32 PM
Gasteiz / Vitoria
7:37 AM
8:46 PM
Getafe
7:44 AM
8:48 PM
Getxo
7:38 AM
8:48 PM
Gijón
7:48 AM
8:59 PM
Girona
7:16 AM
8:23 PM
Gràcia
7:20 AM
8:25 PM
Granada
7:47 AM
8:44 PM
Horta-Guinardó
7:20 AM
8:25 PM
Hortaleza
7:44 AM
8:48 PM
Huelva
8:00 AM
8:58 PM
Jaén
7:47 AM
8:45 PM
Jerez de la Frontera
7:57 AM
8:54 PM
L'Hospitalet de Llobregat
7:20 AM
8:26 PM
La Laguna
7:45 AM
8:28 PM
Las Palmas de Gran Canaria
7:42 AM
8:24 PM
Las Rozas de Madrid
7:45 AM
8:49 PM
Latina
7:44 AM
8:48 PM
Leganés
7:44 AM
8:48 PM
Les Corts
7:20 AM
8:26 PM
Lleida
7:26 AM
8:32 PM
Logroño
7:37 AM
8:45 PM
Lorca
7:39 AM
8:37 PM
Lugo
7:57 AM
9:06 PM
Madrid
7:44 AM
8:48 PM
Madrid
7:44 AM
8:48 PM
Málaga
7:51 AM
8:47 PM
Manresa
7:21 AM
8:27 PM
Marbella
7:53 AM
8:49 PM
Mataró
7:18 AM
8:24 PM
Melilla
7:46 AM
8:40 PM
Mijas
7:52 AM
8:48 PM
Moncloa-Aravaca
7:44 AM
8:48 PM
Moratalaz
7:44 AM
8:48 PM
Móstoles
7:45 AM
8:48 PM
Murcia
7:36 AM
8:35 PM
Nou Barris
7:20 AM
8:25 PM
Orihuela
7:35 AM
8:34 PM
Ourense
7:59 AM
9:07 PM
Oviedo
7:49 AM
9:00 PM
Palencia
7:46 AM
8:53 PM
Palma
7:20 AM
8:21 PM
Pamplona
7:33 AM
8:42 PM
Parla
7:45 AM
8:48 PM
Pontevedra
8:02 AM
9:10 PM
Pozuelo de Alarcón
7:45 AM
8:48 PM
Retiro
7:44 AM
8:48 PM
Reus
7:24 AM
8:29 PM
Roquetas de Mar
7:43 AM
8:40 PM
Rubí
7:20 AM
8:26 PM
Sabadell
7:20 AM
8:26 PM
San Blas-Canillejas
7:44 AM
8:48 PM
San Sebastián de los Reyes
7:44 AM
8:48 PM
Sant Andreu
7:19 AM
8:25 PM
Sant Boi de Llobregat
7:20 AM
8:26 PM
Sant Cugat del Vallès
7:20 AM
8:26 PM
Sant Martí
7:19 AM
8:25 PM
Santa Coloma de Gramenet
7:19 AM
8:25 PM
Santa Cruz de Tenerife
7:45 AM
8:27 PM
Santa Lucía
7:42 AM
8:24 PM
Santander
7:41 AM
8:52 PM
Santiago de Compostela
8:01 AM
9:10 PM
Sants-Montjuïc
7:20 AM
8:25 PM
Sarrià-Sant Gervasi
7:20 AM
8:25 PM
Sevilla
7:56 AM
8:54 PM
Talavera de la Reina
7:49 AM
8:52 PM
Tarragona
7:24 AM
8:29 PM
Tây Tết-uan
7:44 AM
8:48 PM
Telde
7:42 AM
8:24 PM
Terrassa
7:20 AM
8:26 PM
Tơ-răng
7:32 AM
8:34 PM
Torrejón de Ardoz
7:43 AM
8:47 PM
Torrevieja
7:34 AM
8:33 PM
Usera
7:44 AM
8:48 PM
Valladolid
7:47 AM
8:53 PM
Vélez-Málaga
7:49 AM
8:46 PM
Vigo
8:02 AM
9:10 PM
Villaverde
7:44 AM
8:48 PM
Zaragoza
7:31 AM
8:38 PM

Thời tiết hiện tại ở Tây Ban Nha (123 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Tây Ban Nha

Dân số 46,723,749
Diện tích 504,782 km²
Mã số ISO Numeric 724
Mã FIPS SP
Tên miền cấp cao nhất .es
Tiền tệ Euro (EUR)
Mã vùng điện thoại +34
Mã quốc gia +34
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ CA (ca), ES-ES (es-ES), EU (eu), GL (gl), OC (oc)
Các quốc gia lân cận 🇦🇩 Andorra, 🇵🇹 Bồ Đào Nha, 🇬🇮 Gibraltar, 🇲🇦 Ma-rốc, 🇫🇷 Pháp

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tây Ban Nha

Năm nay, Tây Ban Nha tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Good Friday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tây Ban Nha để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí