Thời gian hiện tại trong Tây Ban Nha 🇪🇸

121234567891011
21:21:09 CEST
Thứ Sáu, 5 tháng 6 2026

Thành phố thủ đô: Madrid

Các thành phố lớn nhất:
  • Madrid (Dân số 3,300,000)
  • Barcelona (Dân số 1,620,343)
  • Sevilla (Dân số 684,234)
  • Zaragoza (Dân số 675,301)
  • Málaga (Dân số 578,460)

Mã ISO Alpha-2: ES

Mã ISO Alpha-3: ESP

Các múi giờ: ẨM ƯỚT, CEST, CET, Tây

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tây Ban Nha

Thành phốThời gian hiện tại
A Coruña Fri 21:21:09
Albacete Fri 21:21:09
Alcalá de Henares Fri 21:21:09
Alcobendas Fri 21:21:09
Alcorcón Fri 21:21:09
Algeciras Fri 21:21:09
Alicante Fri 21:21:09
Almería Fri 21:21:09
Arganzuela Fri 21:21:09
Badajoz Fri 21:21:09
Badalona Fri 21:21:09
Barakaldo Fri 21:21:09
Barcelona Fri 21:21:09
Bilbao Fri 21:21:09
Burgos Fri 21:21:09
Carabanchel Fri 21:21:09
Castelló de la Plana Fri 21:21:09
Cầu Vallecas Fri 21:21:09
Chamartín Fri 21:21:09
Chamberí Fri 21:21:09
Ciutat Vella Fri 21:21:09
Delicias Fri 21:21:09
Donostia Fri 21:21:09
Dos Hermanas Fri 21:21:09
Đường phố thành phố Fri 21:21:09
Eixample Fri 21:21:09
Elche Fri 21:21:09
Fuencarral-El Pardo Fri 21:21:09
Fuenlabrada Fri 21:21:09
Gasteiz / Vitoria Fri 21:21:09
Getafe Fri 21:21:09
Gijón Fri 21:21:09
Gràcia Fri 21:21:09
Granada Fri 21:21:09
Horta-Guinardó Fri 21:21:09
Hortaleza Fri 21:21:09
Huelva Fri 21:21:09
Jaén Fri 21:21:09
Jerez de la Frontera Fri 21:21:09
L'Hospitalet de Llobregat Fri 21:21:09
La Laguna Fri 20:21:09
Las Palmas de Gran Canaria Fri 20:21:09
Latina Fri 21:21:09
Leganés Fri 21:21:09
Lleida Fri 21:21:09
Logroño Fri 21:21:09
Madrid Fri 21:21:09
Madrid Fri 21:21:09
Marbella Fri 21:21:09
Mataró Fri 21:21:09
Moncloa-Aravaca Fri 21:21:09
Moratalaz Fri 21:21:09
Móstoles Fri 21:21:09
Murcia Fri 21:21:09
Nou Barris Fri 21:21:09
Ourense Fri 21:21:09
Oviedo Fri 21:21:09
Palma Fri 21:21:09
Pamplona Fri 21:21:09
Parla Fri 21:21:09
Retiro Fri 21:21:09
Reus Fri 21:21:09
Sabadell Fri 21:21:09
San Blas-Canillejas Fri 21:21:09
Sant Andreu Fri 21:21:09
Sant Martí Fri 21:21:09
Santa Coloma de Gramenet Fri 21:21:09
Santa Cruz de Tenerife Fri 20:21:09
Santander Fri 21:21:09
Sants-Montjuïc Fri 21:21:09
Sarrià-Sant Gervasi Fri 21:21:09
Tarragona Fri 21:21:09
Tây Tết-uan Fri 21:21:09
Telde Fri 20:21:09
Terrassa Fri 21:21:09
Torrejón de Ardoz Fri 21:21:09
Torrevieja Fri 21:21:09
Usera Fri 21:21:09
Valladolid Fri 21:21:09
Vigo Fri 21:21:09
Villaverde Fri 21:21:09

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tây Ban Nha

Múi giờThời gian hiện tại
Atlantic/Canary Fri 20:21:09
Europe/Madrid Fri 21:21:09
Africa/Ceuta Fri 21:21:09

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tây Ban Nha

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tây Ban Nha và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Tây Ban Nha (123 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
A Coruña
N/A
N/A
Albacete
6:42 AM
9:29 PM
Alcalá de Guadaira
7:03 AM
9:40 PM
Alcalá de Henares
6:44 AM
9:40 PM
Alcobendas
6:44 AM
9:41 PM
Alcorcón
6:46 AM
9:41 PM
Algeciras
7:05 AM
9:35 PM
Algorta
6:33 AM
9:48 PM
Alicante
6:39 AM
9:22 PM
Almería
6:51 AM
9:25 PM
Arganzuela
6:45 AM
9:41 PM
Arona
N/A
N/A
Avilés
6:44 AM
10:00 PM
Badajoz
7:03 AM
9:49 PM
Badalona
6:18 AM
9:20 PM
Barakaldo
6:33 AM
9:48 PM
Barcelona
6:19 AM
9:21 PM
Benidorm
6:37 AM
9:21 PM
Bilbao
6:33 AM
9:47 PM
Burgos
6:39 AM
9:47 PM
Cáceres
6:59 AM
9:49 PM
Carabanchel
6:45 AM
9:41 PM
Castelló de la Plana
6:32 AM
9:25 PM
Cầu Vallecas
6:45 AM
9:41 PM
Ceuta
7:05 AM
9:34 PM
Chamartín
6:45 AM
9:41 PM
Chamberí
6:45 AM
9:41 PM
Chiclana de la Frontera
7:07 AM
9:39 PM
Ciudad Real
6:50 AM
9:37 PM
Ciutat Vella
6:19 AM
9:20 PM
Cornellà de Llobregat
6:19 AM
9:21 PM
Coslada
6:45 AM
9:40 PM
Delicias
6:30 AM
9:34 PM
Donostia
6:29 AM
9:44 PM
Dos Hermanas
7:03 AM
9:40 PM
Đường phố thành phố
6:45 AM
9:41 PM
Eixample
6:19 AM
9:21 PM
El Ejido
6:52 AM
9:26 PM
El Puerto de Santa María
7:07 AM
9:40 PM
Elche
6:40 AM
9:22 PM
Ferrol
N/A
N/A
Fuencarral-El Pardo
6:45 AM
9:41 PM
Fuengirola
7:00 AM
9:33 PM
Fuenlabrada
6:46 AM
9:41 PM
Gandia
6:36 AM
9:22 PM
Gasteiz / Vitoria
6:33 AM
9:45 PM
Getafe
6:46 AM
9:41 PM
Getxo
6:33 AM
9:48 PM
Gijón
6:43 AM
9:59 PM
Girona
6:14 AM
9:20 PM
Gràcia
6:19 AM
9:21 PM
Granada
6:54 AM
9:31 PM
Horta-Guinardó
6:18 AM
9:21 PM
Hortaleza
6:45 AM
9:41 PM
Huelva
7:08 AM
9:44 PM
Jaén
6:54 AM
9:33 PM
Jerez de la Frontera
7:06 AM
9:39 PM
L'Hospitalet de Llobregat
6:19 AM
9:21 PM
La Laguna
N/A
N/A
Las Palmas de Gran Canaria
N/A
N/A
Las Rozas de Madrid
6:46 AM
9:42 PM
Latina
6:45 AM
9:41 PM
Leganés
6:46 AM
9:41 PM
Les Corts
6:19 AM
9:21 PM
Lleida
6:24 AM
9:27 PM
Logroño
6:33 AM
9:43 PM
Lorca
6:45 AM
9:24 PM
Lugo
N/A
N/A
Madrid
6:45 AM
9:41 PM
Madrid
6:45 AM
9:41 PM
Málaga
6:59 AM
9:33 PM
Manresa
6:19 AM
9:23 PM
Marbella
7:01 AM
9:34 PM
Mataró
6:17 AM
9:20 PM
Melilla
6:57 AM
9:23 PM
Mijas
7:00 AM
9:33 PM
Moncloa-Aravaca
6:45 AM
9:41 PM
Moratalaz
6:45 AM
9:41 PM
Móstoles
6:46 AM
9:41 PM
Murcia
6:42 AM
9:23 PM
Nou Barris
6:18 AM
9:21 PM
Orihuela
6:41 AM
9:23 PM
Ourense
N/A
N/A
Oviedo
6:44 AM
9:59 PM
Palencia
6:43 AM
9:49 PM
Palma
6:22 AM
9:13 PM
Pamplona
6:29 AM
9:41 PM
Parla
6:46 AM
9:41 PM
Pontevedra
N/A
N/A
Pozuelo de Alarcón
6:46 AM
9:41 PM
Retiro
6:45 AM
9:41 PM
Reus
6:24 AM
9:24 PM
Roquetas de Mar
6:52 AM
9:26 PM
Rubí
6:19 AM
9:21 PM
Sabadell
6:18 AM
9:21 PM
San Blas-Canillejas
6:45 AM
9:41 PM
San Sebastián de los Reyes
6:44 AM
9:41 PM
Sant Andreu
6:18 AM
9:21 PM
Sant Boi de Llobregat
6:19 AM
9:21 PM
Sant Cugat del Vallès
6:19 AM
9:21 PM
Sant Martí
6:18 AM
9:20 PM
Santa Coloma de Gramenet
6:18 AM
9:21 PM
Santa Cruz de Tenerife
N/A
N/A
Santa Lucía
N/A
N/A
Santander
6:35 AM
9:51 PM
Santiago de Compostela
N/A
N/A
Sants-Montjuïc
6:19 AM
9:20 PM
Sarrià-Sant Gervasi
6:19 AM
9:21 PM
Sevilla
7:03 AM
9:41 PM
Talavera de la Reina
6:51 AM
9:44 PM
Tarragona
6:23 AM
9:23 PM
Tây Tết-uan
6:45 AM
9:41 PM
Telde
N/A
N/A
Terrassa
6:19 AM
9:22 PM
Tơ-răng
6:35 AM
9:25 PM
Torrejón de Ardoz
6:44 AM
9:40 PM
Torrevieja
6:40 AM
9:21 PM
Usera
6:45 AM
9:41 PM
Valladolid
6:45 AM
9:49 PM
Vélez-Málaga
6:58 AM
9:32 PM
Vigo
N/A
N/A
Villaverde
6:45 AM
9:41 PM
Zaragoza
6:30 AM
9:34 PM

Thời tiết hiện tại ở Tây Ban Nha (123 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Tây Ban Nha

Dân số 46,723,749
Diện tích 504,782 km²
Mã số ISO Numeric 724
Mã FIPS SP
Tên miền cấp cao nhất .es
Tiền tệ Euro (EUR)
Mã vùng điện thoại +34
Mã quốc gia +34
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ CA (ca), ES-ES (es-ES), EU (eu), GL (gl), OC (oc)
Các quốc gia lân cận 🇦🇩 Andorra, 🇵🇹 Bồ Đào Nha, 🇬🇮 Gibraltar, 🇲🇦 Ma-rốc, 🇫🇷 Pháp

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tây Ban Nha

Năm nay, Tây Ban Nha tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Assumption Day vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tây Ban Nha để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Tây Ban Nha — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tây Ban Nha.

Tây Ban Nha có bao nhiêu múi giờ?
Tây Ban Nha trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Tây Ban Nha là gì?
Madrid là thủ đô của Tây Ban Nha.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Madrid — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Tây Ban Nha có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Tây Ban Nha có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Tây Ban Nha được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 123 thành phố trên khắp Tây Ban Nha. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Tây Ban Nha là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Tây Ban Nha phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí