Thời gian hiện tại trong Tây Ban Nha 🇪🇸

121234567891011
12:10:57 CEST
Thứ Hai, 20 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Madrid

Các thành phố lớn nhất:
  • Madrid (Dân số 3,300,000)
  • Barcelona (Dân số 1,620,343)
  • Sevilla (Dân số 684,234)
  • Zaragoza (Dân số 675,301)
  • Málaga (Dân số 578,460)

Mã ISO Alpha-2: ES

Mã ISO Alpha-3: ESP

Các múi giờ: ẨM ƯỚT, CEST, CET, Tây

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tây Ban Nha

Thành phốThời gian hiện tại
A Coruña Mon 12:10:57
Albacete Mon 12:10:57
Alcalá de Henares Mon 12:10:57
Alcobendas Mon 12:10:57
Alcorcón Mon 12:10:57
Algeciras Mon 12:10:57
Alicante Mon 12:10:57
Almería Mon 12:10:57
Arganzuela Mon 12:10:57
Badajoz Mon 12:10:57
Badalona Mon 12:10:57
Barakaldo Mon 12:10:57
Barcelona Mon 12:10:57
Bilbao Mon 12:10:57
Burgos Mon 12:10:57
Carabanchel Mon 12:10:57
Castelló de la Plana Mon 12:10:57
Cầu Vallecas Mon 12:10:57
Chamartín Mon 12:10:57
Chamberí Mon 12:10:57
Ciutat Vella Mon 12:10:57
Delicias Mon 12:10:57
Donostia Mon 12:10:57
Dos Hermanas Mon 12:10:57
Đường phố thành phố Mon 12:10:57
Eixample Mon 12:10:57
Elche Mon 12:10:57
Fuencarral-El Pardo Mon 12:10:57
Fuenlabrada Mon 12:10:57
Gasteiz / Vitoria Mon 12:10:57
Getafe Mon 12:10:57
Gijón Mon 12:10:57
Gràcia Mon 12:10:57
Granada Mon 12:10:57
Horta-Guinardó Mon 12:10:57
Hortaleza Mon 12:10:57
Huelva Mon 12:10:57
Jaén Mon 12:10:57
Jerez de la Frontera Mon 12:10:57
L'Hospitalet de Llobregat Mon 12:10:57
La Laguna Mon 11:10:57
Las Palmas de Gran Canaria Mon 11:10:57
Latina Mon 12:10:57
Leganés Mon 12:10:57
Lleida Mon 12:10:57
Logroño Mon 12:10:57
Madrid Mon 12:10:57
Madrid Mon 12:10:57
Marbella Mon 12:10:57
Mataró Mon 12:10:57
Moncloa-Aravaca Mon 12:10:57
Moratalaz Mon 12:10:57
Móstoles Mon 12:10:57
Murcia Mon 12:10:57
Nou Barris Mon 12:10:57
Ourense Mon 12:10:57
Oviedo Mon 12:10:57
Palma Mon 12:10:57
Pamplona Mon 12:10:57
Parla Mon 12:10:57
Retiro Mon 12:10:57
Reus Mon 12:10:57
Sabadell Mon 12:10:57
San Blas-Canillejas Mon 12:10:57
Sant Andreu Mon 12:10:57
Sant Martí Mon 12:10:57
Santa Coloma de Gramenet Mon 12:10:57
Santa Cruz de Tenerife Mon 11:10:57
Santander Mon 12:10:57
Sants-Montjuïc Mon 12:10:57
Sarrià-Sant Gervasi Mon 12:10:57
Tarragona Mon 12:10:57
Tây Tết-uan Mon 12:10:57
Telde Mon 11:10:57
Terrassa Mon 12:10:57
Torrejón de Ardoz Mon 12:10:57
Torrevieja Mon 12:10:57
Usera Mon 12:10:57
Valladolid Mon 12:10:57
Vigo Mon 12:10:57
Villaverde Mon 12:10:57

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tây Ban Nha

Múi giờThời gian hiện tại
Atlantic/Canary Mon 11:10:57
Europe/Madrid Mon 12:10:57
Africa/Ceuta Mon 12:10:57

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tây Ban Nha

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tây Ban Nha và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Tây Ban Nha (123 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
A Coruña
7:11 AM
10:07 PM
Albacete
6:58 AM
9:29 PM
Alcalá de Guadaira
7:18 AM
9:40 PM
Alcalá de Henares
7:00 AM
9:39 PM
Alcobendas
7:00 AM
9:40 PM
Alcorcón
7:02 AM
9:40 PM
Algeciras
7:19 AM
9:36 PM
Algorta
6:50 AM
9:46 PM
Alicante
6:54 AM
9:21 PM
Almería
7:06 AM
9:25 PM
Arganzuela
7:01 AM
9:40 PM
Arona
N/A
N/A
Avilés
7:01 AM
9:58 PM
Badajoz
7:18 AM
9:49 PM
Badalona
6:34 AM
9:19 PM
Barakaldo
6:50 AM
9:46 PM
Barcelona
6:35 AM
9:19 PM
Benidorm
6:52 AM
9:20 PM
Bilbao
6:50 AM
9:45 PM
Burgos
6:55 AM
9:45 PM
Cáceres
7:14 AM
9:48 PM
Carabanchel
7:01 AM
9:40 PM
Castelló de la Plana
6:48 AM
9:24 PM
Cầu Vallecas
7:01 AM
9:40 PM
Ceuta
7:20 AM
9:34 PM
Chamartín
7:01 AM
9:40 PM
Chamberí
7:01 AM
9:40 PM
Chiclana de la Frontera
7:21 AM
9:39 PM
Ciudad Real
7:06 AM
9:37 PM
Ciutat Vella
6:35 AM
9:19 PM
Cornellà de Llobregat
6:35 AM
9:19 PM
Coslada
7:01 AM
9:39 PM
Delicias
6:46 AM
9:32 PM
Donostia
6:46 AM
9:42 PM
Dos Hermanas
7:18 AM
9:40 PM
Đường phố thành phố
7:01 AM
9:40 PM
Eixample
6:35 AM
9:19 PM
El Ejido
7:07 AM
9:27 PM
El Puerto de Santa María
7:21 AM
9:40 PM
Elche
6:55 AM
9:22 PM
Ferrol
7:10 AM
10:07 PM
Fuencarral-El Pardo
7:01 AM
9:40 PM
Fuengirola
7:15 AM
9:33 PM
Fuenlabrada
7:02 AM
9:40 PM
Gandia
6:51 AM
9:22 PM
Gasteiz / Vitoria
6:50 AM
9:43 PM
Getafe
7:02 AM
9:40 PM
Getxo
6:50 AM
9:46 PM
Gijón
7:00 AM
9:57 PM
Girona
6:30 AM
9:18 PM
Gràcia
6:35 AM
9:19 PM
Granada
7:09 AM
9:31 PM
Horta-Guinardó
6:35 AM
9:19 PM
Hortaleza
7:01 AM
9:40 PM
Huelva
7:23 AM
9:44 PM
Jaén
7:09 AM
9:33 PM
Jerez de la Frontera
7:21 AM
9:40 PM
L'Hospitalet de Llobregat
6:35 AM
9:19 PM
La Laguna
N/A
N/A
Las Palmas de Gran Canaria
7:17 AM
8:58 PM
Las Rozas de Madrid
7:02 AM
9:41 PM
Latina
7:01 AM
9:40 PM
Leganés
7:02 AM
9:40 PM
Les Corts
6:35 AM
9:19 PM
Lleida
6:40 AM
9:26 PM
Logroño
6:50 AM
9:41 PM
Lorca
7:01 AM
9:24 PM
Lugo
7:09 AM
10:03 PM
Madrid
7:01 AM
9:40 PM
Madrid
7:01 AM
9:40 PM
Málaga
7:14 AM
9:33 PM
Manresa
6:35 AM
9:22 PM
Marbella
7:16 AM
9:34 PM
Mataró
6:33 AM
9:19 PM
Melilla
7:11 AM
9:23 PM
Mijas
7:15 AM
9:33 PM
Moncloa-Aravaca
7:01 AM
9:40 PM
Moratalaz
7:01 AM
9:40 PM
Móstoles
7:02 AM
9:40 PM
Murcia
6:57 AM
9:23 PM
Nou Barris
6:35 AM
9:19 PM
Orihuela
6:56 AM
9:22 PM
Ourense
7:12 AM
10:02 PM
Oviedo
7:01 AM
9:57 PM
Palencia
7:00 AM
9:48 PM
Palma
6:38 AM
9:12 PM
Pamplona
6:46 AM
9:39 PM
Parla
7:02 AM
9:40 PM
Pontevedra
7:15 AM
10:05 PM
Pozuelo de Alarcón
7:02 AM
9:40 PM
Retiro
7:01 AM
9:40 PM
Reus
6:40 AM
9:23 PM
Roquetas de Mar
7:07 AM
9:26 PM
Rubí
6:35 AM
9:20 PM
Sabadell
6:35 AM
9:20 PM
San Blas-Canillejas
7:01 AM
9:40 PM
San Sebastián de los Reyes
7:00 AM
9:40 PM
Sant Andreu
6:35 AM
9:19 PM
Sant Boi de Llobregat
6:35 AM
9:20 PM
Sant Cugat del Vallès
6:35 AM
9:20 PM
Sant Martí
6:35 AM
9:19 PM
Santa Coloma de Gramenet
6:34 AM
9:19 PM
Santa Cruz de Tenerife
N/A
N/A
Santa Lucía
7:18 AM
8:58 PM
Santander
6:52 AM
9:49 PM
Santiago de Compostela
7:13 AM
10:06 PM
Sants-Montjuïc
6:35 AM
9:19 PM
Sarrià-Sant Gervasi
6:35 AM
9:19 PM
Sevilla
7:18 AM
9:41 PM
Talavera de la Reina
7:07 AM
9:43 PM
Tarragona
6:39 AM
9:22 PM
Tây Tết-uan
7:01 AM
9:40 PM
Telde
7:17 AM
8:57 PM
Terrassa
6:35 AM
9:20 PM
Tơ-răng
6:51 AM
9:24 PM
Torrejón de Ardoz
7:00 AM
9:39 PM
Torrevieja
6:56 AM
9:21 PM
Usera
7:01 AM
9:40 PM
Valladolid
7:02 AM
9:47 PM
Vélez-Málaga
7:12 AM
9:32 PM
Vigo
7:16 AM
10:05 PM
Villaverde
7:01 AM
9:40 PM
Zaragoza
6:46 AM
9:32 PM

Thời tiết hiện tại ở Tây Ban Nha (123 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Tây Ban Nha

Dân số 46,723,749
Diện tích 504,782 km²
Mã số ISO Numeric 724
Mã FIPS SP
Tên miền cấp cao nhất .es
Tiền tệ Euro (EUR)
Mã vùng điện thoại +34
Mã quốc gia +34
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ CA (ca), ES-ES (es-ES), EU (eu), GL (gl), OC (oc)
Các quốc gia lân cận 🇦🇩 Andorra, 🇵🇹 Bồ Đào Nha, 🇬🇮 Gibraltar, 🇲🇦 Ma-rốc, 🇫🇷 Pháp

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tây Ban Nha

Năm nay, Tây Ban Nha tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Assumption Day vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tây Ban Nha để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Tây Ban Nha — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tây Ban Nha.

Tây Ban Nha có bao nhiêu múi giờ?
Tây Ban Nha trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Tây Ban Nha là gì?
Madrid là thủ đô của Tây Ban Nha.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Madrid — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Tây Ban Nha có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Tây Ban Nha có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Tây Ban Nha được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 123 thành phố trên khắp Tây Ban Nha. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Tây Ban Nha là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Tây Ban Nha phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí