Thời gian hiện tại trong Tây Ban Nha 🇪🇸

121234567891011
16:41:53 CEST
Thứ Sáu, 4 tháng 9 2026

Thành phố thủ đô: Madrid

Các thành phố lớn nhất:
  • Madrid (Dân số 3,300,000)
  • Barcelona (Dân số 1,620,343)
  • Sevilla (Dân số 684,234)
  • Zaragoza (Dân số 675,301)
  • Málaga (Dân số 578,460)

Mã ISO Alpha-2: ES

Mã ISO Alpha-3: ESP

Các múi giờ: ẨM ƯỚT, CEST, CET, Tây

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tây Ban Nha

Thành phốThời gian hiện tại
A Coruña Fri 16:41:53
Albacete Fri 16:41:53
Alcalá de Henares Fri 16:41:53
Alcobendas Fri 16:41:53
Alcorcón Fri 16:41:53
Algeciras Fri 16:41:53
Alicante Fri 16:41:53
Almería Fri 16:41:53
Arganzuela Fri 16:41:53
Badajoz Fri 16:41:53
Badalona Fri 16:41:53
Barakaldo Fri 16:41:53
Barcelona Fri 16:41:53
Bilbao Fri 16:41:53
Burgos Fri 16:41:53
Carabanchel Fri 16:41:53
Castelló de la Plana Fri 16:41:53
Cầu Vallecas Fri 16:41:53
Chamartín Fri 16:41:53
Chamberí Fri 16:41:53
Ciutat Vella Fri 16:41:53
Delicias Fri 16:41:53
Donostia Fri 16:41:53
Dos Hermanas Fri 16:41:53
Đường phố thành phố Fri 16:41:53
Eixample Fri 16:41:53
Elche Fri 16:41:53
Fuencarral-El Pardo Fri 16:41:53
Fuenlabrada Fri 16:41:53
Gasteiz / Vitoria Fri 16:41:53
Getafe Fri 16:41:53
Gijón Fri 16:41:53
Gràcia Fri 16:41:53
Granada Fri 16:41:53
Horta-Guinardó Fri 16:41:53
Hortaleza Fri 16:41:53
Huelva Fri 16:41:53
Jaén Fri 16:41:53
Jerez de la Frontera Fri 16:41:53
L'Hospitalet de Llobregat Fri 16:41:53
La Laguna Fri 15:41:53
Las Palmas de Gran Canaria Fri 15:41:53
Latina Fri 16:41:53
Leganés Fri 16:41:53
Lleida Fri 16:41:53
Logroño Fri 16:41:53
Madrid Fri 16:41:53
Madrid Fri 16:41:53
Marbella Fri 16:41:53
Mataró Fri 16:41:53
Moncloa-Aravaca Fri 16:41:53
Moratalaz Fri 16:41:53
Móstoles Fri 16:41:53
Murcia Fri 16:41:53
Nou Barris Fri 16:41:53
Ourense Fri 16:41:53
Oviedo Fri 16:41:53
Palma Fri 16:41:53
Pamplona Fri 16:41:53
Parla Fri 16:41:53
Retiro Fri 16:41:53
Reus Fri 16:41:53
Sabadell Fri 16:41:53
San Blas-Canillejas Fri 16:41:53
Sant Andreu Fri 16:41:53
Sant Martí Fri 16:41:53
Santa Coloma de Gramenet Fri 16:41:53
Santa Cruz de Tenerife Fri 15:41:53
Santander Fri 16:41:53
Sants-Montjuïc Fri 16:41:53
Sarrià-Sant Gervasi Fri 16:41:53
Tarragona Fri 16:41:53
Tây Tết-uan Fri 16:41:53
Telde Fri 15:41:53
Terrassa Fri 16:41:53
Torrejón de Ardoz Fri 16:41:53
Torrevieja Fri 16:41:53
Usera Fri 16:41:53
Valladolid Fri 16:41:53
Vigo Fri 16:41:53
Villaverde Fri 16:41:53

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tây Ban Nha

Múi giờThời gian hiện tại
Atlantic/Canary Fri 15:41:53
Europe/Madrid Fri 16:41:53
Africa/Ceuta Fri 16:41:53

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tây Ban Nha

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tây Ban Nha và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Tây Ban Nha (123 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
A Coruña
8:01 AM
9:03 PM
Albacete
7:39 AM
8:33 PM
Alcalá de Guadaira
7:56 AM
8:47 PM
Alcalá de Henares
7:43 AM
8:40 PM
Alcobendas
7:44 AM
8:41 PM
Alcorcón
7:45 AM
8:42 PM
Algeciras
7:55 AM
8:45 PM
Algorta
7:39 AM
8:41 PM
Alicante
7:34 AM
8:27 PM
Almería
7:43 AM
8:33 PM
Arganzuela
7:45 AM
8:41 PM
Arona
N/A
N/A
Avilés
7:50 AM
8:53 PM
Badajoz
7:59 AM
8:53 PM
Badalona
7:20 AM
8:19 PM
Barakaldo
7:39 AM
8:41 PM
Barcelona
7:20 AM
8:19 PM
Benidorm
7:32 AM
8:25 PM
Bilbao
7:39 AM
8:41 PM
Burgos
7:43 AM
8:43 PM
Cáceres
7:56 AM
8:51 PM
Carabanchel
7:45 AM
8:41 PM
Castelló de la Plana
7:30 AM
8:26 PM
Cầu Vallecas
7:45 AM
8:41 PM
Ceuta
7:55 AM
8:44 PM
Chamartín
7:45 AM
8:41 PM
Chamberí
7:45 AM
8:41 PM
Chiclana de la Frontera
7:58 AM
8:48 PM
Ciudad Real
7:47 AM
8:41 PM
Ciutat Vella
7:20 AM
8:19 PM
Cornellà de Llobregat
7:21 AM
8:19 PM
Coslada
7:44 AM
8:41 PM
Delicias
7:32 AM
8:31 PM
Donostia
7:35 AM
8:37 PM
Dos Hermanas
7:56 AM
8:47 PM
Đường phố thành phố
7:44 AM
8:41 PM
Eixample
7:20 AM
8:19 PM
El Ejido
7:44 AM
8:35 PM
El Puerto de Santa María
7:58 AM
8:48 PM
Elche
7:35 AM
8:27 PM
Ferrol
8:00 AM
9:02 PM
Fuencarral-El Pardo
7:45 AM
8:42 PM
Fuengirola
7:52 AM
8:42 PM
Fuenlabrada
7:45 AM
8:42 PM
Gandia
7:32 AM
8:26 PM
Gasteiz / Vitoria
7:38 AM
8:40 PM
Getafe
7:45 AM
8:41 PM
Getxo
7:39 AM
8:41 PM
Gijón
7:49 AM
8:52 PM
Girona
7:17 AM
8:17 PM
Gràcia
7:20 AM
8:19 PM
Granada
7:47 AM
8:38 PM
Horta-Guinardó
7:20 AM
8:19 PM
Hortaleza
7:44 AM
8:41 PM
Huelva
8:00 AM
8:52 PM
Jaén
7:47 AM
8:39 PM
Jerez de la Frontera
7:58 AM
8:48 PM
L'Hospitalet de Llobregat
7:21 AM
8:19 PM
La Laguna
N/A
N/A
Las Palmas de Gran Canaria
N/A
N/A
Las Rozas de Madrid
7:45 AM
8:42 PM
Latina
7:45 AM
8:42 PM
Leganés
7:45 AM
8:41 PM
Les Corts
7:20 AM
8:19 PM
Lleida
7:26 AM
8:25 PM
Logroño
7:38 AM
8:38 PM
Lorca
7:39 AM
8:31 PM
Lugo
7:58 AM
8:59 PM
Madrid
7:45 AM
8:41 PM
Madrid
7:45 AM
8:41 PM
Málaga
7:51 AM
8:41 PM
Manresa
7:21 AM
8:21 PM
Marbella
7:53 AM
8:43 PM
Mataró
7:19 AM
8:18 PM
Melilla
7:46 AM
8:34 PM
Mijas
7:52 AM
8:42 PM
Moncloa-Aravaca
7:45 AM
8:41 PM
Moratalaz
7:44 AM
8:41 PM
Móstoles
7:45 AM
8:42 PM
Murcia
7:37 AM
8:29 PM
Nou Barris
7:20 AM
8:19 PM
Orihuela
7:36 AM
8:28 PM
Ourense
7:59 AM
9:00 PM
Oviedo
7:50 AM
8:53 PM
Palencia
7:46 AM
8:46 PM
Palma
7:20 AM
8:15 PM
Pamplona
7:34 AM
8:35 PM
Parla
7:45 AM
8:41 PM
Pontevedra
8:02 AM
9:03 PM
Pozuelo de Alarcón
7:45 AM
8:42 PM
Retiro
7:45 AM
8:41 PM
Reus
7:25 AM
8:23 PM
Roquetas de Mar
7:44 AM
8:34 PM
Rubí
7:21 AM
8:19 PM
Sabadell
7:20 AM
8:19 PM
San Blas-Canillejas
7:44 AM
8:41 PM
San Sebastián de los Reyes
7:44 AM
8:41 PM
Sant Andreu
7:20 AM
8:19 PM
Sant Boi de Llobregat
7:21 AM
8:19 PM
Sant Cugat del Vallès
7:20 AM
8:19 PM
Sant Martí
7:20 AM
8:19 PM
Santa Coloma de Gramenet
7:20 AM
8:19 PM
Santa Cruz de Tenerife
N/A
N/A
Santa Lucía
N/A
N/A
Santander
7:42 AM
8:45 PM
Santiago de Compostela
8:02 AM
9:03 PM
Sants-Montjuïc
7:20 AM
8:19 PM
Sarrià-Sant Gervasi
7:20 AM
8:19 PM
Sevilla
7:56 AM
8:48 PM
Talavera de la Reina
7:50 AM
8:45 PM
Tarragona
7:24 AM
8:22 PM
Tây Tết-uan
7:45 AM
8:41 PM
Telde
N/A
N/A
Terrassa
7:21 AM
8:20 PM
Tơ-răng
7:33 AM
8:28 PM
Torrejón de Ardoz
7:44 AM
8:40 PM
Torrevieja
7:35 AM
8:27 PM
Usera
7:45 AM
8:41 PM
Valladolid
7:48 AM
8:47 PM
Vélez-Málaga
7:49 AM
8:40 PM
Vigo
8:03 AM
9:03 PM
Villaverde
7:45 AM
8:41 PM
Zaragoza
7:32 AM
8:31 PM

Thời tiết hiện tại ở Tây Ban Nha (123 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Tây Ban Nha

Dân số 46,723,749
Diện tích 504,782 km²
Mã số ISO Numeric 724
Mã FIPS SP
Tên miền cấp cao nhất .es
Tiền tệ Euro (EUR)
Mã vùng điện thoại +34
Mã quốc gia +34
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ CA (ca), ES-ES (es-ES), EU (eu), GL (gl), OC (oc)
Các quốc gia lân cận 🇦🇩 Andorra, 🇵🇹 Bồ Đào Nha, 🇬🇮 Gibraltar, 🇲🇦 Ma-rốc, 🇫🇷 Pháp

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tây Ban Nha

Năm nay, Tây Ban Nha tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 12 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Assumption Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tây Ban Nha để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Tây Ban Nha — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tây Ban Nha.

Tây Ban Nha có bao nhiêu múi giờ?
Tây Ban Nha trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Tây Ban Nha là gì?
Madrid là thủ đô của Tây Ban Nha.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Madrid — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Tây Ban Nha có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Tây Ban Nha có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Tây Ban Nha được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 123 thành phố trên khắp Tây Ban Nha. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Tây Ban Nha là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Tây Ban Nha phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí