Thời gian hiện tại trong Thái Lan 🇹🇭

121234567891011

Thành phố thủ đô: Bangkok

Các thành phố lớn nhất:
  • Bangkok (Dân số 10,500,000)
  • Samut Prakan (Dân số 388,920)
  • Thành phố Nonthaburi (Dân số 254,375)
  • Chon Buri (Dân số 219,164)
  • Hat Yai (Dân số 191,696)

Mã ISO Alpha-2: TH

Mã ISO Alpha-3: THA

Múi giờ IANA: Asia/Bangkok (UTC+07:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thái Lan

Thành phốThời gian hiện tại
Bangkok Mon 22:52:07
Chanthaburi Mon 22:52:07
Chon Buri Mon 22:52:07
Krathum Baen Mon 22:52:07
Phasi Charoen Mon 22:52:07
Sakon Nakhon Mon 22:52:07
Yala Mon 22:52:07
ขอนแก่น Mon 22:52:07
คลองหลวง Mon 22:52:07
นครปฐม Mon 22:52:07
นครราชสีมา Mon 22:52:07
นครศรีธรรมราช Mon 22:52:07
นครสวรรค์ Mon 22:52:07
บางครุไ Mon 22:52:07
บานไหม Mon 22:52:07
ปากเกร็ด Mon 22:52:07
พระประแดง Mon 22:52:07
พัทยา Mon 22:52:07
ภูเก็ต Mon 22:52:07
ระยอง Mon 22:52:07
ราชบุรี Mon 22:52:07
ลำปาง Mon 22:52:07
ศรีราชา Mon 22:52:07
สุราษฎร์ธานี Mon 22:52:07
อุดรธานี Mon 22:52:07
อุบลราชธานี Mon 22:52:07
เชียงราย Mon 22:52:07
เชียงใหม่ Mon 22:52:07

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thái Lan

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Bangkok Mon 22:52:07

Mặt Trời mọc và lặn ở Thái Lan (31 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bangkok
6:11 AM
6:30 PM
Chanthaburi
6:05 AM
6:23 PM
Chon Buri
6:09 AM
6:27 PM
Hat Yai
6:14 AM
6:26 PM
Krathum Baen
6:12 AM
6:31 PM
Phasi Charoen
6:11 AM
6:30 PM
Sakon Nakhon
5:54 AM
6:17 PM
Samut Prakan
6:10 AM
6:29 PM
Thành phố Nonthaburi
6:10 AM
6:30 PM
Yala
6:11 AM
6:23 PM
ขอนแก่น
6:00 AM
6:22 PM
คลองหลวง
6:10 AM
6:29 PM
นครปฐม
6:12 AM
6:31 PM
นครราชสีมา
6:04 AM
6:24 PM
นครศรีธรรมราช
6:15 AM
6:29 PM
นครสวรรค์
6:11 AM
6:32 PM
บางครุไ
6:11 AM
6:30 PM
บานไหม
6:13 AM
6:26 PM
ปากเกร็ด
6:10 AM
6:30 PM
พระประแดง
6:10 AM
6:29 PM
พัทยา
6:09 AM
6:28 PM
ภูเก็ต
6:22 AM
6:35 PM
ระยอง
6:08 AM
6:26 PM
ราชบุรี
6:13 AM
6:32 PM
ลำปาง
6:12 AM
6:36 PM
ศรีราชา
6:09 AM
6:28 PM
สุราษฎร์ธานี
6:17 AM
6:32 PM
อุดรธานี
6:00 AM
6:22 PM
อุบลราชธานี
5:52 AM
6:13 PM
เชียงราย
6:10 AM
6:36 PM
เชียงใหม่
6:14 AM
6:38 PM

Thời tiết hiện tại ở Thái Lan (31 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Thái Lan

Dân số 69,428,524
Diện tích 514,000 km²
Mã số ISO Numeric 764
Mã FIPS TH
Tên miền cấp cao nhất .th
Tiền tệ Baht (THB)
Mã vùng điện thoại +66
Mã quốc gia +66
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ TH (th), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇲🇾 Malaysia, 🇲🇲 Myanmar

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thái Lan

Năm nay, Thái Lan tổ chức 23 ngày lễ công cộng, với 25 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Chakri Memorial Day vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Makha Bucha. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thái Lan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí