Thời gian hiện tại trong Triều Tiên 🇰🇵
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Triều Tiên
- Chongjin Thu 21:13:06
- Haeju Thu 21:13:06
- Hongwon Thu 21:13:06
- Hyesan Thu 21:13:06
- Hyesan-dong Thu 21:13:06
- Kaesŏng Thu 21:13:06
- Kanggye Thu 21:13:06
- Manp’o Thu 21:13:06
- Pyongyang Thu 21:13:06
- Sariwŏn Thu 21:13:06
- Sinŭiju Thu 21:13:06
- Songnim-ni Thu 21:13:06
- Wŏnsan Thu 21:13:06
- Yuktae-dong Thu 21:13:06
- 평성 Thu 21:13:06
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Chongjin | Thu 21:13:06 |
| Haeju | Thu 21:13:06 |
| Hongwon | Thu 21:13:06 |
| Hyesan | Thu 21:13:06 |
| Hyesan-dong | Thu 21:13:06 |
| Kaesŏng | Thu 21:13:06 |
| Kanggye | Thu 21:13:06 |
| Manp’o | Thu 21:13:06 |
| Pyongyang | Thu 21:13:06 |
| Sariwŏn | Thu 21:13:06 |
| Sinŭiju | Thu 21:13:06 |
| Songnim-ni | Thu 21:13:06 |
| Wŏnsan | Thu 21:13:06 |
| Yuktae-dong | Thu 21:13:06 |
| 평성 | Thu 21:13:06 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Triều Tiên
- Asia/Pyongyang Thu 21:13:06
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Pyongyang | Thu 21:13:06 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Triều Tiên
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Triều Tiên và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Triều Tiên (19 Vị trí)
-
Chongjin
4:56 AM7:39 PM
-
Haeju
5:22 AM7:45 PM
-
Hamhŭng
5:10 AM7:42 PM
-
Hongwon
5:08 AM7:41 PM
-
Hŭngnam
5:10 AM7:42 PM
-
Hyesan
5:03 AM7:44 PM
-
Hyesan-dong
5:03 AM7:44 PM
-
Kaesŏng
5:19 AM7:41 PM
-
Kanggye
5:11 AM7:49 PM
-
Manp’o
5:12 AM7:51 PM
-
Namp’o
5:22 AM7:48 PM
-
Pyongyang
5:19 AM7:47 PM
-
Sariwŏn
5:21 AM7:46 PM
-
Sinŭiju
5:22 AM7:56 PM
-
Songnim-ni
5:21 AM7:47 PM
-
Sunch’ŏn
5:18 AM7:48 PM
-
Wŏnsan
5:12 AM7:41 PM
-
Yuktae-dong
5:07 AM7:40 PM
-
평성
5:18 AM7:47 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Chongjin |
4:56 AM
|
7:39 PM
|
| Haeju |
5:22 AM
|
7:45 PM
|
| Hamhŭng |
5:10 AM
|
7:42 PM
|
| Hongwon |
5:08 AM
|
7:41 PM
|
| Hŭngnam |
5:10 AM
|
7:42 PM
|
| Hyesan |
5:03 AM
|
7:44 PM
|
| Hyesan-dong |
5:03 AM
|
7:44 PM
|
| Kaesŏng |
5:19 AM
|
7:41 PM
|
| Kanggye |
5:11 AM
|
7:49 PM
|
| Manp’o |
5:12 AM
|
7:51 PM
|
| Namp’o |
5:22 AM
|
7:48 PM
|
| Pyongyang |
5:19 AM
|
7:47 PM
|
| Sariwŏn |
5:21 AM
|
7:46 PM
|
| Sinŭiju |
5:22 AM
|
7:56 PM
|
| Songnim-ni |
5:21 AM
|
7:47 PM
|
| Sunch’ŏn |
5:18 AM
|
7:48 PM
|
| Wŏnsan |
5:12 AM
|
7:41 PM
|
| Yuktae-dong |
5:07 AM
|
7:40 PM
|
| 평성 |
5:18 AM
|
7:47 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Triều Tiên (19 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Triều Tiên
| Dân số | 25,549,819 |
| Diện tích | 120,540 km² |
| Mã số ISO Numeric | 408 |
| Mã FIPS | KN |
| Tên miền cấp cao nhất | .kp |
| Tiền tệ | Thắng (KPW) |
| Mã vùng điện thoại | +850 |
| Mã quốc gia | +850 |
| Định dạng mã bưu chính | ###-### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | KO-KP (ko-KP) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇷 Hàn Quốc, 🇷🇺 Nga, 🇨🇳 Trung Quốc |