Thời gian hiện tại trong Uzbekistan 🇺🇿
Thành phố thủ đô: Tashkent
Mã ISO Alpha-2: UZ
Mã ISO Alpha-3: UZB
Múi giờ IANA: Asia/Samarkand (UTC+05:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Uzbekistan
- Angren Mon 23:40:29
- Bekobod Mon 23:40:29
- Denov Mon 23:40:29
- Guliston Mon 23:40:29
- Jizzax Mon 23:40:29
- Kattaqo’rg’on Mon 23:40:29
- Namangan Mon 23:40:29
- Navoiy Mon 23:40:29
- Olmaliq Mon 23:40:29
- Qŭnghirot Mon 23:40:29
- Shahrisabz Mon 23:40:29
- Tashkent Mon 23:40:29
- Tirmiz Mon 23:40:29
- Urgench Mon 23:40:29
- Xiva Mon 23:40:29
- Чирчик Mon 23:40:29
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angren | Mon 23:40:29 |
| Bekobod | Mon 23:40:29 |
| Denov | Mon 23:40:29 |
| Guliston | Mon 23:40:29 |
| Jizzax | Mon 23:40:29 |
| Kattaqo’rg’on | Mon 23:40:29 |
| Namangan | Mon 23:40:29 |
| Navoiy | Mon 23:40:29 |
| Olmaliq | Mon 23:40:29 |
| Qŭnghirot | Mon 23:40:29 |
| Shahrisabz | Mon 23:40:29 |
| Tashkent | Mon 23:40:29 |
| Tirmiz | Mon 23:40:29 |
| Urgench | Mon 23:40:29 |
| Xiva | Mon 23:40:29 |
| Чирчик | Mon 23:40:29 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Uzbekistan
- Asia/Samarkand Mon 23:40:29
- Asia/Tashkent Mon 23:40:29
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Samarkand | Mon 23:40:29 |
| Asia/Tashkent | Mon 23:40:29 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Uzbekistan (24 Vị trí)
-
Andijon
7:35 AM4:56 PM
-
Angren
7:44 AM5:04 PM
-
Bekobod
7:45 AM5:10 PM
-
Bukhara
8:03 AM5:31 PM
-
Denov
7:45 AM5:21 PM
-
Fergana
7:36 AM5:00 PM
-
Guliston
7:48 AM5:11 PM
-
Jizzax
7:51 AM5:16 PM
-
Kattaqo’rg’on
7:56 AM5:23 PM
-
Marg‘ilon
7:36 AM5:00 PM
-
Namangan
7:38 AM4:58 PM
-
Navoiy
8:01 AM5:26 PM
-
Nukus
8:31 AM5:42 PM
-
Olmaliq
7:46 AM5:07 PM
-
Qarshi
7:55 AM5:28 PM
-
Qoqon
7:40 AM5:03 PM
-
Qŭnghirot
8:36 AM5:43 PM
-
Samarkand
7:53 AM5:21 PM
-
Shahrisabz
7:52 AM5:23 PM
-
Tashkent
7:49 AM5:07 PM
-
Tirmiz
7:45 AM5:27 PM
-
Urgench
8:24 AM5:41 PM
-
Xiva
8:25 AM5:42 PM
-
Чирчик
7:48 AM5:05 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Andijon |
7:35 AM
|
4:56 PM
|
| Angren |
7:44 AM
|
5:04 PM
|
| Bekobod |
7:45 AM
|
5:10 PM
|
| Bukhara |
8:03 AM
|
5:31 PM
|
| Denov |
7:45 AM
|
5:21 PM
|
| Fergana |
7:36 AM
|
5:00 PM
|
| Guliston |
7:48 AM
|
5:11 PM
|
| Jizzax |
7:51 AM
|
5:16 PM
|
| Kattaqo’rg’on |
7:56 AM
|
5:23 PM
|
| Marg‘ilon |
7:36 AM
|
5:00 PM
|
| Namangan |
7:38 AM
|
4:58 PM
|
| Navoiy |
8:01 AM
|
5:26 PM
|
| Nukus |
8:31 AM
|
5:42 PM
|
| Olmaliq |
7:46 AM
|
5:07 PM
|
| Qarshi |
7:55 AM
|
5:28 PM
|
| Qoqon |
7:40 AM
|
5:03 PM
|
| Qŭnghirot |
8:36 AM
|
5:43 PM
|
| Samarkand |
7:53 AM
|
5:21 PM
|
| Shahrisabz |
7:52 AM
|
5:23 PM
|
| Tashkent |
7:49 AM
|
5:07 PM
|
| Tirmiz |
7:45 AM
|
5:27 PM
|
| Urgench |
8:24 AM
|
5:41 PM
|
| Xiva |
8:25 AM
|
5:42 PM
|
| Чирчик |
7:48 AM
|
5:05 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Uzbekistan (24 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Uzbekistan
| Dân số | 32,955,400 |
| Diện tích | 447,400 km² |
| Mã số ISO Numeric | 860 |
| Mã FIPS | UZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .uz |
| Tiền tệ | Som (UZS) |
| Mã vùng điện thoại | +998 |
| Mã quốc gia | +998 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | RU (ru), TG (tg), UZ (uz) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇫 Afghanistan, 🇰🇿 Kazakhstan, 🇰🇬 Kyrgyzstan, 🇹🇯 Tajikistan, 🇹🇲 Turkmenistan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Uzbekistan
Năm nay, Uzbekistan tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Women's Day vào ngày 08 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Uzbekistan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Women's Day • Sunday
- Women's Day (observed) • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Friday
- Nowruz • Saturday
- Nowruz (observed) • Monday
- Day of Memory and Honor • Saturday
- Day of Memory and Honor (observed) • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Independence Day • Tuesday
- Teachers and Instructors Day • Thursday