Thời gian hiện tại trong Kazakhstan 🇰🇿
Thành phố thủ đô: Nur-Sultan
- Almaty (Dân số 1,977,011)
- Shymkent (Dân số 1,200,000)
- Nur-Sultan (Dân số 1,130,000)
- Aktobe (Dân số 500,757)
- Karagandy (Dân số 497,777)
Mã ISO Alpha-2: KZ
Mã ISO Alpha-3: KAZ
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Kazakhstan
- Almaty Sun 14:46:24
- Atyrau Sun 14:46:24
- Balqash Sun 14:46:24
- Kokshetau Sun 14:46:24
- Kostanay Sun 14:46:24
- Kyzylorda Sun 14:46:24
- Miệng Sun 14:46:24
- Nur-Sultan Sun 14:46:24
- Pavlodar Sun 14:46:24
- Petropavl Sun 14:46:24
- Saraqand Sun 14:46:24
- Semey Sun 14:46:24
- Shevchenko Sun 14:46:24
- Shymkent Sun 14:46:24
- Taldykorgan Sun 14:46:24
- Temirtau Sun 14:46:24
- Thổ Nhĩ Kỳ Sun 14:46:24
- Ust-Kamenogorsk Sun 14:46:24
- Байқоңыр Sun 14:46:24
- Жанаозен Sun 14:46:24
- Жезказған Sun 14:46:24
- Рудний Sun 14:46:24
- Экибастуз Sun 14:46:24
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Almaty | Sun 14:46:24 |
| Atyrau | Sun 14:46:24 |
| Balqash | Sun 14:46:24 |
| Kokshetau | Sun 14:46:24 |
| Kostanay | Sun 14:46:24 |
| Kyzylorda | Sun 14:46:24 |
| Miệng | Sun 14:46:24 |
| Nur-Sultan | Sun 14:46:24 |
| Pavlodar | Sun 14:46:24 |
| Petropavl | Sun 14:46:24 |
| Saraqand | Sun 14:46:24 |
| Semey | Sun 14:46:24 |
| Shevchenko | Sun 14:46:24 |
| Shymkent | Sun 14:46:24 |
| Taldykorgan | Sun 14:46:24 |
| Temirtau | Sun 14:46:24 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | Sun 14:46:24 |
| Ust-Kamenogorsk | Sun 14:46:24 |
| Байқоңыр | Sun 14:46:24 |
| Жанаозен | Sun 14:46:24 |
| Жезказған | Sun 14:46:24 |
| Рудний | Sun 14:46:24 |
| Экибастуз | Sun 14:46:24 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Kazakhstan
- Asia/Almaty Sun 14:46:24
- Asia/Aqtau Sun 14:46:24
- Asia/Oral Sun 14:46:24
- Asia/Qostanay Sun 14:46:24
- Asia/Qyzylorda Sun 14:46:24
- Asia/Aqtobe Sun 14:46:24
- Asia/Atyrau Sun 14:46:24
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Almaty | Sun 14:46:24 |
| Asia/Aqtau | Sun 14:46:24 |
| Asia/Oral | Sun 14:46:24 |
| Asia/Qostanay | Sun 14:46:24 |
| Asia/Qyzylorda | Sun 14:46:24 |
| Asia/Aqtobe | Sun 14:46:24 |
| Asia/Atyrau | Sun 14:46:24 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Kazakhstan (26 Vị trí)
-
Aktobe
5:07 AM9:23 PM
-
Almaty
4:18 AM7:35 PM
-
Atyrau
5:43 AM9:30 PM
-
Balqash
4:12 AM7:56 PM
-
Karagandy
4:06 AM8:17 PM
-
Kokshetau
4:02 AM8:50 PM
-
Kostanay
4:26 AM9:13 PM
-
Kyzylorda
4:58 AM8:26 PM
-
Miệng
5:26 AM9:51 PM
-
Nur-Sultan
4:06 AM8:30 PM
-
Pavlodar
3:38 AM8:14 PM
-
Petropavl
3:53 AM9:01 PM
-
Saraqand
3:58 AM7:31 PM
-
Semey
3:34 AM7:51 PM
-
Shevchenko
6:00 AM9:19 PM
-
Shymkent
4:51 AM8:00 PM
-
Taldykorgan
4:06 AM7:35 PM
-
Taraz
4:41 AM7:55 PM
-
Temirtau
4:06 AM8:19 PM
-
Thổ Nhĩ Kỳ
4:53 AM8:09 PM
-
Ust-Kamenogorsk
3:27 AM7:40 PM
-
Байқоңыр
5:04 AM8:38 PM
-
Жанаозен
5:54 AM9:11 PM
-
Жезказған
4:37 AM8:29 PM
-
Рудний
4:29 AM9:14 PM
-
Экибастуз
3:47 AM8:18 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aktobe |
5:07 AM
|
9:23 PM
|
| Almaty |
4:18 AM
|
7:35 PM
|
| Atyrau |
5:43 AM
|
9:30 PM
|
| Balqash |
4:12 AM
|
7:56 PM
|
| Karagandy |
4:06 AM
|
8:17 PM
|
| Kokshetau |
4:02 AM
|
8:50 PM
|
| Kostanay |
4:26 AM
|
9:13 PM
|
| Kyzylorda |
4:58 AM
|
8:26 PM
|
| Miệng |
5:26 AM
|
9:51 PM
|
| Nur-Sultan |
4:06 AM
|
8:30 PM
|
| Pavlodar |
3:38 AM
|
8:14 PM
|
| Petropavl |
3:53 AM
|
9:01 PM
|
| Saraqand |
3:58 AM
|
7:31 PM
|
| Semey |
3:34 AM
|
7:51 PM
|
| Shevchenko |
6:00 AM
|
9:19 PM
|
| Shymkent |
4:51 AM
|
8:00 PM
|
| Taldykorgan |
4:06 AM
|
7:35 PM
|
| Taraz |
4:41 AM
|
7:55 PM
|
| Temirtau |
4:06 AM
|
8:19 PM
|
| Thổ Nhĩ Kỳ |
4:53 AM
|
8:09 PM
|
| Ust-Kamenogorsk |
3:27 AM
|
7:40 PM
|
| Байқоңыр |
5:04 AM
|
8:38 PM
|
| Жанаозен |
5:54 AM
|
9:11 PM
|
| Жезказған |
4:37 AM
|
8:29 PM
|
| Рудний |
4:29 AM
|
9:14 PM
|
| Экибастуз |
3:47 AM
|
8:18 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Kazakhstan (26 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Kazakhstan
| Dân số | 18,276,499 |
| Diện tích | 2,717,300 km² |
| Mã số ISO Numeric | 398 |
| Mã FIPS | KZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .kz |
| Tiền tệ | Tenge (KZT) |
| Mã vùng điện thoại | +7 |
| Mã quốc gia | +7 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | KK (kk), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇬 Kyrgyzstan, 🇷🇺 Nga, 🇨🇳 Trung Quốc, 🇹🇲 Turkmenistan, 🇺🇿 Uzbekistan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Kazakhstan
Năm nay, Kazakhstan tổ chức 21 ngày lễ công cộng, với 19 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Capital Day vào ngày 06 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Kazakhstan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Capital Day • Monday
- Constitution Day • Sunday
- Constitution Day (observed) • Monday
- Republic Day • Sunday
- Republic Day (observed) • Monday
- Independence Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- New Year's Day (observed) • Monday
- Orthodox Christmas • Thursday
Giờ tại Kazakhstan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Kazakhstan.