Thời gian hiện tại trong Kazakhstan 🇰🇿
Thành phố thủ đô: Nur-Sultan
- Almaty (Dân số 1,977,011)
- Shymkent (Dân số 1,200,000)
- Nur-Sultan (Dân số 1,130,000)
- Aktobe (Dân số 500,757)
- Karagandy (Dân số 497,777)
Mã ISO Alpha-2: KZ
Mã ISO Alpha-3: KAZ
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Kazakhstan
- Almaty Sun 01:24:29
- Atyrau Sun 01:24:29
- Baikonur Sun 01:24:29
- Balqash Sun 01:24:29
- Ekibastuz Sun 01:24:29
- Kokshetau Sun 01:24:29
- Kostanay Sun 01:24:29
- Kyzylorda Sun 01:24:29
- Nur-Sultan Sun 01:24:29
- Oral Sun 01:24:29
- Pavlodar Sun 01:24:29
- Petropavl Sun 01:24:29
- Rudnyy Sun 01:24:29
- Saraqand Sun 01:24:29
- Semey Sun 01:24:29
- Shevchenko Sun 01:24:29
- Shymkent Sun 01:24:29
- Taldykorgan Sun 01:24:29
- Temirtau Sun 01:24:29
- Turkestan Sun 01:24:29
- Ust-Kamenogorsk Sun 01:24:29
- Zhanaozen Sun 01:24:29
- Zhezqazghan Sun 01:24:29
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Almaty | Sun 01:24:29 |
| Atyrau | Sun 01:24:29 |
| Baikonur | Sun 01:24:29 |
| Balqash | Sun 01:24:29 |
| Ekibastuz | Sun 01:24:29 |
| Kokshetau | Sun 01:24:29 |
| Kostanay | Sun 01:24:29 |
| Kyzylorda | Sun 01:24:29 |
| Nur-Sultan | Sun 01:24:29 |
| Oral | Sun 01:24:29 |
| Pavlodar | Sun 01:24:29 |
| Petropavl | Sun 01:24:29 |
| Rudnyy | Sun 01:24:29 |
| Saraqand | Sun 01:24:29 |
| Semey | Sun 01:24:29 |
| Shevchenko | Sun 01:24:29 |
| Shymkent | Sun 01:24:29 |
| Taldykorgan | Sun 01:24:29 |
| Temirtau | Sun 01:24:29 |
| Turkestan | Sun 01:24:29 |
| Ust-Kamenogorsk | Sun 01:24:29 |
| Zhanaozen | Sun 01:24:29 |
| Zhezqazghan | Sun 01:24:29 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Kazakhstan
- Asia/Almaty Sun 01:24:29
- Asia/Aqtau Sun 01:24:29
- Asia/Oral Sun 01:24:29
- Asia/Qostanay Sun 01:24:29
- Asia/Qyzylorda Sun 01:24:29
- Asia/Aqtobe Sun 01:24:29
- Asia/Atyrau Sun 01:24:29
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Almaty | Sun 01:24:29 |
| Asia/Aqtau | Sun 01:24:29 |
| Asia/Oral | Sun 01:24:29 |
| Asia/Qostanay | Sun 01:24:29 |
| Asia/Qyzylorda | Sun 01:24:29 |
| Asia/Aqtobe | Sun 01:24:29 |
| Asia/Atyrau | Sun 01:24:29 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Kazakhstan (26 Vị trí)
-
Aktobe
7:15 AM6:43 PM
-
Almaty
5:52 AM5:28 PM
-
Atyrau
7:35 AM7:06 PM
-
Baikonur
6:48 AM6:21 PM
-
Balqash
6:02 AM5:34 PM
-
Ekibastuz
6:04 AM5:29 PM
-
Karagandy
6:11 AM5:39 PM
-
Kokshetau
6:29 AM5:52 PM
-
Kostanay
6:52 AM6:15 PM
-
Kyzylorda
6:39 AM6:13 PM
-
Nur-Sultan
6:19 AM5:45 PM
-
Oral
7:39 AM7:05 PM
-
Pavlodar
5:58 AM5:22 PM
-
Petropavl
6:31 AM5:52 PM
-
Rudnyy
6:54 AM6:17 PM
-
Saraqand
5:42 AM5:15 PM
-
Semey
5:43 AM5:10 PM
-
Shevchenko
7:36 AM7:11 PM
-
Shymkent
6:21 AM5:58 PM
-
Taldykorgan
5:48 AM5:21 PM
-
Taraz
6:15 AM5:50 PM
-
Temirtau
6:12 AM5:40 PM
-
Turkestan
6:27 AM6:03 PM
-
Ust-Kamenogorsk
5:33 AM5:01 PM
-
Zhanaozen
7:29 AM7:04 PM
-
Zhezqazghan
6:32 AM6:02 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aktobe |
7:15 AM
|
6:43 PM
|
| Almaty |
5:52 AM
|
5:28 PM
|
| Atyrau |
7:35 AM
|
7:06 PM
|
| Baikonur |
6:48 AM
|
6:21 PM
|
| Balqash |
6:02 AM
|
5:34 PM
|
| Ekibastuz |
6:04 AM
|
5:29 PM
|
| Karagandy |
6:11 AM
|
5:39 PM
|
| Kokshetau |
6:29 AM
|
5:52 PM
|
| Kostanay |
6:52 AM
|
6:15 PM
|
| Kyzylorda |
6:39 AM
|
6:13 PM
|
| Nur-Sultan |
6:19 AM
|
5:45 PM
|
| Oral |
7:39 AM
|
7:05 PM
|
| Pavlodar |
5:58 AM
|
5:22 PM
|
| Petropavl |
6:31 AM
|
5:52 PM
|
| Rudnyy |
6:54 AM
|
6:17 PM
|
| Saraqand |
5:42 AM
|
5:15 PM
|
| Semey |
5:43 AM
|
5:10 PM
|
| Shevchenko |
7:36 AM
|
7:11 PM
|
| Shymkent |
6:21 AM
|
5:58 PM
|
| Taldykorgan |
5:48 AM
|
5:21 PM
|
| Taraz |
6:15 AM
|
5:50 PM
|
| Temirtau |
6:12 AM
|
5:40 PM
|
| Turkestan |
6:27 AM
|
6:03 PM
|
| Ust-Kamenogorsk |
5:33 AM
|
5:01 PM
|
| Zhanaozen |
7:29 AM
|
7:04 PM
|
| Zhezqazghan |
6:32 AM
|
6:02 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Kazakhstan (26 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Kazakhstan
| Dân số | 18,276,499 |
| Diện tích | 2,717,300 km² |
| Mã số ISO Numeric | 398 |
| Mã FIPS | KZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .kz |
| Tiền tệ | Tenge (KZT) |
| Mã vùng điện thoại | +7 |
| Mã quốc gia | +7 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | KK (kk), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇬 Kyrgyzstan, 🇷🇺 Nga, 🇨🇳 Trung Quốc, 🇹🇲 Turkmenistan, 🇺🇿 Uzbekistan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Kazakhstan
Năm nay, Kazakhstan tổ chức 21 ngày lễ công cộng, với 19 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Republic Day vào ngày 25 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Constitution Day (observed). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Kazakhstan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Republic Day • Sunday
- Republic Day (observed) • Monday
- Independence Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- New Year's Day (observed) • Monday
- Orthodox Christmas • Thursday
- International Women's Day • Monday
- Nowruz Holiday • Sunday
- Nowruz Holiday • Monday
Giờ tại Kazakhstan — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Kazakhstan.