Thời gian hiện tại trong Kazakhstan 🇰🇿
Thành phố thủ đô: Nur-Sultan
- Almaty (Dân số 1,977,011)
- Shymkent (Dân số 1,200,000)
- Nur-Sultan (Dân số 1,130,000)
- Aktobe (Dân số 500,757)
- Karagandy (Dân số 497,777)
Mã ISO Alpha-2: KZ
Mã ISO Alpha-3: KAZ
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Kazakhstan
- Almaty Tue 20:13:36
- Atyrau Tue 20:13:36
- Balqash Tue 20:13:36
- Kokshetau Tue 20:13:36
- Kostanay Tue 20:13:36
- Kyzylorda Tue 20:13:36
- Miệng Tue 20:13:36
- Nur-Sultan Tue 20:13:36
- Pavlodar Tue 20:13:36
- Petropavl Tue 20:13:36
- Saraqand Tue 20:13:36
- Semey Tue 20:13:36
- Shevchenko Tue 20:13:36
- Shymkent Tue 20:13:36
- Taldykorgan Tue 20:13:36
- Temirtau Tue 20:13:36
- Thổ Nhĩ Kỳ Tue 20:13:36
- Ust-Kamenogorsk Tue 20:13:36
- Байқоңыр Tue 20:13:36
- Жанаозен Tue 20:13:36
- Жезказған Tue 20:13:36
- Рудний Tue 20:13:36
- Экибастуз Tue 20:13:36
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Almaty | Tue 20:13:36 |
| Atyrau | Tue 20:13:36 |
| Balqash | Tue 20:13:36 |
| Kokshetau | Tue 20:13:36 |
| Kostanay | Tue 20:13:36 |
| Kyzylorda | Tue 20:13:36 |
| Miệng | Tue 20:13:36 |
| Nur-Sultan | Tue 20:13:36 |
| Pavlodar | Tue 20:13:36 |
| Petropavl | Tue 20:13:36 |
| Saraqand | Tue 20:13:36 |
| Semey | Tue 20:13:36 |
| Shevchenko | Tue 20:13:36 |
| Shymkent | Tue 20:13:36 |
| Taldykorgan | Tue 20:13:36 |
| Temirtau | Tue 20:13:36 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | Tue 20:13:36 |
| Ust-Kamenogorsk | Tue 20:13:36 |
| Байқоңыр | Tue 20:13:36 |
| Жанаозен | Tue 20:13:36 |
| Жезказған | Tue 20:13:36 |
| Рудний | Tue 20:13:36 |
| Экибастуз | Tue 20:13:36 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Kazakhstan
- Asia/Almaty Tue 20:13:36
- Asia/Aqtau Tue 20:13:36
- Asia/Oral Tue 20:13:36
- Asia/Qostanay Tue 20:13:36
- Asia/Qyzylorda Tue 20:13:36
- Asia/Aqtobe Tue 20:13:36
- Asia/Atyrau Tue 20:13:36
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Almaty | Tue 20:13:36 |
| Asia/Aqtau | Tue 20:13:36 |
| Asia/Oral | Tue 20:13:36 |
| Asia/Qostanay | Tue 20:13:36 |
| Asia/Qyzylorda | Tue 20:13:36 |
| Asia/Aqtobe | Tue 20:13:36 |
| Asia/Atyrau | Tue 20:13:36 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Kazakhstan (26 Vị trí)
-
Aktobe
5:19 AM8:56 PM
-
Almaty
4:25 AM7:13 PM
-
Atyrau
5:52 AM9:05 PM
-
Balqash
4:21 AM7:32 PM
-
Karagandy
4:17 AM7:51 PM
-
Kokshetau
4:17 AM8:21 PM
-
Kostanay
4:40 AM8:44 PM
-
Kyzylorda
5:05 AM8:03 PM
-
Miệng
5:38 AM9:24 PM
-
Nur-Sultan
4:18 AM8:03 PM
-
Pavlodar
3:51 AM7:46 PM
-
Petropavl
4:10 AM8:30 PM
-
Saraqand
4:06 AM7:07 PM
-
Semey
3:46 AM7:24 PM
-
Shevchenko
6:06 AM8:57 PM
-
Shymkent
4:57 AM7:39 PM
-
Taldykorgan
4:13 AM7:12 PM
-
Taraz
4:48 AM7:34 PM
-
Temirtau
4:17 AM7:52 PM
-
Thổ Nhĩ Kỳ
N/AN/A
-
Ust-Kamenogorsk
3:39 AM7:13 PM
-
Байқоңыр
5:12 AM8:15 PM
-
Жанаозен
6:00 AM8:49 PM
-
Жезказған
4:47 AM8:05 PM
-
Рудний
4:44 AM8:44 PM
-
Экибастуз
4:01 AM7:50 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Aktobe |
5:19 AM
|
8:56 PM
|
| Almaty |
4:25 AM
|
7:13 PM
|
| Atyrau |
5:52 AM
|
9:05 PM
|
| Balqash |
4:21 AM
|
7:32 PM
|
| Karagandy |
4:17 AM
|
7:51 PM
|
| Kokshetau |
4:17 AM
|
8:21 PM
|
| Kostanay |
4:40 AM
|
8:44 PM
|
| Kyzylorda |
5:05 AM
|
8:03 PM
|
| Miệng |
5:38 AM
|
9:24 PM
|
| Nur-Sultan |
4:18 AM
|
8:03 PM
|
| Pavlodar |
3:51 AM
|
7:46 PM
|
| Petropavl |
4:10 AM
|
8:30 PM
|
| Saraqand |
4:06 AM
|
7:07 PM
|
| Semey |
3:46 AM
|
7:24 PM
|
| Shevchenko |
6:06 AM
|
8:57 PM
|
| Shymkent |
4:57 AM
|
7:39 PM
|
| Taldykorgan |
4:13 AM
|
7:12 PM
|
| Taraz |
4:48 AM
|
7:34 PM
|
| Temirtau |
4:17 AM
|
7:52 PM
|
| Thổ Nhĩ Kỳ |
N/A
|
N/A
|
| Ust-Kamenogorsk |
3:39 AM
|
7:13 PM
|
| Байқоңыр |
5:12 AM
|
8:15 PM
|
| Жанаозен |
6:00 AM
|
8:49 PM
|
| Жезказған |
4:47 AM
|
8:05 PM
|
| Рудний |
4:44 AM
|
8:44 PM
|
| Экибастуз |
4:01 AM
|
7:50 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Kazakhstan (26 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Kazakhstan
| Dân số | 18,276,499 |
| Diện tích | 2,717,300 km² |
| Mã số ISO Numeric | 398 |
| Mã FIPS | KZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .kz |
| Tiền tệ | Tenge (KZT) |
| Mã vùng điện thoại | +7 |
| Mã quốc gia | +7 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | KK (kk), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇬 Kyrgyzstan, 🇷🇺 Nga, 🇨🇳 Trung Quốc, 🇹🇲 Turkmenistan, 🇺🇿 Uzbekistan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Kazakhstan
Năm nay, Kazakhstan tổ chức 21 ngày lễ công cộng, với 19 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Adha (estimated) vào ngày 27 May. Ngày lễ gần đây nhất là Victory Day (observed). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Kazakhstan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Capital Day • Monday
- Constitution Day • Sunday
- Constitution Day (observed) • Monday
- Republic Day • Sunday
- Republic Day (observed) • Monday
- Independence Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday
- New Year's Day (observed) • Monday