Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ramadi, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 64.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 295.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -34.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.470 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ramadi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:52
116° ESE
16:58
244° VSV
10h 06m -0m 58s 05:24 18:26 05:54 17:56 06:24 17:26 11:55 147.52
2
06:53
116° ESE
16:58
244° VSV
10h 05m -0m 56s 05:25 18:26 05:55 17:56 06:25 17:26 11:55 147.50
3
06:54
116° ESE
16:58
244° VSV
10h 04m -0m 54s 05:26 18:26 05:56 17:56 06:26 17:26 11:56 147.48
4
06:55
116° ESE
16:58
244° VSV
10h 03m -0m 51s 05:26 18:26 05:56 17:56 06:27 17:26 11:56 147.46
5
06:55
116° ESE
16:58
243° VSV
10h 02m -0m 48s 05:27 18:26 05:57 17:56 06:28 17:26 11:57 147.44
6
06:56
117° ESE
16:58
243° VSV
10h 01m -0m 46s 05:28 18:27 05:58 17:57 06:28 17:26 11:57 147.41
7
06:57
117° ESE
16:58
243° VSV
10h 00m -0m 43s 05:28 18:27 05:59 17:57 06:29 17:26 11:58 147.39
8
06:58
117° ESE
16:58
243° VSV
10h 00m -0m 40s 05:29 18:27 05:59 17:57 06:30 17:26 11:58 147.37
9
06:59
117° ESE
16:58
243° VSV
9h 59m -0m 38s 05:30 18:27 06:00 17:57 06:31 17:26 11:58 147.35
10
06:59
117° ESE
16:58
243° VSV
9h 59m -0m 35s 05:30 18:27 06:01 17:57 06:31 17:26 11:59 147.34
11
07:00
117° ESE
16:59
243° VSV
9h 58m -0m 32s 05:31 18:28 06:01 17:57 06:32 17:27 11:59 147.32
12
07:01
117° ESE
16:59
242° VSV
9h 58m -0m 29s 05:32 18:28 06:02 17:58 06:33 17:27 12:00 147.30
13
07:02
118° ESE
16:59
242° VSV
9h 57m -0m 26s 05:32 18:28 06:03 17:58 06:34 17:27 12:00 147.28
14
07:02
118° ESE
16:59
242° VSV
9h 57m -0m 23s 05:33 18:29 06:03 17:58 06:34 17:27 12:01 147.27
15
07:03
118° ESE
17:00
242° VSV
9h 56m -0m 20s 05:34 18:29 06:04 17:59 06:35 17:28 12:01 147.25
16
07:04
118° ESE
17:00
242° VSV
9h 56m -0m 17s 05:34 18:29 06:05 17:59 06:35 17:28 12:02 147.24
17
07:04
118° ESE
17:00
242° VSV
9h 56m -0m 14s 05:35 18:30 06:05 17:59 06:36 17:29 12:02 147.22
18
07:05
118° ESE
17:01
242° VSV
9h 56m -0m 12s 05:35 18:30 06:06 18:00 06:37 17:29 12:03 147.21
19
07:05
118° ESE
17:01
242° VSV
9h 55m -0m 09s 05:36 18:31 06:06 18:00 06:37 17:29 12:03 147.19
20
07:06
118° ESE
17:02
242° VSV
9h 55m -0m 05s 05:37 18:31 06:07 18:01 06:38 17:30 12:04 147.18
21
07:06
118° ESE
17:02
242° VSV
9h 55m -0m 02s 05:37 18:31 06:07 18:01 06:38 17:30 12:04 147.17
22
07:07
118° ESE
17:03
242° VSV
9h 55m +0m 00s 05:38 18:32 06:08 18:02 06:39 17:31 12:05 147.16
23
07:07
118° ESE
17:03
242° VSV
9h 55m +0m 03s 05:38 18:33 06:08 18:02 06:39 17:31 12:05 147.15
24
07:08
118° ESE
17:04
242° VSV
9h 55m +0m 06s 05:39 18:33 06:09 18:03 06:40 17:32 12:06 147.14
25
07:08
118° ESE
17:04
242° VSV
9h 56m +0m 09s 05:39 18:34 06:09 18:03 06:40 17:32 12:06 147.13
26
07:09
118° ESE
17:05
242° VSV
9h 56m +0m 12s 05:39 18:34 06:10 18:04 06:41 17:33 12:07 147.13
27
07:09
118° ESE
17:06
242° VSV
9h 56m +0m 15s 05:40 18:35 06:10 18:05 06:41 17:34 12:07 147.12
28
07:09
118° ESE
17:06
242° VSV
9h 56m +0m 18s 05:40 18:35 06:10 18:05 06:41 17:34 12:08 147.12
29
07:10
118° ESE
17:07
242° VSV
9h 57m +0m 21s 05:41 18:36 06:11 18:06 06:42 17:35 12:08 147.11
30
07:10
118° ESE
17:08
242° VSV
9h 57m +0m 24s 05:41 18:37 06:11 18:06 06:42 17:36 12:09 147.11
31
07:10
117° ESE
17:08
243° VSV
9h 58m +0m 26s 05:41 18:37 06:11 18:07 06:42 17:36 12:09 147.11

Trong Ramadi, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ramadi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ramadi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ramadi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí