Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rancho Cucamonga, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 ↑ 81.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:14 ↑ 278.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 44m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 30.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.706 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rancho Cucamonga
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -1m 34s | 04:25 | 21:26 | 05:01 | 20:51 | 05:34 | 20:18 | 12:56 | 151.82 |
| 2 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -1m 35s | 04:26 | 21:25 | 05:01 | 20:50 | 05:34 | 20:17 | 12:56 | 151.80 |
| 3 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -1m 37s | 04:27 | 21:24 | 05:02 | 20:49 | 05:35 | 20:16 | 12:56 | 151.78 |
| 4 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -1m 38s | 04:28 | 21:23 | 05:03 | 20:48 | 05:36 | 20:15 | 12:56 | 151.76 |
| 5 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -1m 39s | 04:30 | 21:21 | 05:04 | 20:47 | 05:37 | 20:14 | 12:56 | 151.74 |
| 6 |
06:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -1m 41s | 04:31 | 21:20 | 05:05 | 20:46 | 05:38 | 20:13 | 12:56 | 151.72 |
| 7 |
06:06
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -1m 42s | 04:32 | 21:19 | 05:06 | 20:45 | 05:38 | 20:12 | 12:56 | 151.70 |
| 8 |
06:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -1m 43s | 04:33 | 21:17 | 05:07 | 20:43 | 05:39 | 20:11 | 12:56 | 151.68 |
| 9 |
06:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -1m 44s | 04:34 | 21:16 | 05:08 | 20:42 | 05:40 | 20:10 | 12:55 | 151.66 |
| 10 |
06:08
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -1m 45s | 04:35 | 21:15 | 05:09 | 20:41 | 05:41 | 20:09 | 12:55 | 151.63 |
| 11 |
06:09
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -1m 46s | 04:36 | 21:13 | 05:10 | 20:40 | 05:41 | 20:08 | 12:55 | 151.61 |
| 12 |
06:09
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -1m 47s | 04:37 | 21:12 | 05:10 | 20:39 | 05:42 | 20:07 | 12:55 | 151.58 |
| 13 |
06:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -1m 48s | 04:38 | 21:11 | 05:11 | 20:37 | 05:43 | 20:06 | 12:55 | 151.56 |
| 14 |
06:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -1m 49s | 04:39 | 21:09 | 05:12 | 20:36 | 05:44 | 20:05 | 12:55 | 151.53 |
| 15 |
06:12
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -1m 50s | 04:40 | 21:08 | 05:13 | 20:35 | 05:45 | 20:03 | 12:54 | 151.50 |
| 16 |
06:12
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -1m 51s | 04:41 | 21:06 | 05:14 | 20:33 | 05:45 | 20:02 | 12:54 | 151.47 |
| 17 |
06:13
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -1m 52s | 04:42 | 21:05 | 05:15 | 20:32 | 05:46 | 20:01 | 12:54 | 151.45 |
| 18 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -1m 53s | 04:43 | 21:03 | 05:16 | 20:31 | 05:47 | 20:00 | 12:54 | 151.42 |
| 19 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -1m 54s | 04:44 | 21:02 | 05:17 | 20:30 | 05:48 | 19:58 | 12:54 | 151.39 |
| 20 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -1m 54s | 04:45 | 21:00 | 05:18 | 20:28 | 05:49 | 19:57 | 12:53 | 151.36 |
| 21 |
06:16
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -1m 55s | 04:46 | 20:59 | 05:18 | 20:27 | 05:49 | 19:56 | 12:53 | 151.32 |
| 22 |
06:17
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -1m 56s | 04:47 | 20:57 | 05:19 | 20:25 | 05:50 | 19:55 | 12:53 | 151.29 |
| 23 |
06:17
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -1m 56s | 04:48 | 20:56 | 05:20 | 20:24 | 05:51 | 19:53 | 12:53 | 151.26 |
| 24 |
06:18
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -1m 57s | 04:49 | 20:54 | 05:21 | 20:23 | 05:52 | 19:52 | 12:52 | 151.23 |
| 25 |
06:19
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -1m 58s | 04:50 | 20:53 | 05:22 | 20:21 | 05:52 | 19:51 | 12:52 | 151.20 |
| 26 |
06:20
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -1m 58s | 04:51 | 20:51 | 05:23 | 20:20 | 05:53 | 19:49 | 12:52 | 151.16 |
| 27 |
06:20
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -1m 59s | 04:52 | 20:50 | 05:23 | 20:18 | 05:54 | 19:48 | 12:52 | 151.13 |
| 28 |
06:21
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | -1m 59s | 04:53 | 20:48 | 05:24 | 20:17 | 05:55 | 19:47 | 12:51 | 151.10 |
| 29 |
06:22
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | -2m 00s | 04:54 | 20:47 | 05:25 | 20:16 | 05:55 | 19:45 | 12:51 | 151.06 |
| 30 |
06:22
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
281° Tây
|
12h 55m | -2m 00s | 04:55 | 20:45 | 05:26 | 20:14 | 05:56 | 19:44 | 12:51 | 151.03 |
| 31 |
06:23
↑
79° Đông
|
19:17
↑
281° Tây
|
12h 53m | -2m 01s | 04:56 | 20:44 | 05:27 | 20:13 | 05:57 | 19:43 | 12:50 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rancho Cucamonga. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rancho Cucamonga, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.