Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Regina, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 55.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:47 304.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 44m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 22.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.420 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Regina

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:49
112° ESE
17:33
248° WSW
9h 43m -3m 25s 05:58 19:24 06:36 18:46 07:14 18:08 12:42 148.47
2
07:51
113° ESE
17:31
247° WSW
9h 40m -3m 24s 06:00 19:23 06:37 18:45 07:16 18:06 12:42 148.44
3
07:53
113° ESE
17:30
247° WSW
9h 36m -3m 22s 06:01 19:21 06:39 18:43 07:18 18:05 12:41 148.40
4
07:54
114° ESE
17:28
246° WSW
9h 33m -3m 21s 06:03 19:20 06:40 18:42 07:19 18:03 12:41 148.36
5
07:56
114° ESE
17:26
246° WSW
9h 30m -3m 19s 06:04 19:18 06:42 18:40 07:21 18:02 12:42 148.33
6
07:58
115° ESE
17:25
245° WSW
9h 26m -3m 17s 06:05 19:17 06:43 18:39 07:22 18:00 12:42 148.29
7
08:00
115° ESE
17:23
245° WSW
9h 23m -3m 15s 06:07 19:16 06:45 18:38 07:24 17:59 12:42 148.25
8
08:01
116° ESE
17:22
244° WSW
9h 20m -3m 13s 06:08 19:14 06:46 18:36 07:25 17:57 12:42 148.22
9
08:03
116° ESE
17:20
244° WSW
9h 17m -3m 11s 06:10 19:13 06:48 18:35 07:27 17:56 12:42 148.18
10
08:05
117° ESE
17:19
243° WSW
9h 13m -3m 09s 06:11 19:12 06:49 18:34 07:29 17:55 12:42 148.15
11
08:06
117° ESE
17:17
243° WSW
9h 10m -3m 07s 06:13 19:11 06:51 18:32 07:30 17:53 12:42 148.11
12
08:08
118° ESE
17:16
242° WSW
9h 07m -3m 04s 06:14 19:09 06:52 18:31 07:32 17:52 12:42 148.08
13
08:10
118° ESE
17:14
242° WSW
9h 04m -3m 02s 06:15 19:08 06:54 18:30 07:33 17:51 12:42 148.04
14
08:11
118° ESE
17:13
241° WSW
9h 01m -2m 59s 06:17 19:07 06:55 18:29 07:35 17:50 12:42 148.01
15
08:13
119° ESE
17:12
241° WSW
8h 58m -2m 56s 06:18 19:06 06:57 18:28 07:36 17:48 12:42 147.97
16
08:15
119° ESE
17:10
240° WSW
8h 55m -2m 54s 06:20 19:05 06:58 18:27 07:38 17:47 12:43 147.94
17
08:16
120° ESE
17:09
240° WSW
8h 53m -2m 51s 06:21 19:04 06:59 18:26 07:39 17:46 12:43 147.91
18
08:18
120° ESE
17:08
240° WSW
8h 50m -2m 48s 06:22 19:03 07:01 18:25 07:41 17:45 12:43 147.87
19
08:19
121° ESE
17:07
239° WSW
8h 47m -2m 44s 06:24 19:03 07:02 18:24 07:42 17:44 12:43 147.84
20
08:21
121° ESE
17:06
239° WSW
8h 44m -2m 41s 06:25 19:02 07:04 18:23 07:44 17:43 12:43 147.81
21
08:23
121° ESE
17:05
238° WSW
8h 42m -2m 38s 06:26 19:01 07:05 18:22 07:45 17:42 12:44 147.78
22
08:24
122° ESE
17:04
238° WSW
8h 39m -2m 34s 06:28 19:00 07:06 18:21 07:47 17:41 12:44 147.75
23
08:26
122° ESE
17:03
238° WSW
8h 37m -2m 30s 06:29 19:00 07:08 18:21 07:48 17:40 12:44 147.72
24
08:27
122° ESE
17:02
237° WSW
8h 34m -2m 27s 06:30 18:59 07:09 18:20 07:49 17:40 12:45 147.69
25
08:29
123° ESE
17:01
237° WSW
8h 32m -2m 23s 06:31 18:58 07:10 18:19 07:51 17:39 12:45 147.66
26
08:30
123° ESE
17:00
237° WSW
8h 29m -2m 19s 06:33 18:58 07:12 18:19 07:52 17:38 12:45 147.64
27
08:32
123° ESE
16:59
236° WSW
8h 27m -2m 14s 06:34 18:57 07:13 18:18 07:53 17:37 12:45 147.61
28
08:33
124° SE
16:59
236° SW
8h 25m -2m 10s 06:35 18:57 07:14 18:18 07:55 17:37 12:46 147.59
29
08:35
124° SE
16:58
236° SW
8h 23m -2m 06s 06:36 18:56 07:15 18:17 07:56 17:36 12:46 147.56
30
08:36
124° SE
16:57
236° SW
8h 21m -2m 01s 06:37 18:56 07:16 18:17 07:57 17:36 12:46 147.54

Trong Regina, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Regina

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Regina

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Regina

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí