Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Regina, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 55.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:47 304.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 44m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -13.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Regina

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
82° ESE
19:30
279° WNW
12h 56m +3m 47s 04:38 21:27 05:21 20:44 06:00 20:04 13:02 149.50
2
06:32
81° ESE
19:32
279° WNW
13h 00m +3m 47s 04:36 21:29 05:18 20:46 05:58 20:06 13:02 149.54
3
06:30
80° ESE
19:34
280° WNW
13h 03m +3m 46s 04:33 21:31 05:16 20:48 05:56 20:08 13:01 149.58
4
06:28
80° ESE
19:35
280° WNW
13h 07m +3m 46s 04:30 21:33 05:14 20:50 05:54 20:09 13:01 149.62
5
06:25
79° ESE
19:37
281° WNW
13h 11m +3m 46s 04:28 21:35 05:11 20:51 05:51 20:11 13:01 149.67
6
06:23
79° E
19:38
282° NW
13h 15m +3m 45s 04:25 21:38 05:09 20:53 05:49 20:13 13:01 149.71
7
06:21
78° E
19:40
282° NW
13h 18m +3m 45s 04:22 21:40 05:06 20:55 05:47 20:14 13:00 149.75
8
06:19
78° E
19:42
283° NW
13h 22m +3m 44s 04:19 21:42 05:04 20:57 05:45 20:16 13:00 149.80
9
06:17
77° E
19:43
283° NW
13h 26m +3m 44s 04:16 21:44 05:01 20:59 05:42 20:18 13:00 149.84
10
06:15
76° E
19:45
284° NW
13h 30m +3m 43s 04:14 21:47 04:59 21:01 05:40 20:19 12:59 149.89
11
06:13
76° E
19:46
285° NW
13h 33m +3m 43s 04:11 21:49 04:56 21:03 05:38 20:21 12:59 149.93
12
06:10
75° E
19:48
285° NW
13h 37m +3m 42s 04:08 21:51 04:54 21:05 05:36 20:23 12:59 149.97
13
06:08
74° E
19:50
286° NW
13h 41m +3m 41s 04:05 21:54 04:51 21:07 05:33 20:25 12:59 150.01
14
06:06
74° E
19:51
286° NW
13h 44m +3m 41s 04:02 21:56 04:49 21:09 05:31 20:26 12:58 150.06
15
06:04
73° E
19:53
287° NW
13h 48m +3m 40s 03:59 21:59 04:47 21:11 05:29 20:28 12:58 150.10
16
06:02
73° E
19:54
288° NW
13h 52m +3m 39s 03:56 22:01 04:44 21:13 05:27 20:30 12:58 150.14
17
06:00
72° E
19:56
288° NW
13h 55m +3m 39s 03:53 22:04 04:42 21:15 05:25 20:32 12:58 150.18
18
05:58
72° E
19:58
289° NW
13h 59m +3m 38s 03:50 22:06 04:39 21:17 05:22 20:33 12:57 150.22
19
05:56
71° E
19:59
289° NW
14h 03m +3m 37s 03:48 22:09 04:37 21:19 05:20 20:35 12:57 150.27
20
05:54
70° E
20:01
290° NW
14h 06m +3m 36s 03:45 22:11 04:34 21:21 05:18 20:37 12:57 150.31
21
05:52
70° E
20:02
290° NW
14h 10m +3m 35s 03:42 22:14 04:32 21:23 05:16 20:39 12:57 150.35
22
05:50
69° E
20:04
291° NW
14h 13m +3m 34s 03:39 22:17 04:29 21:25 05:14 20:40 12:57 150.39
23
05:48
69° E
20:06
291° NW
14h 17m +3m 33s 03:35 22:19 04:27 21:27 05:12 20:42 12:56 150.43
24
05:46
68° E
20:07
292° NW
14h 21m +3m 32s 03:32 22:22 04:25 21:29 05:10 20:44 12:56 150.46
25
05:44
68° E
20:09
292° NW
14h 24m +3m 30s 03:29 22:25 04:22 21:31 05:07 20:46 12:56 150.50
26
05:42
67° E
20:10
293° NW
14h 28m +3m 29s 03:26 22:28 04:20 21:33 05:05 20:47 12:56 150.54
27
05:40
67° E
20:12
294° NW
14h 31m +3m 28s 03:23 22:30 04:17 21:35 05:03 20:49 12:56 150.58
28
05:38
66° E
20:13
294° NW
14h 34m +3m 26s 03:20 22:33 04:15 21:38 05:01 20:51 12:56 150.62
29
05:37
66° E
20:15
295° NW
14h 38m +3m 25s 03:17 22:36 04:13 21:40 04:59 20:53 12:55 150.66
30
05:35
65° E
20:17
295° NW
14h 41m +3m 23s 03:14 22:39 04:10 21:42 04:57 20:54 12:55 150.69

Trong Regina, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Regina

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Regina

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Regina

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí