Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rochester, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 ↑ 56.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:50 ↑ 303.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 19m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 66.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.913 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rochester
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:52
↑
83° Đông
|
19:36
↑
277° Tây
|
12h 44m | +2m 55s | 05:14 | 21:15 | 05:49 | 20:40 | 06:23 | 20:06 | 13:14 | 149.47 |
| 2 |
06:50
↑
82° Đông
|
19:37
↑
278° Tây
|
12h 47m | +2m 55s | 05:12 | 21:17 | 05:47 | 20:41 | 06:21 | 20:07 | 13:14 | 149.51 |
| 3 |
06:49
↑
82° Đông
|
19:39
↑
278° Tây
|
12h 50m | +2m 55s | 05:10 | 21:18 | 05:45 | 20:42 | 06:19 | 20:08 | 13:13 | 149.56 |
| 4 |
06:47
↑
81° Đông
|
19:40
↑
279° Tây
|
12h 52m | +2m 54s | 05:07 | 21:19 | 05:43 | 20:44 | 06:17 | 20:09 | 13:13 | 149.60 |
| 5 |
06:45
↑
81° Đông
|
19:41
↑
280° Tây
|
12h 55m | +2m 54s | 05:05 | 21:21 | 05:41 | 20:45 | 06:16 | 20:10 | 13:13 | 149.66 |
| 6 |
06:43
↑
80° Đông
|
19:42
↑
280° Tây
|
12h 58m | +2m 54s | 05:03 | 21:22 | 05:39 | 20:46 | 06:14 | 20:12 | 13:13 | 149.69 |
| 7 |
06:42
↑
80° Đông
|
19:43
↑
280° Tây
|
13h 01m | +2m 53s | 05:01 | 21:24 | 05:37 | 20:48 | 06:12 | 20:13 | 13:12 | 149.75 |
| 8 |
06:40
↑
79° Đông
|
19:44
↑
281° Tây
|
13h 04m | +2m 53s | 04:59 | 21:26 | 05:36 | 20:49 | 06:10 | 20:14 | 13:12 | 149.78 |
| 9 |
06:38
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | +2m 52s | 04:57 | 21:27 | 05:34 | 20:50 | 06:08 | 20:15 | 13:12 | 149.82 |
| 10 |
06:36
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +2m 52s | 04:55 | 21:29 | 05:32 | 20:52 | 06:07 | 20:17 | 13:11 | 149.87 |
| 11 |
06:35
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +2m 51s | 04:53 | 21:30 | 05:30 | 20:53 | 06:05 | 20:18 | 13:11 | 149.91 |
| 12 |
06:33
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +2m 51s | 04:51 | 21:32 | 05:28 | 20:54 | 06:03 | 20:19 | 13:11 | 149.97 |
| 13 |
06:31
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +2m 50s | 04:49 | 21:33 | 05:26 | 20:56 | 06:01 | 20:20 | 13:11 | 150.00 |
| 14 |
06:30
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +2m 49s | 04:47 | 21:35 | 05:24 | 20:57 | 06:00 | 20:22 | 13:10 | 150.03 |
| 15 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +2m 49s | 04:45 | 21:37 | 05:22 | 20:59 | 05:58 | 20:23 | 13:10 | 150.09 |
| 16 |
06:26
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +2m 48s | 04:43 | 21:38 | 05:21 | 21:00 | 05:56 | 20:24 | 13:10 | 150.13 |
| 17 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +2m 47s | 04:40 | 21:40 | 05:19 | 21:01 | 05:54 | 20:25 | 13:10 | 150.18 |
| 18 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +2m 46s | 04:38 | 21:41 | 05:17 | 21:03 | 05:53 | 20:27 | 13:09 | 150.22 |
| 19 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +2m 46s | 04:36 | 21:43 | 05:15 | 21:04 | 05:51 | 20:28 | 13:09 | 150.25 |
| 20 |
06:20
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +2m 45s | 04:34 | 21:45 | 05:13 | 21:06 | 05:49 | 20:29 | 13:09 | 150.29 |
| 21 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +2m 44s | 04:32 | 21:46 | 05:11 | 21:07 | 05:48 | 20:30 | 13:09 | 150.35 |
| 22 |
06:17
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +2m 43s | 04:30 | 21:48 | 05:10 | 21:08 | 05:46 | 20:32 | 13:09 | 150.37 |
| 23 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +2m 42s | 04:28 | 21:50 | 05:08 | 21:10 | 05:44 | 20:33 | 13:08 | 150.41 |
| 24 |
06:14
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +2m 41s | 04:26 | 21:52 | 05:06 | 21:11 | 05:43 | 20:34 | 13:08 | 150.44 |
| 25 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +2m 40s | 04:24 | 21:53 | 05:04 | 21:13 | 05:41 | 20:35 | 13:08 | 150.49 |
| 26 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +2m 39s | 04:22 | 21:55 | 05:02 | 21:14 | 05:40 | 20:37 | 13:08 | 150.52 |
| 27 |
06:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +2m 37s | 04:20 | 21:57 | 05:01 | 21:16 | 05:38 | 20:38 | 13:08 | 150.57 |
| 28 |
06:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +2m 36s | 04:18 | 21:58 | 04:59 | 21:17 | 05:37 | 20:39 | 13:08 | 150.60 |
| 29 |
06:06
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +2m 35s | 04:16 | 22:00 | 04:57 | 21:18 | 05:35 | 20:41 | 13:07 | 150.66 |
| 30 |
06:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +2m 34s | 04:14 | 22:02 | 04:56 | 21:20 | 05:33 | 20:42 | 13:07 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rochester. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rochester, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rochester
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rochester
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rochester
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rochester.