Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rochester, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 ↑ 56.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:50 ↑ 303.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 19m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 37.57°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.910 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rochester
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +2m 32s | 04:12 | 22:04 | 04:54 | 21:21 | 05:32 | 20:43 | 13:07 | 150.72 |
| 2 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +2m 31s | 04:10 | 22:05 | 04:52 | 21:23 | 05:30 | 20:44 | 13:07 | 150.76 |
| 3 |
06:01
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 29s | 04:08 | 22:07 | 04:50 | 21:24 | 05:29 | 20:46 | 13:07 | 150.81 |
| 4 |
06:00
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +2m 28s | 04:06 | 22:09 | 04:49 | 21:26 | 05:28 | 20:47 | 13:07 | 150.82 |
| 5 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 26s | 04:04 | 22:11 | 04:47 | 21:27 | 05:26 | 20:48 | 13:07 | 150.86 |
| 6 |
05:57
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +2m 25s | 04:02 | 22:13 | 04:46 | 21:29 | 05:25 | 20:49 | 13:07 | 150.90 |
| 7 |
05:56
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +2m 23s | 04:00 | 22:14 | 04:44 | 21:30 | 05:23 | 20:51 | 13:07 | 150.96 |
| 8 |
05:54
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +2m 21s | 03:58 | 22:16 | 04:42 | 21:32 | 05:22 | 20:52 | 13:07 | 150.98 |
| 9 |
05:53
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +2m 19s | 03:56 | 22:18 | 04:41 | 21:33 | 05:21 | 20:53 | 13:06 | 151.03 |
| 10 |
05:52
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 17s | 03:54 | 22:20 | 04:39 | 21:34 | 05:19 | 20:54 | 13:06 | 151.05 |
| 11 |
05:51
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 15s | 03:52 | 22:22 | 04:38 | 21:36 | 05:18 | 20:55 | 13:06 | 151.09 |
| 12 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +2m 13s | 03:51 | 22:23 | 04:36 | 21:37 | 05:17 | 20:57 | 13:06 | 151.12 |
| 13 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +2m 11s | 03:49 | 22:25 | 04:35 | 21:39 | 05:16 | 20:58 | 13:06 | 151.16 |
| 14 |
05:48
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +2m 09s | 03:47 | 22:27 | 04:34 | 21:40 | 05:14 | 20:59 | 13:06 | 151.20 |
| 15 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +2m 07s | 03:45 | 22:29 | 04:32 | 21:41 | 05:13 | 21:00 | 13:06 | 151.21 |
| 16 |
05:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 04s | 03:44 | 22:31 | 04:31 | 21:43 | 05:12 | 21:01 | 13:06 | 151.25 |
| 17 |
05:45
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 02s | 03:42 | 22:32 | 04:30 | 21:44 | 05:11 | 21:03 | 13:06 | 151.28 |
| 18 |
05:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 00s | 03:40 | 22:34 | 04:28 | 21:46 | 05:10 | 21:04 | 13:06 | 151.32 |
| 19 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +1m 57s | 03:38 | 22:36 | 04:27 | 21:47 | 05:09 | 21:05 | 13:06 | 151.35 |
| 20 |
05:42
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +1m 55s | 03:37 | 22:38 | 04:26 | 21:48 | 05:08 | 21:06 | 13:07 | 151.38 |
| 21 |
05:41
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 52s | 03:35 | 22:39 | 04:25 | 21:50 | 05:07 | 21:07 | 13:07 | 151.41 |
| 22 |
05:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 49s | 03:34 | 22:41 | 04:23 | 21:51 | 05:06 | 21:08 | 13:07 | 151.43 |
| 23 |
05:39
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 46s | 03:32 | 22:43 | 04:22 | 21:52 | 05:05 | 21:09 | 13:07 | 151.45 |
| 24 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +1m 43s | 03:31 | 22:44 | 04:21 | 21:53 | 05:04 | 21:10 | 13:07 | 151.50 |
| 25 |
05:38
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +1m 40s | 03:29 | 22:46 | 04:20 | 21:55 | 05:03 | 21:11 | 13:07 | 151.51 |
| 26 |
05:37
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +1m 37s | 03:28 | 22:48 | 04:19 | 21:56 | 05:02 | 21:12 | 13:07 | 151.53 |
| 27 |
05:36
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +1m 34s | 03:26 | 22:49 | 04:18 | 21:57 | 05:01 | 21:13 | 13:07 | 151.57 |
| 28 |
05:36
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +1m 31s | 03:25 | 22:51 | 04:17 | 21:58 | 05:01 | 21:14 | 13:07 | 151.59 |
| 29 |
05:35
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +1m 28s | 03:24 | 22:52 | 04:16 | 21:59 | 05:00 | 21:15 | 13:07 | 151.62 |
| 30 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 25s | 03:23 | 22:54 | 04:15 | 22:00 | 04:59 | 21:16 | 13:07 | 151.63 |
| 31 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 21s | 03:21 | 22:55 | 04:15 | 22:02 | 04:59 | 21:17 | 13:08 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rochester. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rochester, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rochester
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rochester
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rochester
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rochester.