Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rondonópolis, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 ↑ 66.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:18 ↑ 293.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 10m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -55.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rondonópolis
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | +0m 38s | 04:48 | 18:41 | 05:14 | 18:15 | 05:40 | 17:49 | 11:44 | 151.82 |
| 2 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | +0m 39s | 04:48 | 18:41 | 05:14 | 18:15 | 05:40 | 17:49 | 11:44 | 151.81 |
| 3 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | +0m 39s | 04:48 | 18:41 | 05:13 | 18:15 | 05:39 | 17:50 | 11:44 | 151.79 |
| 4 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | +0m 40s | 04:47 | 18:41 | 05:13 | 18:16 | 05:39 | 17:50 | 11:44 | 151.78 |
| 5 |
06:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | +0m 41s | 04:47 | 18:41 | 05:13 | 18:16 | 05:38 | 17:50 | 11:44 | 151.75 |
| 6 |
06:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | +0m 41s | 04:46 | 18:42 | 05:12 | 18:16 | 05:38 | 17:50 | 11:44 | 151.73 |
| 7 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | +0m 42s | 04:46 | 18:42 | 05:12 | 18:16 | 05:37 | 17:50 | 11:44 | 151.71 |
| 8 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | +0m 42s | 04:46 | 18:42 | 05:11 | 18:16 | 05:37 | 17:51 | 11:44 | 151.69 |
| 9 |
05:59
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | +0m 43s | 04:45 | 18:42 | 05:11 | 18:16 | 05:37 | 17:51 | 11:44 | 151.67 |
| 10 |
05:59
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 43s | 04:45 | 18:42 | 05:10 | 18:17 | 05:36 | 17:51 | 11:44 | 151.64 |
| 11 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 44s | 04:44 | 18:42 | 05:10 | 18:17 | 05:36 | 17:51 | 11:43 | 151.61 |
| 12 |
05:58
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 44s | 04:44 | 18:42 | 05:10 | 18:17 | 05:35 | 17:51 | 11:43 | 151.59 |
| 13 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 45s | 04:44 | 18:42 | 05:09 | 18:17 | 05:35 | 17:51 | 11:43 | 151.57 |
| 14 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 45s | 04:43 | 18:43 | 05:09 | 18:17 | 05:34 | 17:52 | 11:43 | 151.55 |
| 15 |
05:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 46s | 04:43 | 18:43 | 05:08 | 18:17 | 05:33 | 17:52 | 11:43 | 151.51 |
| 16 |
05:55
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 46s | 04:42 | 18:43 | 05:07 | 18:17 | 05:33 | 17:52 | 11:42 | 151.49 |
| 17 |
05:55
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 47s | 04:42 | 18:43 | 05:07 | 18:17 | 05:32 | 17:52 | 11:42 | 151.47 |
| 18 |
05:54
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 47s | 04:41 | 18:43 | 05:06 | 18:18 | 05:32 | 17:52 | 11:42 | 151.43 |
| 19 |
05:54
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 47s | 04:41 | 18:43 | 05:06 | 18:18 | 05:31 | 17:52 | 11:42 | 151.40 |
| 20 |
05:53
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 48s | 04:40 | 18:43 | 05:05 | 18:18 | 05:31 | 17:53 | 11:42 | 151.36 |
| 21 |
05:52
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 48s | 04:39 | 18:43 | 05:05 | 18:18 | 05:30 | 17:53 | 11:41 | 151.35 |
| 22 |
05:52
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | +0m 49s | 04:39 | 18:43 | 05:04 | 18:18 | 05:29 | 17:53 | 11:41 | 151.31 |
| 23 |
05:51
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | +0m 49s | 04:38 | 18:43 | 05:03 | 18:18 | 05:29 | 17:53 | 11:41 | 151.28 |
| 24 |
05:50
↑
79° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
281° Tây
|
11h 40m | +0m 49s | 04:38 | 18:43 | 05:03 | 18:18 | 05:28 | 17:53 | 11:41 | 151.25 |
| 25 |
05:50
↑
79° Đông
|
17:31
↑
281° Tây
|
11h 41m | +0m 50s | 04:37 | 18:43 | 05:02 | 18:18 | 05:27 | 17:53 | 11:40 | 151.20 |
| 26 |
05:49
↑
80° Đông
|
17:31
↑
280° Tây
|
11h 42m | +0m 50s | 04:36 | 18:44 | 05:01 | 18:18 | 05:27 | 17:53 | 11:40 | 151.18 |
| 27 |
05:48
↑
80° Đông
|
17:31
↑
280° Tây
|
11h 42m | +0m 50s | 04:36 | 18:44 | 05:01 | 18:18 | 05:26 | 17:53 | 11:40 | 151.15 |
| 28 |
05:47
↑
80° Đông
|
17:31
↑
280° Tây
|
11h 43m | +0m 50s | 04:35 | 18:44 | 05:00 | 18:19 | 05:25 | 17:53 | 11:39 | 151.12 |
| 29 |
05:47
↑
81° Đông
|
17:31
↑
279° Tây
|
11h 44m | +0m 51s | 04:34 | 18:44 | 04:59 | 18:19 | 05:25 | 17:54 | 11:39 | 151.07 |
| 30 |
05:46
↑
81° Đông
|
17:31
↑
279° Tây
|
11h 45m | +0m 51s | 04:34 | 18:44 | 04:59 | 18:19 | 05:24 | 17:54 | 11:39 | 151.05 |
| 31 |
05:45
↑
81° Đông
|
17:32
↑
278° Tây
|
11h 46m | +0m 51s | 04:33 | 18:44 | 04:58 | 18:19 | 05:23 | 17:54 | 11:39 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rondonópolis. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rondonópolis, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rondonópolis
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rondonópolis
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rondonópolis
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rondonópolis.