Thời gian hiện tại tại Roubaix, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 50.69° Bắc, 3.17° Đông

Dân số: 98,828

Quốc gia: 🇫🇷 Pháp

Múi giờ IANA: Europe/Paris

UTC Chênh lệch: +01:00

Múi giờ: CET

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: (Viết tắt: CEST)

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Pháp: CET

Viết tắt múi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày được sử dụng trong Pháp: CEST

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Pháp:

Giờ mặt trời mọc & lặn cho Roubaix

🌅 Mặt trời mọc tại Roubaix
5:53 AM
🌇 Mặt trời lặn tại Roubaix
9:34 PM
🌄 Bình minh tại Roubaix
5:11 AM
🌆 Hoàng hôn tại Roubaix
10:16 PM

Xem chi tiết quá khứ và tương lai thời gian mặt trời mọc, lặn và chạng vạng cho Roubaix. Theo dõi giờ ban ngày, các giai đoạn mặt trời, và nhiều hơn nữa.

Giai đoạn & Thời gian Mặt Trăng cho Roubaix

🌒 Giai đoạn hiện tại
Trăng Khuyết Trăng Tròn
💡 Độ sáng
8.5%
🌕 Mặt trăng mọc tiếp theo
Today, 07:33
🌑 Mặt trăng lặn tiếp theo
Ngày mai, 01:24

Xem chi tiết lịch trăng cho Roubaix với các giai đoạn mặt trăng, giờ mặt trăng mọc và lặn cho bất kỳ ngày nào.

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí