Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Roubaix, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 56.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:34 303.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 40m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.359 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Roubaix

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
65° ENE
21:07
296° WNW
14h 45m +3m 24s 03:58 23:32 04:56 22:34 05:44 21:45 13:44 150.72
2
06:20
64° ENE
21:09
296° WNW
14h 48m +3m 23s 03:55 23:36 04:54 22:36 05:42 21:47 13:44 150.76
3
06:18
64° ENE
21:10
297° WNW
14h 52m +3m 21s 03:51 23:39 04:51 22:38 05:40 21:49 13:44 150.80
4
06:16
63° ENE
21:12
297° WNW
14h 55m +3m 19s 03:48 23:42 04:49 22:40 05:38 21:51 13:44 150.83
5
06:15
63° ENE
21:14
298° WNW
14h 58m +3m 17s 03:45 23:45 04:46 22:42 05:36 21:53 13:44 150.87
6
06:13
62° ENE
21:15
298° WNW
15h 02m +3m 15s 03:41 23:49 04:44 22:44 05:34 21:54 13:43 150.91
7
06:11
62° ENE
21:17
298° WNW
15h 05m +3m 13s 03:38 23:52 04:42 22:47 05:32 21:56 13:43 150.94
8
06:10
61° ENE
21:18
299° WNW
15h 08m +3m 11s 03:34 23:55 04:39 22:49 05:30 21:58 13:43 150.98
9
06:08
61° ENE
21:20
300° WNW
15h 11m +3m 09s 03:31 23:59 04:37 22:51 05:28 22:00 13:43 151.02
10
06:06
60° ENE
21:21
300° WNW
15h 14m +3m 07s 03:27 Ej tillämpligt 04:35 22:53 05:26 22:01 13:43 151.05
11
06:05
60° ENE
21:23
300° WNW
15h 17m +3m 04s 03:23 00:03 04:33 22:56 05:25 22:03 13:43 151.09
12
06:03
60° ENE
21:24
301° WNW
15h 21m +3m 02s 03:20 00:06 04:30 22:58 05:23 22:05 13:43 151.12
13
06:02
59° ENE
21:26
301° WNW
15h 24m +2m 59s 03:16 00:10 04:28 23:00 05:21 22:06 13:43 151.16
14
06:00
59° ENE
21:27
302° WNW
15h 26m +2m 56s 03:12 00:14 04:26 23:02 05:19 22:08 13:43 151.19
15
05:59
58° ENE
21:29
302° WNW
15h 29m +2m 54s 03:08 00:18 04:24 23:04 05:18 22:10 13:43 151.22
16
05:57
58° ENE
21:30
302° WNW
15h 32m +2m 51s 03:04 00:22 04:22 23:06 05:16 22:12 13:43 151.26
17
05:56
57° ENE
21:31
303° WNW
15h 35m +2m 48s 03:00 00:26 04:20 23:09 05:14 22:13 13:43 151.29
18
05:55
57° ENE
21:33
303° WNW
15h 38m +2m 45s 02:55 00:31 04:17 23:11 05:13 22:15 13:43 151.32
19
05:53
57° ENE
21:34
304° WNW
15h 40m +2m 41s 02:51 00:35 04:15 23:13 05:11 22:16 13:43 151.35
20
05:52
56° NE
21:36
304° NW
15h 43m +2m 38s 02:46 00:40 04:13 23:15 05:10 22:18 13:43 151.38
21
05:51
56° NE
21:37
304° NW
15h 46m +2m 35s 02:41 00:45 04:11 23:17 05:08 22:20 13:43 151.41
22
05:50
56° NE
21:38
305° NW
15h 48m +2m 31s 02:36 00:50 04:09 23:19 05:07 22:21 13:43 151.43
23
05:48
55° NE
21:40
305° NW
15h 51m +2m 27s 02:30 00:56 04:07 23:21 05:06 22:23 13:44 151.46
24
05:47
55° NE
21:41
305° NW
15h 53m +2m 24s 02:24 01:03 04:06 23:23 05:04 22:24 13:44 151.49
25
05:46
54° NE
21:42
306° NW
15h 55m +2m 20s 02:17 01:10 04:04 23:25 05:03 22:26 13:44 151.51
26
05:45
54° NE
21:43
306° NW
15h 58m +2m 16s 02:08 01:19 04:02 23:27 05:02 22:27 13:44 151.54
27
05:44
54° NE
21:45
306° NW
16h 00m +2m 12s 01:56 Ej tillämpligt 04:00 23:29 05:00 22:29 13:44 151.56
28
05:43
54° NE
21:46
307° NW
16h 02m +2m 08s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 03:58 23:31 04:59 22:30 13:44 151.59
29
05:42
53° NE
21:47
307° NW
16h 04m +2m 03s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 03:57 23:33 04:58 22:31 13:44 151.62
30
05:41
53° NE
21:48
307° NW
16h 06m +1m 59s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 03:55 23:35 04:57 22:33 13:44 151.64
31
05:41
53° NE
21:49
308° NW
16h 08m +1m 54s Ej tillämpligt Ej tillämpligt 03:54 23:37 04:56 22:34 13:44 151.66

Trong Roubaix, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Roubaix

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Roubaix

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Roubaix

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí