Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại São Caetano do Sul, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 ↑ 83.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 ↑ 276.6° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 44m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 0.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.650 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại São Caetano do Sul
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -0m 33s | 05:20 | 18:47 | 05:48 | 18:19 | 06:16 | 17:51 | 12:03 | 151.69 |
| 2 |
06:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -0m 31s | 05:21 | 18:47 | 05:48 | 18:19 | 06:16 | 17:51 | 12:04 | 151.71 |
| 3 |
06:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 30s | 05:21 | 18:47 | 05:49 | 18:19 | 06:17 | 17:51 | 12:04 | 151.74 |
| 4 |
06:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 28s | 05:21 | 18:47 | 05:49 | 18:19 | 06:17 | 17:51 | 12:04 | 151.76 |
| 5 |
06:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -0m 26s | 05:22 | 18:47 | 05:49 | 18:19 | 06:17 | 17:51 | 12:04 | 151.78 |
| 6 |
06:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -0m 25s | 05:22 | 18:47 | 05:50 | 18:19 | 06:18 | 17:51 | 12:04 | 151.80 |
| 7 |
06:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -0m 23s | 05:22 | 18:47 | 05:50 | 18:19 | 06:18 | 17:51 | 12:05 | 151.82 |
| 8 |
06:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -0m 22s | 05:23 | 18:47 | 05:50 | 18:19 | 06:18 | 17:51 | 12:05 | 151.84 |
| 9 |
06:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -0m 20s | 05:23 | 18:47 | 05:51 | 18:19 | 06:19 | 17:51 | 12:05 | 151.86 |
| 10 |
06:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 18s | 05:23 | 18:47 | 05:51 | 18:19 | 06:19 | 17:51 | 12:05 | 151.88 |
| 11 |
06:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 17s | 05:24 | 18:47 | 05:51 | 18:19 | 06:19 | 17:51 | 12:05 | 151.89 |
| 12 |
06:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 15s | 05:24 | 18:47 | 05:52 | 18:19 | 06:20 | 17:51 | 12:05 | 151.91 |
| 13 |
06:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 13s | 05:24 | 18:47 | 05:52 | 18:20 | 06:20 | 17:52 | 12:06 | 151.93 |
| 14 |
06:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 12s | 05:25 | 18:47 | 05:52 | 18:20 | 06:20 | 17:52 | 12:06 | 151.94 |
| 15 |
06:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 10s | 05:25 | 18:48 | 05:53 | 18:20 | 06:21 | 17:52 | 12:06 | 151.96 |
| 16 |
06:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 08s | 05:25 | 18:48 | 05:53 | 18:20 | 06:21 | 17:52 | 12:06 | 151.97 |
| 17 |
06:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 07s | 05:25 | 18:48 | 05:53 | 18:20 | 06:21 | 17:52 | 12:07 | 151.98 |
| 18 |
06:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 05s | 05:26 | 18:48 | 05:53 | 18:20 | 06:21 | 17:52 | 12:07 | 151.99 |
| 19 |
06:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 03s | 05:26 | 18:48 | 05:54 | 18:21 | 06:22 | 17:52 | 12:07 | 152.00 |
| 20 |
06:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 02s | 05:26 | 18:48 | 05:54 | 18:21 | 06:22 | 17:53 | 12:07 | 152.01 |
| 21 |
06:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -0m 00s | 05:26 | 18:49 | 05:54 | 18:21 | 06:22 | 17:53 | 12:07 | 152.02 |
| 22 |
06:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | +0m 01s | 05:27 | 18:49 | 05:54 | 18:21 | 06:22 | 17:53 | 12:08 | 152.03 |
| 23 |
06:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | +0m 03s | 05:27 | 18:49 | 05:55 | 18:21 | 06:23 | 17:53 | 12:08 | 152.04 |
| 24 |
06:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | +0m 04s | 05:27 | 18:49 | 05:55 | 18:22 | 06:23 | 17:54 | 12:08 | 152.05 |
| 25 |
06:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | +0m 06s | 05:27 | 18:50 | 05:55 | 18:22 | 06:23 | 17:54 | 12:08 | 152.05 |
| 26 |
06:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | +0m 08s | 05:27 | 18:50 | 05:55 | 18:22 | 06:23 | 17:54 | 12:08 | 152.06 |
| 27 |
06:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | +0m 09s | 05:27 | 18:50 | 05:55 | 18:22 | 06:23 | 17:54 | 12:09 | 152.06 |
| 28 |
06:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 11s | 05:28 | 18:50 | 05:55 | 18:23 | 06:23 | 17:55 | 12:09 | 152.07 |
| 29 |
06:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 13s | 05:28 | 18:51 | 05:55 | 18:23 | 06:23 | 17:55 | 12:09 | 152.07 |
| 30 |
06:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 14s | 05:28 | 18:51 | 05:56 | 18:23 | 06:24 | 17:55 | 12:09 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho São Caetano do Sul. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong São Caetano do Sul, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.