Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Luis, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 115.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 244.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 74.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.183 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Luis

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:20
64° Đông Đông Bắc
18:25
296° Tây Tây Bắc
10h 04m -0m 50s 06:52 19:53 07:22 19:23 07:53 18:53 13:23 151.69
2
08:21
64° Đông Đông Bắc
18:25
296° Tây Tây Bắc
10h 03m -0m 48s 06:53 19:53 07:23 19:23 07:53 18:52 13:23 151.71
3
08:21
64° Đông Đông Bắc
18:25
296° Tây Tây Bắc
10h 03m -0m 46s 06:53 19:53 07:23 19:23 07:54 18:52 13:23 151.74
4
08:22
63° Đông Đông Bắc
18:24
297° Tây Tây Bắc
10h 02m -0m 43s 06:54 19:53 07:24 19:23 07:54 18:52 13:23 151.76
5
08:23
63° Đông Đông Bắc
18:24
297° Tây Tây Bắc
10h 01m -0m 41s 06:54 19:53 07:24 19:23 07:55 18:52 13:23 151.78
6
08:23
63° Đông Đông Bắc
18:24
297° Tây Tây Bắc
10h 00m -0m 39s 06:54 19:53 07:25 19:23 07:55 18:52 13:23 151.80
7
08:24
63° Đông Đông Bắc
18:24
297° Tây Tây Bắc
10h 00m -0m 36s 06:55 19:53 07:25 19:22 07:56 18:52 13:24 151.82
8
08:24
63° Đông Đông Bắc
18:24
297° Tây Tây Bắc
9h 59m -0m 34s 06:55 19:53 07:25 19:22 07:56 18:52 13:24 151.84
9
08:24
63° Đông Đông Bắc
18:24
297° Tây Tây Bắc
9h 59m -0m 31s 06:56 19:53 07:26 19:22 07:57 18:52 13:24 151.86
10
08:25
63° Đông Đông Bắc
18:24
297° Tây Tây Bắc
9h 58m -0m 29s 06:56 19:53 07:26 19:22 07:57 18:52 13:24 151.88
11
08:25
63° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 58m -0m 26s 06:56 19:53 07:27 19:22 07:57 18:52 13:24 151.90
12
08:26
62° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 57m -0m 24s 06:57 19:53 07:27 19:22 07:58 18:52 13:25 151.91
13
08:26
62° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 57m -0m 21s 06:57 19:53 07:27 19:23 07:58 18:52 13:25 151.93
14
08:27
62° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 57m -0m 18s 06:58 19:53 07:28 19:23 07:59 18:52 13:25 151.94
15
08:27
62° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 56m -0m 16s 06:58 19:53 07:28 19:23 07:59 18:52 13:25 151.96
16
08:27
62° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 56m -0m 13s 06:58 19:53 07:28 19:23 07:59 18:52 13:25 151.97
17
08:28
62° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 56m -0m 10s 06:58 19:53 07:29 19:23 08:00 18:52 13:26 151.98
18
08:28
62° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 56m -0m 08s 06:59 19:53 07:29 19:23 08:00 18:52 13:26 151.99
19
08:28
62° Đông Đông Bắc
18:24
298° Tây Tây Bắc
9h 56m -0m 05s 06:59 19:54 07:29 19:23 08:00 18:52 13:26 152.00
20
08:28
62° Đông Đông Bắc
18:25
298° Tây Tây Bắc
9h 56m -0m 03s 06:59 19:54 07:29 19:24 08:00 18:53 13:26 152.01
21
08:29
62° Đông Đông Bắc
18:25
298° Tây Tây Bắc
9h 56m -0m 00s 06:59 19:54 07:30 19:24 08:01 18:53 13:27 152.02
22
08:29
62° Đông Đông Bắc
18:25
298° Tây Tây Bắc
9h 56m +0m 02s 07:00 19:54 07:30 19:24 08:01 18:53 13:27 152.03
23
08:29
62° Đông Đông Bắc
18:25
298° Tây Tây Bắc
9h 56m +0m 04s 07:00 19:55 07:30 19:24 08:01 18:53 13:27 152.04
24
08:29
62° Đông Đông Bắc
18:26
298° Tây Tây Bắc
9h 56m +0m 07s 07:00 19:55 07:30 19:25 08:01 18:54 13:27 152.05
25
08:29
62° Đông Đông Bắc
18:26
298° Tây Tây Bắc
9h 56m +0m 10s 07:00 19:55 07:30 19:25 08:01 18:54 13:27 152.05
26
08:29
62° Đông Đông Bắc
18:26
298° Tây Tây Bắc
9h 56m +0m 12s 07:00 19:55 07:30 19:25 08:01 18:54 13:28 152.06
27
08:29
62° Đông Đông Bắc
18:27
298° Tây Tây Bắc
9h 57m +0m 15s 07:00 19:56 07:31 19:25 08:01 18:55 13:28 152.06
28
08:30
62° Đông Đông Bắc
18:27
298° Tây Tây Bắc
9h 57m +0m 17s 07:00 19:56 07:31 19:26 08:02 18:55 13:28 152.07
29
08:30
62° Đông Đông Bắc
18:27
298° Tây Tây Bắc
9h 57m +0m 20s 07:01 19:56 07:31 19:26 08:02 18:55 13:28 152.07
30
08:30
62° Đông Đông Bắc
18:28
297° Tây Tây Bắc
9h 58m +0m 23s 07:01 19:57 07:31 19:27 08:02 18:56 13:28 152.08

Trong San Luis, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho San Luis

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho San Luis

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại San Luis

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí