Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Rafael, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:24 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:34 294.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 10m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -70.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.396 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Rafael

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
111° דרום-מזרח
20:39
249° מערב-צפון מערב
13שעה 45דקה -1m 47s 05:17 22:14 05:53 21:40 06:25 21:07 13:46 147.41
2
06:54
111° דרום-מזרח
20:38
249° מערב-צפון מערב
13שעה 43דקה -1m 48s 05:19 22:13 05:54 21:39 06:27 21:06 13:46 147.43
3
06:55
111° דרום-מזרח
20:37
250° מערב-צפון מערב
13שעה 41דקה -1m 50s 05:20 22:12 05:55 21:38 06:28 21:05 13:47 147.46
4
06:56
110° דרום-מזרח
20:36
250° מערב-צפון מערב
13שעה 40דקה -1m 51s 05:22 22:11 05:56 21:37 06:29 21:04 13:47 147.48
5
06:58
110° דרום-מזרח
20:36
250° מערב-צפון מערב
13שעה 38דקה -1m 52s 05:23 22:10 05:57 21:36 06:30 21:03 13:47 147.50
6
06:59
110° דרום-מזרח
20:35
251° מערב-צפון מערב
13שעה 36דקה -1m 53s 05:24 22:09 05:59 21:34 06:31 21:02 13:47 147.53
7
07:00
109° דרום-מזרח
20:34
251° מערב-צפון מערב
13שעה 34דקה -1m 54s 05:26 22:07 06:00 21:33 06:32 21:01 13:47 147.55
8
07:01
109° דרום-מזרח
20:33
251° מערב-צפון מערב
13שעה 32דקה -1m 56s 05:27 22:06 06:01 21:32 06:33 21:00 13:47 147.58
9
07:02
108° דרום-מזרח
20:32
252° מערב-צפון מערב
13שעה 30דקה -1m 57s 05:28 22:05 06:02 21:31 06:34 20:59 13:47 147.61
10
07:03
108° דרום-מזרח
20:31
252° מערב-צפון מערב
13שעה 28דקה -1m 58s 05:30 22:03 06:03 21:30 06:35 20:58 13:47 147.63
11
07:04
108° דרום-מזרח
20:30
253° מערב-צפון מערב
13שעה 26דקה -1m 59s 05:31 22:02 06:05 21:29 06:36 20:57 13:47 147.66
12
07:05
107° דרום-מזרח
20:29
253° מערב-צפון מערב
13שעה 24דקה -1m 59s 05:32 22:01 06:06 21:28 06:37 20:56 13:47 147.69
13
07:05
107° דרום-מזרח
20:28
254° מערב-צפון מערב
13שעה 22דקה -2m 00s 05:34 21:59 06:07 21:26 06:38 20:55 13:47 147.72
14
07:06
106° דרום-מזרח
20:27
254° מערב-צפון מערב
13שעה 20דקה -2m 01s 05:35 21:58 06:08 21:25 06:39 20:54 13:47 147.75
15
07:07
106° דרום-מזרח
20:26
254° מערב-צפון מערב
13שעה 18דקה -2m 02s 05:36 21:57 06:09 21:24 06:41 20:53 13:47 147.78
16
07:08
106° דרום-מזרח
20:25
255° מערב-צפון מערב
13שעה 16דקה -2m 03s 05:38 21:55 06:10 21:23 06:42 20:52 13:47 147.81
17
07:09
105° דרום-מזרח
20:24
255° מערב-צפון מערב
13שעה 14דקה -2m 03s 05:39 21:54 06:11 21:21 06:43 20:50 13:47 147.84
18
07:10
105° דרום-מזרח
20:23
256° מערב-צפון מערב
13שעה 12דקה -2m 04s 05:40 21:52 06:12 21:20 06:44 20:49 13:47 147.87
19
07:11
104° דרום-מזרח
20:21
256° מערב-צפון מערב
13שעה 10דקה -2m 05s 05:41 21:51 06:14 21:19 06:45 20:48 13:47 147.90
20
07:12
104° דרום-מזרח
20:20
256° מערב-צפון מערב
13שעה 08דקה -2m 05s 05:43 21:50 06:15 21:18 06:46 20:47 13:47 147.93
21
07:13
103° דרום-מזרח
20:19
257° מערב-צפון מערב
13שעה 05דקה -2m 06s 05:44 21:48 06:16 21:16 06:47 20:46 13:46 147.96
22
07:14
103° דרום-מזרח
20:18
257° מערב-צפון מערב
13שעה 03דקה -2m 06s 05:45 21:47 06:17 21:15 06:48 20:44 13:46 148.00
23
07:15
102° דרום-מזרח
20:17
258° מערב-צפון מערב
13שעה 01דקה -2m 07s 05:46 21:45 06:18 21:14 06:49 20:43 13:46 148.03
24
07:16
102° דרום-מזרח
20:15
258° מערב-צפון מערב
12שעה 59דקה -2m 07s 05:47 21:44 06:19 21:12 06:50 20:42 13:46 148.06
25
07:17
102° דרום-מזרח
20:14
259° מערב-צפון מערב
12שעה 57דקה -2m 08s 05:48 21:42 06:20 21:11 06:50 20:41 13:46 148.09
26
07:18
101° מזרח-דרום מזרח
20:13
259° צפון-צפון מערב
12שעה 55דקה -2m 08s 05:50 21:41 06:21 21:10 06:51 20:39 13:46 148.13
27
07:19
101° מזרח-דרום מזרח
20:12
260° צפון-צפון מערב
12שעה 53דקה -2m 08s 05:51 21:39 06:22 21:08 06:52 20:38 13:46 148.16
28
07:20
100° מזרח-דרום מזרח
20:10
260° צפון-צפון מערב
12שעה 50דקה -2m 09s 05:52 21:38 06:23 21:07 06:53 20:37 13:45 148.20

Trong San Rafael, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho San Rafael

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho San Rafael

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại San Rafael

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí