Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Rafael, Argentina 🇦🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:23 ↑ 66.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 ↑ 293.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 12m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 10.62°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.359 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Rafael
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -1m 48s | 06:43 | 20:16 | 07:13 | 19:47 | 07:42 | 19:17 | 13:30 | 150.73 |
| 2 |
08:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 39m | -1m 47s | 06:44 | 20:15 | 07:13 | 19:46 | 07:43 | 19:16 | 13:30 | 150.77 |
| 3 |
08:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 37m | -1m 45s | 06:45 | 20:14 | 07:14 | 19:45 | 07:44 | 19:15 | 13:30 | 150.80 |
| 4 |
08:11
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 36m | -1m 44s | 06:45 | 20:14 | 07:15 | 19:44 | 07:45 | 19:14 | 13:30 | 150.84 |
| 5 |
08:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 34m | -1m 43s | 06:46 | 20:13 | 07:15 | 19:43 | 07:45 | 19:13 | 13:30 | 150.88 |
| 6 |
08:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 32m | -1m 42s | 06:46 | 20:12 | 07:16 | 19:42 | 07:46 | 19:12 | 13:29 | 150.92 |
| 7 |
08:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 30m | -1m 40s | 06:47 | 20:11 | 07:17 | 19:42 | 07:47 | 19:12 | 13:29 | 150.95 |
| 8 |
08:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 29m | -1m 39s | 06:48 | 20:10 | 07:17 | 19:41 | 07:47 | 19:11 | 13:29 | 150.99 |
| 9 |
08:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 27m | -1m 37s | 06:48 | 20:10 | 07:18 | 19:40 | 07:48 | 19:10 | 13:29 | 151.03 |
| 10 |
08:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | -1m 36s | 06:49 | 20:09 | 07:19 | 19:39 | 07:49 | 19:09 | 13:29 | 151.06 |
| 11 |
08:17
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | -1m 35s | 06:50 | 20:08 | 07:19 | 19:39 | 07:50 | 19:08 | 13:29 | 151.09 |
| 12 |
08:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 22m | -1m 33s | 06:50 | 20:08 | 07:20 | 19:38 | 07:50 | 19:08 | 13:29 | 151.13 |
| 13 |
08:18
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | -1m 31s | 06:51 | 20:07 | 07:21 | 19:37 | 07:51 | 19:07 | 13:29 | 151.16 |
| 14 |
08:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -1m 30s | 06:52 | 20:06 | 07:21 | 19:37 | 07:52 | 19:06 | 13:29 | 151.20 |
| 15 |
08:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | -1m 28s | 06:52 | 20:06 | 07:22 | 19:36 | 07:52 | 19:06 | 13:29 | 151.23 |
| 16 |
08:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 16m | -1m 26s | 06:53 | 20:05 | 07:23 | 19:35 | 07:53 | 19:05 | 13:29 | 151.26 |
| 17 |
08:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 15m | -1m 25s | 06:53 | 20:05 | 07:23 | 19:35 | 07:54 | 19:04 | 13:29 | 151.29 |
| 18 |
08:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | -1m 23s | 06:54 | 20:04 | 07:24 | 19:34 | 07:55 | 19:04 | 13:29 | 151.32 |
| 19 |
08:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -1m 21s | 06:55 | 20:04 | 07:25 | 19:34 | 07:55 | 19:03 | 13:29 | 151.35 |
| 20 |
08:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 11m | -1m 19s | 06:55 | 20:03 | 07:25 | 19:33 | 07:56 | 19:03 | 13:29 | 151.38 |
| 21 |
08:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | -1m 17s | 06:56 | 20:03 | 07:26 | 19:33 | 07:57 | 19:02 | 13:29 | 151.41 |
| 22 |
08:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -1m 15s | 06:56 | 20:02 | 07:27 | 19:32 | 07:57 | 19:02 | 13:29 | 151.44 |
| 23 |
08:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 07m | -1m 13s | 06:57 | 20:02 | 07:27 | 19:32 | 07:58 | 19:01 | 13:30 | 151.47 |
| 24 |
08:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 06m | -1m 11s | 06:58 | 20:02 | 07:28 | 19:31 | 07:58 | 19:01 | 13:30 | 151.49 |
| 25 |
08:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 05m | -1m 09s | 06:58 | 20:01 | 07:28 | 19:31 | 07:59 | 19:00 | 13:30 | 151.52 |
| 26 |
08:28
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 04m | -1m 07s | 06:59 | 20:01 | 07:29 | 19:31 | 08:00 | 19:00 | 13:30 | 151.54 |
| 27 |
08:28
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 03m | -1m 05s | 06:59 | 20:01 | 07:29 | 19:30 | 08:00 | 18:59 | 13:30 | 151.57 |
| 28 |
08:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 02m | -1m 02s | 07:00 | 20:00 | 07:30 | 19:30 | 08:01 | 18:59 | 13:30 | 151.59 |
| 29 |
08:30
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 01m | -1m 00s | 07:00 | 20:00 | 07:31 | 19:30 | 08:02 | 18:59 | 13:30 | 151.62 |
| 30 |
08:30
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 00m | -0m 58s | 07:01 | 20:00 | 07:31 | 19:29 | 08:02 | 18:58 | 13:30 | 151.64 |
| 31 |
08:31
↑
64° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 59m | -0m 56s | 07:01 | 20:00 | 07:32 | 19:29 | 08:03 | 18:58 | 13:30 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho San Rafael. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong San Rafael, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.