Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Rafael, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:24 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:34 294.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 10m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -68.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.396 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Rafael

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:31
63° מזרח
18:30
297° צפון-צפון מערב
9שעה 58דקה -0m 53s 07:02 19:59 07:32 19:29 08:03 18:58 13:31 151.69
2
08:32
63° מזרח
18:30
297° צפון-צפון מערב
9שעה 57דקה -0m 51s 07:02 19:59 07:33 19:29 08:04 18:58 13:31 151.71
3
08:33
63° מזרח
18:29
297° צפון-צפון מערב
9שעה 56דקה -0m 48s 07:03 19:59 07:33 19:29 08:04 18:58 13:31 151.74
4
08:33
63° מזרח
18:29
297° צפון-צפון מערב
9שעה 55דקה -0m 46s 07:03 19:59 07:34 19:28 08:05 18:57 13:31 151.76
5
08:34
63° מזרח
18:29
297° צפון-צפון מערב
9שעה 55דקה -0m 43s 07:04 19:59 07:34 19:28 08:05 18:57 13:31 151.78
6
08:34
63° מזרח
18:29
297° צפון-צפון מערב
9שעה 54דקה -0m 41s 07:04 19:59 07:35 19:28 08:06 18:57 13:31 151.80
7
08:35
62° מזרח
18:29
298° צפון-צפון מערב
9שעה 53דקה -0m 38s 07:05 19:59 07:35 19:28 08:06 18:57 13:32 151.82
8
08:35
62° מזרח
18:28
298° צפון-צפון מערב
9שעה 53דקה -0m 36s 07:05 19:59 07:36 19:28 08:07 18:57 13:32 151.84
9
08:36
62° מזרח
18:28
298° צפון-צפון מערב
9שעה 52דקה -0m 33s 07:05 19:59 07:36 19:28 08:07 18:57 13:32 151.86
10
08:36
62° מזרח
18:28
298° צפון-צפון מערב
9שעה 52דקה -0m 30s 07:06 19:59 07:36 19:28 08:08 18:57 13:32 151.88
11
08:37
62° מזרח
18:28
298° צפון-צפון מערב
9שעה 51דקה -0m 28s 07:06 19:59 07:37 19:28 08:08 18:57 13:32 151.90
12
08:37
62° מזרח
18:28
298° צפון-צפון מערב
9שעה 51דקה -0m 25s 07:07 19:59 07:37 19:28 08:09 18:57 13:33 151.91
13
08:37
62° מזרח
18:28
298° צפון-צפון מערב
9שעה 50דקה -0m 22s 07:07 19:59 07:38 19:28 08:09 18:57 13:33 151.93
14
08:38
62° מזרח
18:28
298° צפון-צפון מערב
9שעה 50דקה -0m 19s 07:07 19:59 07:38 19:28 08:09 18:57 13:33 151.94
15
08:38
62° מזרח
18:28
298° צפון-צפון מערב
9שעה 50דקה -0m 17s 07:08 19:59 07:38 19:28 08:10 18:57 13:33 151.96
16
08:39
62° מזרח
18:29
298° צפון-צפון מערב
9שעה 50דקה -0m 14s 07:08 19:59 07:39 19:28 08:10 18:57 13:33 151.97
17
08:39
62° מזרח
18:29
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה -0m 11s 07:08 19:59 07:39 19:29 08:10 18:57 13:34 151.98
18
08:39
62° מזרח
18:29
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה -0m 08s 07:09 19:59 07:39 19:29 08:11 18:57 13:34 151.99
19
08:39
62° מזרח
18:29
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה -0m 06s 07:09 20:00 07:40 19:29 08:11 18:58 13:34 152.00
20
08:40
62° מזרח
18:29
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה -0m 03s 07:09 20:00 07:40 19:29 08:11 18:58 13:34 152.01
21
08:40
62° מזרח
18:29
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה -0m 00s 07:09 20:00 07:40 19:29 08:11 18:58 13:35 152.02
22
08:40
62° מזרח
18:30
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה +0m 02s 07:09 20:00 07:40 19:30 08:12 18:58 13:35 152.03
23
08:40
62° מזרח
18:30
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה +0m 05s 07:10 20:01 07:40 19:30 08:12 18:59 13:35 152.04
24
08:40
62° מזרח
18:30
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה +0m 07s 07:10 20:01 07:41 19:30 08:12 18:59 13:35 152.05
25
08:41
62° מזרח
18:31
298° צפון-צפון מערב
9שעה 49דקה +0m 10s 07:10 20:01 07:41 19:30 08:12 18:59 13:35 152.05
26
08:41
62° מזרח
18:31
298° צפון-צפון מערב
9שעה 50דקה +0m 13s 07:10 20:01 07:41 19:31 08:12 18:59 13:36 152.06
27
08:41
62° מזרח
18:31
298° צפון-צפון מערב
9שעה 50דקה +0m 16s 07:10 20:02 07:41 19:31 08:12 19:00 13:36 152.06
28
08:41
62° מזרח
18:32
298° צפון-צפון מערב
9שעה 50דקה +0m 18s 07:10 20:02 07:41 19:31 08:12 19:00 13:36 152.07
29
08:41
62° מזרח
18:32
298° צפון-צפון מערב
9שעה 51דקה +0m 21s 07:10 20:02 07:41 19:32 08:12 19:00 13:36 152.07
30
08:41
62° מזרח
18:32
298° צפון-צפון מערב
9שעה 51דקה +0m 24s 07:10 20:03 07:41 19:32 08:12 19:01 13:36 152.08

Trong San Rafael, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho San Rafael

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho San Rafael

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại San Rafael

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí