Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:11 ↑ 53.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 ↑ 306.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 54m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 14.66°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.876 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Seattle
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:08
↑
94° Đông
|
18:48
↑
266° Tây
|
11h 39m | -3m 24s | 05:25 | 20:31 | 06:02 | 19:54 | 06:37 | 19:19 | 12:59 | 149.79 |
| 2 |
07:10
↑
95° Đông
|
18:45
↑
265° Tây
|
11h 35m | -3m 24s | 05:27 | 20:28 | 06:03 | 19:52 | 06:39 | 19:17 | 12:58 | 149.74 |
| 3 |
07:11
↑
95° Đông
|
18:43
↑
264° Tây
|
11h 32m | -3m 23s | 05:28 | 20:26 | 06:04 | 19:50 | 06:40 | 19:15 | 12:58 | 149.71 |
| 4 |
07:13
↑
96° Đông
|
18:41
↑
264° Tây
|
11h 28m | -3m 23s | 05:30 | 20:24 | 06:06 | 19:48 | 06:41 | 19:13 | 12:58 | 149.66 |
| 5 |
07:14
↑
96° Đông
|
18:39
↑
263° Tây
|
11h 25m | -3m 23s | 05:31 | 20:22 | 06:07 | 19:46 | 06:43 | 19:11 | 12:57 | 149.62 |
| 6 |
07:15
↑
97° Đông
|
18:37
↑
263° Tây
|
11h 22m | -3m 23s | 05:32 | 20:20 | 06:08 | 19:44 | 06:44 | 19:09 | 12:57 | 149.57 |
| 7 |
07:17
↑
98° Đông
|
18:36
↑
262° Tây
|
11h 18m | -3m 23s | 05:34 | 20:18 | 06:10 | 19:42 | 06:45 | 19:07 | 12:57 | 149.53 |
| 8 |
07:18
↑
98° Đông
|
18:34
↑
262° Tây
|
11h 15m | -3m 22s | 05:35 | 20:16 | 06:11 | 19:40 | 06:47 | 19:05 | 12:57 | 149.48 |
| 9 |
07:20
↑
99° Đông
|
18:32
↑
261° Tây
|
11h 11m | -3m 22s | 05:37 | 20:14 | 06:13 | 19:38 | 06:48 | 19:03 | 12:56 | 149.46 |
| 10 |
07:21
↑
99° Đông
|
18:30
↑
260° Tây
|
11h 08m | -3m 22s | 05:38 | 20:12 | 06:14 | 19:36 | 06:50 | 19:01 | 12:56 | 149.41 |
| 11 |
07:22
↑
100° Đông
|
18:28
↑
260° Tây
|
11h 05m | -3m 21s | 05:40 | 20:10 | 06:15 | 19:35 | 06:51 | 18:59 | 12:56 | 149.35 |
| 12 |
07:24
↑
100° Đông
|
18:26
↑
259° Tây
|
11h 01m | -3m 21s | 05:41 | 20:08 | 06:17 | 19:33 | 06:52 | 18:57 | 12:55 | 149.31 |
| 13 |
07:25
↑
101° Đông
|
18:24
↑
259° Tây
|
10h 58m | -3m 20s | 05:42 | 20:06 | 06:18 | 19:31 | 06:54 | 18:55 | 12:55 | 149.28 |
| 14 |
07:27
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -3m 20s | 05:44 | 20:05 | 06:20 | 19:29 | 06:55 | 18:54 | 12:55 | 149.24 |
| 15 |
07:28
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -3m 20s | 05:45 | 20:03 | 06:21 | 19:27 | 06:57 | 18:52 | 12:55 | 149.17 |
| 16 |
07:30
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -3m 19s | 05:47 | 20:01 | 06:22 | 19:25 | 06:58 | 18:50 | 12:54 | 149.13 |
| 17 |
07:31
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 45m | -3m 18s | 05:48 | 19:59 | 06:24 | 19:24 | 06:59 | 18:48 | 12:54 | 149.11 |
| 18 |
07:33
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -3m 18s | 05:49 | 19:57 | 06:25 | 19:22 | 07:01 | 18:46 | 12:54 | 149.07 |
| 19 |
07:34
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -3m 17s | 05:51 | 19:56 | 06:26 | 19:20 | 07:02 | 18:45 | 12:54 | 149.02 |
| 20 |
07:35
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -3m 16s | 05:52 | 19:54 | 06:28 | 19:18 | 07:04 | 18:43 | 12:54 | 148.97 |
| 21 |
07:37
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -3m 16s | 05:54 | 19:52 | 06:29 | 19:17 | 07:05 | 18:41 | 12:53 | 148.93 |
| 22 |
07:38
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -3m 15s | 05:55 | 19:51 | 06:31 | 19:15 | 07:06 | 18:39 | 12:53 | 148.89 |
| 23 |
07:40
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -3m 14s | 05:56 | 19:49 | 06:32 | 19:13 | 07:08 | 18:38 | 12:53 | 148.85 |
| 24 |
07:41
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 22m | -3m 13s | 05:58 | 19:47 | 06:33 | 19:12 | 07:09 | 18:36 | 12:53 | 148.81 |
| 25 |
07:43
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -3m 12s | 05:59 | 19:46 | 06:35 | 19:10 | 07:11 | 18:34 | 12:53 | 148.75 |
| 26 |
07:44
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -3m 11s | 06:00 | 19:44 | 06:36 | 19:09 | 07:12 | 18:33 | 12:53 | 148.71 |
| 27 |
07:46
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -3m 10s | 06:02 | 19:43 | 06:37 | 19:07 | 07:13 | 18:31 | 12:53 | 148.68 |
| 28 |
07:47
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 09m | -3m 09s | 06:03 | 19:41 | 06:39 | 19:05 | 07:15 | 18:30 | 12:53 | 148.65 |
| 29 |
07:49
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -3m 08s | 06:05 | 19:40 | 06:40 | 19:04 | 07:16 | 18:28 | 12:53 | 148.61 |
| 30 |
07:50
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -3m 07s | 06:06 | 19:38 | 06:42 | 19:03 | 07:18 | 18:26 | 12:52 | 148.57 |
| 31 |
07:52
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 00m | -3m 05s | 06:07 | 19:37 | 06:43 | 19:01 | 07:19 | 18:25 | 12:52 | 148.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Seattle. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Seattle, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Seattle
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Seattle
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Seattle
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Seattle.