Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Seattle, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:37 ↑ 79.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:46 ↑ 281.0° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 08m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 49.1°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.714 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Seattle
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 00s | 03:44 | 22:30 | 04:33 | 21:40 | 05:17 | 20:56 | 13:06 | 150.74 |
| 2 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +2m 59s | 03:41 | 22:32 | 04:31 | 21:41 | 05:15 | 20:58 | 13:06 | 150.77 |
| 3 |
05:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +2m 57s | 03:39 | 22:35 | 04:29 | 21:43 | 05:13 | 20:59 | 13:06 | 150.81 |
| 4 |
05:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +2m 55s | 03:36 | 22:37 | 04:27 | 21:45 | 05:11 | 21:01 | 13:06 | 150.85 |
| 5 |
05:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 54s | 03:33 | 22:40 | 04:25 | 21:47 | 05:10 | 21:02 | 13:06 | 150.88 |
| 6 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 52s | 03:31 | 22:42 | 04:23 | 21:49 | 05:08 | 21:04 | 13:05 | 150.92 |
| 7 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 50s | 03:28 | 22:44 | 04:21 | 21:51 | 05:06 | 21:05 | 13:05 | 150.96 |
| 8 |
05:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 48s | 03:26 | 22:47 | 04:20 | 21:52 | 05:05 | 21:07 | 13:05 | 150.99 |
| 9 |
05:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 46s | 03:23 | 22:49 | 04:18 | 21:54 | 05:03 | 21:08 | 13:05 | 151.03 |
| 10 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 43s | 03:21 | 22:52 | 04:16 | 21:56 | 05:02 | 21:10 | 13:05 | 151.07 |
| 11 |
05:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +2m 41s | 03:18 | 22:55 | 04:14 | 21:58 | 05:00 | 21:11 | 13:05 | 151.10 |
| 12 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 39s | 03:15 | 22:57 | 04:12 | 22:00 | 04:58 | 21:13 | 13:05 | 151.13 |
| 13 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 36s | 03:13 | 23:00 | 04:10 | 22:01 | 04:57 | 21:14 | 13:05 | 151.17 |
| 14 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +2m 34s | 03:10 | 23:02 | 04:08 | 22:03 | 04:56 | 21:16 | 13:05 | 151.20 |
| 15 |
05:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 31s | 03:08 | 23:05 | 04:07 | 22:05 | 04:54 | 21:17 | 13:05 | 151.24 |
| 16 |
05:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 29s | 03:05 | 23:07 | 04:05 | 22:07 | 04:53 | 21:19 | 13:05 | 151.27 |
| 17 |
05:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 26s | 03:03 | 23:10 | 04:03 | 22:09 | 04:51 | 21:20 | 13:05 | 151.30 |
| 18 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 23s | 03:00 | 23:13 | 04:02 | 22:10 | 04:50 | 21:21 | 13:05 | 151.33 |
| 19 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 20s | 02:58 | 23:15 | 04:00 | 22:12 | 04:49 | 21:23 | 13:05 | 151.36 |
| 20 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 17s | 02:55 | 23:18 | 03:58 | 22:14 | 04:47 | 21:24 | 13:05 | 151.39 |
| 21 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 14s | 02:53 | 23:20 | 03:57 | 22:15 | 04:46 | 21:26 | 13:05 | 151.41 |
| 22 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 11s | 02:50 | 23:23 | 03:55 | 22:17 | 04:45 | 21:27 | 13:05 | 151.44 |
| 23 |
05:23
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 07s | 02:48 | 23:26 | 03:54 | 22:19 | 04:44 | 21:28 | 13:06 | 151.47 |
| 24 |
05:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 04s | 02:45 | 23:28 | 03:52 | 22:20 | 04:43 | 21:30 | 13:06 | 151.50 |
| 25 |
05:21
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +2m 01s | 02:43 | 23:31 | 03:51 | 22:22 | 04:42 | 21:31 | 13:06 | 151.52 |
| 26 |
05:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +1m 57s | 02:40 | 23:34 | 03:50 | 22:23 | 04:41 | 21:32 | 13:06 | 151.55 |
| 27 |
05:19
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +1m 53s | 02:38 | 23:36 | 03:48 | 22:25 | 04:40 | 21:33 | 13:06 | 151.57 |
| 28 |
05:18
↑
56° Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 50s | 02:36 | 23:39 | 03:47 | 22:26 | 04:39 | 21:34 | 13:06 | 151.60 |
| 29 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +1m 46s | 02:33 | 23:41 | 03:46 | 22:28 | 04:38 | 21:36 | 13:06 | 151.62 |
| 30 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
20:57
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 42s | 02:31 | 23:44 | 03:45 | 22:29 | 04:37 | 21:37 | 13:06 | 151.65 |
| 31 |
05:16
↑
55° Đông Bắc
|
20:58
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | +1m 38s | 02:29 | 23:46 | 03:43 | 22:31 | 04:36 | 21:38 | 13:06 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Seattle. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Seattle, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.