Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Serra, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:17 ↑ 66.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 ↑ 294.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 56m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -46.42°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Serra
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 21m | -0m 56s | 04:42 | 18:34 | 05:08 | 18:08 | 05:34 | 17:42 | 11:38 | 150.71 |
| 2 |
05:57
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 20m | -0m 55s | 04:42 | 18:33 | 05:08 | 18:07 | 05:34 | 17:41 | 11:38 | 150.76 |
| 3 |
05:58
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 19m | -0m 55s | 04:42 | 18:33 | 05:08 | 18:07 | 05:35 | 17:40 | 11:38 | 150.81 |
| 4 |
05:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 18m | -0m 54s | 04:43 | 18:32 | 05:09 | 18:06 | 05:35 | 17:40 | 11:38 | 150.83 |
| 5 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 17m | -0m 53s | 04:43 | 18:32 | 05:09 | 18:06 | 05:35 | 17:39 | 11:37 | 150.86 |
| 6 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | -0m 53s | 04:43 | 18:31 | 05:09 | 18:05 | 05:36 | 17:39 | 11:37 | 150.91 |
| 7 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 52s | 04:43 | 18:31 | 05:10 | 18:05 | 05:36 | 17:39 | 11:37 | 150.93 |
| 8 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 51s | 04:44 | 18:31 | 05:10 | 18:04 | 05:36 | 17:38 | 11:37 | 150.98 |
| 9 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 50s | 04:44 | 18:30 | 05:10 | 18:04 | 05:37 | 17:38 | 11:37 | 151.01 |
| 10 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 13m | -0m 50s | 04:44 | 18:30 | 05:10 | 18:04 | 05:37 | 17:37 | 11:37 | 151.05 |
| 11 |
06:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 12m | -0m 49s | 04:44 | 18:30 | 05:11 | 18:03 | 05:37 | 17:37 | 11:37 | 151.10 |
| 12 |
06:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 11m | -0m 48s | 04:45 | 18:29 | 05:11 | 18:03 | 05:38 | 17:36 | 11:37 | 151.11 |
| 13 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 10m | -0m 47s | 04:45 | 18:29 | 05:11 | 18:03 | 05:38 | 17:36 | 11:37 | 151.15 |
| 14 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 10m | -0m 46s | 04:45 | 18:29 | 05:12 | 18:02 | 05:38 | 17:36 | 11:37 | 151.20 |
| 15 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 09m | -0m 45s | 04:46 | 18:28 | 05:12 | 18:02 | 05:39 | 17:35 | 11:37 | 151.22 |
| 16 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 08m | -0m 44s | 04:46 | 18:28 | 05:12 | 18:02 | 05:39 | 17:35 | 11:37 | 151.26 |
| 17 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 07m | -0m 44s | 04:46 | 18:28 | 05:13 | 18:01 | 05:39 | 17:35 | 11:37 | 151.30 |
| 18 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 07m | -0m 43s | 04:47 | 18:28 | 05:13 | 18:01 | 05:40 | 17:34 | 11:37 | 151.31 |
| 19 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 06m | -0m 42s | 04:47 | 18:28 | 05:13 | 18:01 | 05:40 | 17:34 | 11:37 | 151.34 |
| 20 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 05m | -0m 41s | 04:47 | 18:27 | 05:14 | 18:01 | 05:40 | 17:34 | 11:37 | 151.37 |
| 21 |
06:05
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 05m | -0m 40s | 04:47 | 18:27 | 05:14 | 18:01 | 05:41 | 17:34 | 11:37 | 151.40 |
| 22 |
06:05
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 04m | -0m 39s | 04:48 | 18:27 | 05:14 | 18:00 | 05:41 | 17:34 | 11:37 | 151.43 |
| 23 |
06:06
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 03m | -0m 37s | 04:48 | 18:27 | 05:15 | 18:00 | 05:42 | 17:33 | 11:37 | 151.47 |
| 24 |
06:06
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 03m | -0m 36s | 04:48 | 18:27 | 05:15 | 18:00 | 05:42 | 17:33 | 11:38 | 151.48 |
| 25 |
06:06
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 02m | -0m 35s | 04:49 | 18:27 | 05:15 | 18:00 | 05:42 | 17:33 | 11:38 | 151.51 |
| 26 |
06:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -0m 34s | 04:49 | 18:27 | 05:16 | 18:00 | 05:43 | 17:33 | 11:38 | 151.53 |
| 27 |
06:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -0m 33s | 04:49 | 18:26 | 05:16 | 18:00 | 05:43 | 17:33 | 11:38 | 151.57 |
| 28 |
06:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | -0m 32s | 04:50 | 18:26 | 05:16 | 18:00 | 05:43 | 17:33 | 11:38 | 151.60 |
| 29 |
06:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | -0m 31s | 04:50 | 18:26 | 05:17 | 18:00 | 05:44 | 17:32 | 11:38 | 151.61 |
| 30 |
06:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -0m 30s | 04:50 | 18:26 | 05:17 | 17:59 | 05:44 | 17:32 | 11:38 | 151.64 |
| 31 |
06:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:08
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -0m 28s | 04:51 | 18:26 | 05:17 | 17:59 | 05:45 | 17:32 | 11:38 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Serra. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Serra, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Serra
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Serra
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Serra
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Serra.