Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sibiu, Rumani 🇷🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:29 108.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 251.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 17m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -4.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.705 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sibiu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
55° Đông Bắc
21:16
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 43s 02:58 23:55 04:07 22:46 04:58 21:55 13:27 152.08
2
05:38
55° Đông Bắc
21:16
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 47s 03:01 23:54 04:08 22:45 04:59 21:55 13:27 152.08
3
05:38
55° Đông Bắc
21:16
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 52s 03:01 23:53 04:09 22:45 05:00 21:54 13:27 152.08
4
05:39
55° Đông Bắc
21:15
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m -0m 56s 03:02 23:52 04:10 22:44 05:00 21:54 13:27 152.09
5
05:40
55° Đông Bắc
21:15
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m -1m 00s 03:03 23:50 04:11 22:44 05:01 21:54 13:27 152.09
6
05:40
55° Đông Bắc
21:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 34m -1m 04s 03:05 23:49 04:12 22:43 05:02 21:53 13:28 152.09
7
05:41
56° Đông Bắc
21:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 33m -1m 09s 03:06 23:48 04:13 22:42 05:03 21:53 13:28 152.09
8
05:42
56° Đông Bắc
21:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m -1m 13s 03:08 23:47 04:14 22:41 05:04 21:52 13:28 152.09
9
05:43
56° Đông Bắc
21:13
304° Bắc Tây Bắc
15h 30m -1m 17s 03:10 23:45 04:15 22:41 05:04 21:51 13:28 152.09
10
05:43
56° Đông Bắc
21:13
304° Tây Tây Bắc
15h 29m -1m 21s 03:12 23:44 04:16 22:40 05:05 21:51 13:28 152.08
11
05:44
56° Đông Đông Bắc
21:12
304° Tây Tây Bắc
15h 28m -1m 24s 03:13 23:42 04:17 22:39 05:06 21:50 13:28 152.08
12
05:45
57° Đông Đông Bắc
21:12
303° Tây Tây Bắc
15h 26m -1m 28s 03:15 23:41 04:18 22:38 05:07 21:49 13:29 152.08
13
05:46
57° Đông Đông Bắc
21:11
303° Tây Tây Bắc
15h 24m -1m 32s 03:17 23:39 04:20 22:37 05:08 21:49 13:29 152.07
14
05:47
57° Đông Đông Bắc
21:10
303° Tây Tây Bắc
15h 23m -1m 36s 03:19 23:37 04:21 22:36 05:09 21:48 13:29 152.06
15
05:48
57° Đông Đông Bắc
21:10
303° Tây Tây Bắc
15h 21m -1m 39s 03:21 23:35 04:22 22:35 05:10 21:47 13:29 152.06
16
05:49
58° Đông Đông Bắc
21:09
302° Tây Tây Bắc
15h 20m -1m 43s 03:23 23:34 04:24 22:34 05:11 21:46 13:29 152.05
17
05:50
58° Đông Đông Bắc
21:08
302° Tây Tây Bắc
15h 18m -1m 46s 03:25 23:32 04:25 22:32 05:12 21:45 13:29 152.04
18
05:51
58° Đông Đông Bắc
21:07
302° Tây Tây Bắc
15h 16m -1m 49s 03:27 23:30 04:26 22:31 05:14 21:44 13:29 152.03
19
05:52
58° Đông Đông Bắc
21:06
302° Tây Tây Bắc
15h 14m -1m 52s 03:29 23:28 04:28 22:30 05:15 21:43 13:29 152.02
20
05:53
59° Đông Đông Bắc
21:05
301° Tây Tây Bắc
15h 12m -1m 56s 03:31 23:26 04:29 22:28 05:16 21:42 13:29 152.01
21
05:54
59° Đông Đông Bắc
21:04
301° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 59s 03:33 23:24 04:31 22:27 05:17 21:41 13:29 152.00
22
05:55
59° Đông Đông Bắc
21:03
301° Tây Tây Bắc
15h 08m -2m 02s 03:35 23:22 04:32 22:26 05:18 21:40 13:29 151.99
23
05:56
60° Đông Đông Bắc
21:02
300° Tây Tây Bắc
15h 06m -2m 05s 03:37 23:20 04:33 22:24 05:19 21:39 13:29 151.97
24
05:57
60° Đông Đông Bắc
21:01
300° Tây Tây Bắc
15h 04m -2m 07s 03:39 23:18 04:35 22:23 05:21 21:37 13:29 151.96
25
05:58
60° Đông Đông Bắc
21:00
300° Tây Tây Bắc
15h 02m -2m 10s 03:41 23:16 04:36 22:21 05:22 21:36 13:29 151.94
26
05:59
60° Đông Đông Bắc
20:59
299° Tây Tây Bắc
14h 59m -2m 13s 03:43 23:14 04:38 22:20 05:23 21:35 13:29 151.93
27
06:00
61° Đông Đông Bắc
20:58
299° Tây Tây Bắc
14h 57m -2m 15s 03:46 23:12 04:40 22:18 05:24 21:34 13:29 151.91
28
06:01
61° Đông Đông Bắc
20:57
298° Tây Tây Bắc
14h 55m -2m 18s 03:48 23:10 04:41 22:17 05:26 21:32 13:29 151.90
29
06:03
62° Đông Đông Bắc
20:56
298° Tây Tây Bắc
14h 53m -2m 20s 03:50 23:07 04:43 22:15 05:27 21:31 13:29 151.88
30
06:04
62° Đông Đông Bắc
20:54
298° Tây Tây Bắc
14h 50m -2m 23s 03:52 23:05 04:44 22:13 05:28 21:30 13:29 151.86
31
06:05
62° Đông Đông Bắc
20:53
297° Tây Tây Bắc
14h 48m -2m 25s 03:54 23:03 04:46 22:12 05:30 21:28 13:29 151.85

Trong Sibiu, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sibiu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sibiu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sibiu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Rumani:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 13 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí