Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Siverek, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 92.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:28 267.6° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 52m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 34.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.735 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Siverek

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:54
99° Đông
18:15
261° Tây
11h 21m +2m 23s 05:27 19:43 05:57 19:13 06:27 18:42 12:35 148.22
2
06:53
98° Đông
18:16
262° Tây
11h 23m +2m 23s 05:26 19:44 05:56 19:13 06:26 18:43 12:34 148.26
3
06:51
98° Đông
18:17
262° Tây
11h 25m +2m 24s 05:24 19:45 05:55 19:14 06:25 18:44 12:34 148.30
4
06:50
98° Đông
18:18
263° Tây
11h 28m +2m 24s 05:23 19:46 05:53 19:15 06:23 18:45 12:34 148.33
5
06:49
97° Đông
18:19
263° Tây
11h 30m +2m 24s 05:21 19:47 05:52 19:16 06:22 18:46 12:34 148.37
6
06:47
97° Đông
18:20
264° Tây
11h 33m +2m 25s 05:20 19:48 05:50 19:17 06:20 18:47 12:34 148.41
7
06:46
96° Đông
18:21
264° Tây
11h 35m +2m 25s 05:18 19:49 05:49 19:18 06:19 18:48 12:33 148.45
8
06:44
96° Đông
18:22
265° Tây
11h 37m +2m 25s 05:17 19:50 05:47 19:19 06:18 18:49 12:33 148.49
9
06:43
95° Đông
18:23
265° Tây
11h 40m +2m 25s 05:16 19:51 05:46 19:20 06:16 18:50 12:33 148.53
10
06:41
95° Đông
18:24
266° Tây
11h 42m +2m 26s 05:14 19:52 05:44 19:21 06:15 18:51 12:33 148.57
11
06:40
94° Đông
18:25
266° Tây
11h 45m +2m 26s 05:12 19:53 05:43 19:22 06:13 18:52 12:32 148.61
12
06:38
94° Đông
18:26
267° Tây
11h 47m +2m 26s 05:11 19:54 05:42 19:23 06:12 18:53 12:32 148.65
13
06:37
93° Đông
18:27
267° Tây
11h 50m +2m 26s 05:09 19:55 05:40 19:24 06:10 18:54 12:32 148.69
14
06:35
93° Đông
18:28
268° Tây
11h 52m +2m 26s 05:08 19:56 05:39 19:25 06:09 18:55 12:32 148.73
15
06:34
92° Đông
18:29
268° Tây
11h 55m +2m 26s 05:06 19:57 05:37 19:26 06:07 18:56 12:31 148.77
16
06:32
92° Đông
18:30
269° Tây
11h 57m +2m 26s 05:05 19:58 05:35 19:27 06:06 18:57 12:31 148.81
17
06:31
91° Đông
18:31
269° Tây
11h 59m +2m 26s 05:03 19:59 05:34 19:28 06:04 18:58 12:31 148.85
18
06:29
91° Đông
18:32
270° Tây
12h 02m +2m 26s 05:02 20:00 05:32 19:29 06:03 18:58 12:30 148.90
19
06:28
90° Đông
18:33
270° Tây
12h 04m +2m 26s 05:00 20:01 05:31 19:30 06:01 18:59 12:30 148.94
20
06:26
90° Đông
18:34
271° Tây
12h 07m +2m 26s 04:58 20:02 05:29 19:31 06:00 19:00 12:30 148.98
21
06:25
89° Đông
18:35
271° Tây
12h 09m +2m 26s 04:57 20:03 05:28 19:32 05:58 19:01 12:30 149.02
22
06:23
89° Đông
18:36
272° Tây
12h 12m +2m 26s 04:55 20:04 05:26 19:33 05:57 19:02 12:29 149.06
23
06:22
88° Đông
18:36
272° Tây
12h 14m +2m 26s 04:53 20:05 05:25 19:34 05:55 19:03 12:29 149.10
24
06:20
88° Đông
18:37
273° Tây
12h 17m +2m 26s 04:52 20:06 05:23 19:35 05:54 19:04 12:29 149.14
25
06:19
87° Đông
18:38
273° Tây
12h 19m +2m 26s 04:50 20:07 05:21 19:36 05:52 19:05 12:28 149.19
26
06:17
87° Đông
18:39
274° Tây
12h 21m +2m 26s 04:48 20:08 05:20 19:37 05:50 19:06 12:28 149.23
27
06:16
86° Đông
18:40
274° Tây
12h 24m +2m 26s 04:47 20:09 05:18 19:38 05:49 19:07 12:28 149.27
28
06:14
86° Đông
18:41
275° Tây
12h 26m +2m 26s 04:45 20:10 05:17 19:39 05:47 19:08 12:27 149.31
29
06:13
85° Đông
18:42
275° Tây
12h 29m +2m 25s 04:43 20:11 05:15 19:40 05:46 19:09 12:27 149.35
30
06:11
85° Đông
18:43
276° Tây
12h 31m +2m 25s 04:42 20:13 05:13 19:41 05:44 19:10 12:27 149.39
31
06:10
84° Đông
18:44
276° Tây
12h 34m +2m 25s 04:40 20:14 05:12 19:42 05:43 19:11 12:27 149.44

Trong Siverek, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Siverek

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Siverek

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Siverek

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 14 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí