Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Soran, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 80.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:30 280.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 53m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.840 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Soran

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:48
84° E
18:23
276° W
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 19s 04:20 19:52 04:51 19:20 05:21 18:50 12:05 149.48
2
05:46
83° E
18:24
277° W
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 19s 04:18 19:53 04:49 19:21 05:20 18:51 12:05 149.52
3
05:45
83° E
18:25
277° W
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 18s 04:16 19:54 04:48 19:22 05:18 18:52 12:05 149.56
4
05:44
82° E
18:26
278° W
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 18s 04:15 19:55 04:46 19:23 05:17 18:52 12:04 149.61
5
05:42
82° E
18:27
278° W
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 18s 04:13 19:56 04:45 19:24 05:15 18:53 12:04 149.65
6
05:41
81° E
18:27
279° W
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 17s 04:11 19:57 04:43 19:25 05:14 18:54 12:04 149.69
7
05:39
81° E
18:28
279° W
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 17s 04:10 19:58 04:42 19:26 05:12 18:55 12:04 149.74
8
05:38
80° E
18:29
280° W
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 17s 04:08 19:59 04:40 19:27 05:11 18:56 12:03 149.78
9
05:36
80° E
18:30
280° W
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 04:06 20:00 04:39 19:28 05:10 18:57 12:03 149.82
10
05:35
80° E
18:31
281° W
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 04:05 20:01 04:37 19:29 05:08 18:58 12:03 149.87
11
05:34
79° E
18:32
281° W
12m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:03 20:03 04:35 19:30 05:07 18:59 12:02 149.91
12
05:32
79° ÉÉ
18:33
282° WNW
13m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 04:01 20:04 04:34 19:31 05:05 19:00 12:02 149.95
13
05:31
78° ÉÉ
18:34
282° WNW
13m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 04:00 20:05 04:32 19:32 05:04 19:01 12:02 150.00
14
05:29
78° ÉÉ
18:34
283° WNW
13m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 03:58 20:06 04:31 19:33 05:02 19:02 12:02 150.04
15
05:28
77° ÉÉ
18:35
283° WNW
13m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 03:57 20:07 04:29 19:34 05:01 19:03 12:01 150.08
16
05:27
77° ÉÉ
18:36
284° WNW
13m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 03:55 20:08 04:28 19:35 05:00 19:03 12:01 150.12
17
05:25
76° ÉÉ
18:37
284° WNW
13m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 12s 03:53 20:09 04:26 19:36 04:58 19:04 12:01 150.17
18
05:24
76° ÉÉ
18:38
284° WNW
13m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 11s 03:52 20:11 04:25 19:37 04:57 19:05 12:01 150.21
19
05:23
76° ÉÉ
18:39
285° WNW
13m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 11s 03:50 20:12 04:23 19:38 04:55 19:06 12:01 150.25
20
05:21
75° ÉÉ
18:40
285° WNW
13m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 10s 03:48 20:13 04:22 19:39 04:54 19:07 12:00 150.29
21
05:20
75° ÉÉ
18:41
286° WNW
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 09s 03:47 20:14 04:21 19:40 04:53 19:08 12:00 150.33
22
05:19
74° ÉÉ
18:41
286° WNW
13m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 08s 03:45 20:15 04:19 19:41 04:51 19:09 12:00 150.37
23
05:18
74° ÉÉ
18:42
286° WNW
13m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 08s 03:44 20:17 04:18 19:42 04:50 19:10 12:00 150.41
24
05:16
73° ÉÉ
18:43
287° WNW
13m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 03:42 20:18 04:16 19:44 04:49 19:11 12:00 150.45
25
05:15
73° ÉÉ
18:44
287° WNW
13m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 03:41 20:19 04:15 19:45 04:47 19:12 11:59 150.49
26
05:14
72° ÉÉ
18:45
288° WNW
13m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 03:39 20:20 04:13 19:46 04:46 19:13 11:59 150.53
27
05:13
72° ÉÉ
18:46
288° WNW
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 03:37 20:22 04:12 19:47 04:45 19:14 11:59 150.56
28
05:12
72° ÉÉ
18:47
288° WNW
13m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 03s 03:36 20:23 04:11 19:48 04:44 19:15 11:59 150.60
29
05:10
71° ÉÉ
18:48
289° WNW
13m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 03:34 20:24 04:09 19:49 04:42 19:16 11:59 150.64
30
05:09
71° ÉÉ
18:48
289° WNW
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 01s 03:33 20:25 04:08 19:50 04:41 19:17 11:59 150.68

Trong Soran, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Soran

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Soran

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Soran

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí