Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sousse, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:09 64.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:18 295.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 09m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 14.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.340 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sousse

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:49
79° E
18:44
281° W
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 09s 04:19 20:14 04:51 19:42 05:22 19:11 12:17 150.97
2
05:50
80° E
18:43
280° W
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 10s 04:20 20:12 04:52 19:40 05:23 19:10 12:17 150.94
3
05:51
80° E
18:42
280° W
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 10s 04:21 20:10 04:53 19:39 05:24 19:08 12:16 150.90
4
05:51
81° E
18:40
279° W
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 10s 04:22 20:09 04:54 19:37 05:25 19:07 12:16 150.87
5
05:52
81° E
18:39
279° W
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 11s 04:23 20:07 04:55 19:36 05:26 19:05 12:16 150.83
6
05:53
82° E
18:37
278° W
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 11s 04:24 20:05 04:56 19:34 05:26 19:04 12:15 150.80
7
05:54
82° E
18:36
278° W
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 12s 04:25 20:04 04:57 19:33 05:27 19:02 12:15 150.76
8
05:54
82° E
18:34
277° W
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 12s 04:26 20:02 04:58 19:31 05:28 19:01 12:15 150.72
9
05:55
83° E
18:33
277° W
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 12s 04:27 20:00 04:58 19:29 05:29 18:59 12:14 150.68
10
05:56
83° E
18:31
276° W
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 12s 04:28 19:59 04:59 19:28 05:30 18:58 12:14 150.65
11
05:57
84° E
18:30
276° W
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 13s 04:29 19:57 05:00 19:26 05:30 18:56 12:14 150.61
12
05:57
84° E
18:29
276° W
12m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 13s 04:30 19:56 05:01 19:25 05:31 18:55 12:13 150.57
13
05:58
85° E
18:27
275° W
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 13s 04:31 19:54 05:02 19:23 05:32 18:53 12:13 150.53
14
05:59
85° E
18:26
274° W
12m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 13s 04:32 19:52 05:03 19:22 05:33 18:52 12:13 150.49
15
06:00
86° E
18:24
274° W
12m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 13s 04:33 19:51 05:03 19:20 05:33 18:50 12:12 150.45
16
06:00
86° E
18:23
274° W
12m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:34 19:49 05:04 19:19 05:34 18:49 12:12 150.41
17
06:01
87° E
18:21
273° W
12m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:35 19:47 05:05 19:17 05:35 18:47 12:12 150.37
18
06:02
87° E
18:20
273° W
12m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:36 19:46 05:06 19:16 05:36 18:46 12:11 150.32
19
06:03
88° E
18:18
272° W
12m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:36 19:44 05:07 19:14 05:37 18:44 12:11 150.28
20
06:03
88° E
18:17
272° W
12m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:37 19:43 05:08 19:12 05:37 18:43 12:11 150.24
21
06:04
89° E
18:15
271° W
12m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:38 19:41 05:08 19:11 05:38 18:41 12:10 150.20
22
06:05
89° E
18:14
271° W
12m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:39 19:40 05:09 19:09 05:39 18:40 12:10 150.16
23
06:06
90° E
18:12
270° W
12m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:40 19:38 05:10 19:08 05:40 18:38 12:10 150.11
24
06:07
90° E
18:11
270° W
12m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:41 19:36 05:11 19:06 05:41 18:37 12:09 150.07
25
06:07
90° E
18:09
269° W
12m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:42 19:35 05:12 19:05 05:41 18:35 12:09 150.03
26
06:08
91° E
18:08
269° W
11m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:42 19:33 05:12 19:03 05:42 18:34 12:08 149.99
27
06:09
91° E
18:06
268° W
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:43 19:32 05:13 19:02 05:43 18:32 12:08 149.94
28
06:10
92° E
18:05
268° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:44 19:30 05:14 19:00 05:44 18:31 12:08 149.90
29
06:10
92° E
18:04
267° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:45 19:29 05:15 18:59 05:44 18:30 12:07 149.86
30
06:11
93° E
18:02
267° W
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:46 19:27 05:16 18:58 05:45 18:28 12:07 149.82

Trong Sousse, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sousse

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sousse

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sousse

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí