Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Syracuse, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 ↑ 57.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 ↑ 302.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 15m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 67.43°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.822 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Syracuse
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +2m 32s | 04:06 | 21:57 | 04:48 | 21:15 | 05:26 | 20:37 | 13:01 | 150.72 |
| 2 |
05:57
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +2m 30s | 04:04 | 21:59 | 04:47 | 21:17 | 05:25 | 20:38 | 13:01 | 150.75 |
| 3 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 29s | 04:02 | 22:01 | 04:45 | 21:18 | 05:23 | 20:39 | 13:01 | 150.79 |
| 4 |
05:54
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +2m 27s | 04:01 | 22:03 | 04:43 | 21:19 | 05:22 | 20:41 | 13:01 | 150.84 |
| 5 |
05:53
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 26s | 03:59 | 22:04 | 04:42 | 21:21 | 05:21 | 20:42 | 13:01 | 150.86 |
| 6 |
05:51
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +2m 24s | 03:57 | 22:06 | 04:40 | 21:22 | 05:19 | 20:43 | 13:01 | 150.91 |
| 7 |
05:50
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 22s | 03:55 | 22:08 | 04:39 | 21:24 | 05:18 | 20:44 | 13:01 | 150.94 |
| 8 |
05:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +2m 21s | 03:53 | 22:10 | 04:37 | 21:25 | 05:16 | 20:46 | 13:01 | 150.97 |
| 9 |
05:48
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +2m 19s | 03:51 | 22:12 | 04:35 | 21:27 | 05:15 | 20:47 | 13:01 | 151.01 |
| 10 |
05:46
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +2m 17s | 03:49 | 22:13 | 04:34 | 21:28 | 05:14 | 20:48 | 13:01 | 151.05 |
| 11 |
05:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 15s | 03:47 | 22:15 | 04:32 | 21:29 | 05:12 | 20:49 | 13:01 | 151.09 |
| 12 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +2m 13s | 03:45 | 22:17 | 04:31 | 21:31 | 05:11 | 20:50 | 13:00 | 151.11 |
| 13 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +2m 11s | 03:44 | 22:19 | 04:30 | 21:32 | 05:10 | 20:52 | 13:00 | 151.16 |
| 14 |
05:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +2m 09s | 03:42 | 22:20 | 04:28 | 21:34 | 05:09 | 20:53 | 13:00 | 151.18 |
| 15 |
05:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 06s | 03:40 | 22:22 | 04:27 | 21:35 | 05:08 | 20:54 | 13:00 | 151.21 |
| 16 |
05:40
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 04s | 03:38 | 22:24 | 04:25 | 21:36 | 05:07 | 20:55 | 13:00 | 151.25 |
| 17 |
05:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +2m 02s | 03:37 | 22:26 | 04:24 | 21:38 | 05:05 | 20:56 | 13:00 | 151.29 |
| 18 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +1m 59s | 03:35 | 22:27 | 04:23 | 21:39 | 05:04 | 20:58 | 13:01 | 151.31 |
| 19 |
05:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +1m 57s | 03:33 | 22:29 | 04:22 | 21:41 | 05:03 | 20:59 | 13:01 | 151.34 |
| 20 |
05:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 54s | 03:32 | 22:31 | 04:20 | 21:42 | 05:02 | 21:00 | 13:01 | 151.38 |
| 21 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 51s | 03:30 | 22:33 | 04:19 | 21:43 | 05:01 | 21:01 | 13:01 | 151.41 |
| 22 |
05:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 49s | 03:29 | 22:34 | 04:18 | 21:44 | 05:00 | 21:02 | 13:01 | 151.44 |
| 23 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 46s | 03:27 | 22:36 | 04:17 | 21:46 | 04:59 | 21:03 | 13:01 | 151.45 |
| 24 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +1m 43s | 03:26 | 22:38 | 04:16 | 21:47 | 04:58 | 21:04 | 13:01 | 151.48 |
| 25 |
05:32
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +1m 40s | 03:24 | 22:39 | 04:15 | 21:48 | 04:58 | 21:05 | 13:01 | 151.51 |
| 26 |
05:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +1m 37s | 03:23 | 22:41 | 04:14 | 21:49 | 04:57 | 21:06 | 13:01 | 151.55 |
| 27 |
05:31
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +1m 34s | 03:21 | 22:42 | 04:13 | 21:51 | 04:56 | 21:07 | 13:01 | 151.57 |
| 28 |
05:30
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +1m 31s | 03:20 | 22:44 | 04:12 | 21:52 | 04:55 | 21:08 | 13:01 | 151.60 |
| 29 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 28s | 03:19 | 22:45 | 04:11 | 21:53 | 04:55 | 21:09 | 13:01 | 151.62 |
| 30 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 24s | 03:18 | 22:47 | 04:10 | 21:54 | 04:54 | 21:10 | 13:02 | 151.64 |
| 31 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +1m 21s | 03:16 | 22:48 | 04:09 | 21:55 | 04:53 | 21:11 | 13:02 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Syracuse. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Syracuse, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Syracuse
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Syracuse
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Syracuse
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Syracuse.