Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:53 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 9h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
109° SE
19:30
251° W
13h 39m +2m 09s 04:13 21:08 04:48 20:32 05:22 19:58 12:40 148.48
2
05:49
109° SE
19:31
250° W
13h 41m +2m 08s 04:11 21:09 04:47 20:33 05:20 19:59 12:40 148.44
3
05:48
110° SE
19:32
250° W
13h 44m +2m 07s 04:10 21:11 04:46 20:34 05:19 20:01 12:40 148.40
4
05:47
110° SE
19:33
250° W
13h 46m +2m 05s 04:08 21:12 04:44 20:36 05:18 20:02 12:40 148.37
5
05:46
111° SE
19:34
249° W
13h 48m +2m 04s 04:07 21:13 04:43 20:37 05:17 20:03 12:40 148.33
6
05:45
111° SE
19:35
249° W
13h 50m +2m 03s 04:05 21:15 04:42 20:38 05:16 20:04 12:40 148.29
7
05:44
111° SE
19:36
248° W
13h 52m +2m 02s 04:04 21:16 04:41 20:40 05:15 20:05 12:40 148.26
8
05:43
112° SE
19:37
248° W
13h 54m +2m 00s 04:03 21:18 04:40 20:41 05:14 20:06 12:40 148.22
9
05:42
112° SE
19:38
248° W
13h 56m +1m 59s 04:01 21:19 04:38 20:42 05:13 20:07 12:40 148.19
10
05:41
112° SE
19:39
247° W
13h 58m +1m 57s 04:00 21:21 04:37 20:43 05:12 20:09 12:40 148.15
11
05:40
113° SE
19:40
247° W
14h 00m +1m 56s 03:59 21:22 04:36 20:45 05:11 20:10 12:40 148.12
12
05:39
113° SE
19:42
247° W
14h 02m +1m 54s 03:57 21:24 04:35 20:46 05:10 20:11 12:40 148.08
13
05:39
114° SE
19:43
246° W
14h 04m +1m 52s 03:56 21:25 04:34 20:47 05:09 20:12 12:40 148.04
14
05:38
114° SE
19:44
246° W
14h 05m +1m 51s 03:55 21:27 04:33 20:49 05:08 20:13 12:40 148.01
15
05:37
114° SE
19:45
246° W
14h 07m +1m 49s 03:54 21:29 04:32 20:50 05:07 20:14 12:41 147.98
16
05:36
114° SE
19:46
245° W
14h 09m +1m 47s 03:53 21:30 04:31 20:51 05:07 20:16 12:41 147.94
17
05:36
115° SE
19:47
245° W
14h 11m +1m 45s 03:51 21:32 04:30 20:53 05:06 20:17 12:41 147.91
18
05:35
115° SE
19:48
245° W
14h 12m +1m 43s 03:50 21:33 04:29 20:54 05:05 20:18 12:41 147.88
19
05:34
116° SE
19:49
244° W
14h 14m +1m 41s 03:49 21:35 04:29 20:55 05:04 20:19 12:41 147.84
20
05:34
116° SE
19:50
244° W
14h 16m +1m 39s 03:48 21:36 04:28 20:56 05:04 20:20 12:42 147.81
21
05:33
116° SE
19:51
244° W
14h 17m +1m 36s 03:47 21:38 04:27 20:58 05:03 20:21 12:42 147.78
22
05:33
116° SE
19:52
244° W
14h 19m +1m 34s 03:46 21:39 04:26 20:59 05:02 20:22 12:42 147.75
23
05:32
117° SE
19:53
243° W
14h 21m +1m 32s 03:45 21:40 04:25 21:00 05:02 20:24 12:42 147.72
24
05:32
117° SE
19:54
243° W
14h 22m +1m 29s 03:44 21:42 04:25 21:01 05:01 20:25 12:43 147.69
25
05:31
117° SE
19:55
243° W
14h 24m +1m 27s 03:44 21:43 04:24 21:03 05:01 20:26 12:43 147.67
26
05:31
117° SE
19:56
242° W
14h 25m +1m 24s 03:43 21:45 04:24 21:04 05:00 20:27 12:43 147.64
27
05:31
118° SE
19:57
242° W
14h 26m +1m 22s 03:42 21:46 04:23 21:05 05:00 20:28 12:44 147.61
28
05:30
118° SE
19:58
242° W
14h 28m +1m 19s 03:41 21:48 04:22 21:06 05:00 20:29 12:44 147.59
29
05:30
118° SE
19:59
242° W
14h 29m +1m 16s 03:41 21:49 04:22 21:07 04:59 20:30 12:44 147.56
30
05:30
118° SE
20:00
242° W
14h 30m +1m 13s 03:40 21:50 04:22 21:09 04:59 20:31 12:45 147.54

Trong Tandil, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 28 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tandil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tandil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tandil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí