Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:53 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 9h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:29
119° SE
20:01
241° W
14h 31m +1m 10s 03:39 21:52 04:21 21:10 04:59 20:32 12:45 147.52
2
05:29
119° SE
20:02
241° W
14h 32m +1m 07s 03:39 21:53 04:21 21:11 04:58 20:33 12:45 147.49
3
05:29
119° SE
20:03
241° W
14h 34m +1m 04s 03:38 21:54 04:20 21:12 04:58 20:34 12:46 147.47
4
05:29
119° SE
20:04
241° W
14h 35m +1m 01s 03:38 21:55 04:20 21:13 04:58 20:35 12:46 147.45
5
05:29
119° SE
20:05
241° W
14h 36m +0m 58s 03:37 21:57 04:20 21:14 04:58 20:36 12:46 147.43
6
05:29
120° SE
20:06
240° W
14h 36m +0m 55s 03:37 21:58 04:20 21:15 04:58 20:37 12:47 147.41
7
05:29
120° SE
20:07
240° W
14h 37m +0m 52s 03:37 21:59 04:20 21:16 04:58 20:38 12:47 147.39
8
05:29
120° SE
20:07
240° W
14h 38m +0m 48s 03:37 22:00 04:19 21:17 04:57 20:39 12:48 147.37
9
05:29
120° SE
20:08
240° W
14h 39m +0m 45s 03:36 22:01 04:19 21:18 04:58 20:40 12:48 147.35
10
05:29
120° SE
20:09
240° W
14h 40m +0m 42s 03:36 22:02 04:19 21:19 04:58 20:41 12:49 147.33
11
05:29
120° SE
20:10
240° W
14h 40m +0m 38s 03:36 22:03 04:19 21:20 04:58 20:41 12:49 147.31
12
05:29
120° SE
20:11
240° W
14h 41m +0m 35s 03:36 22:04 04:19 21:21 04:58 20:42 12:50 147.29
13
05:29
120° SE
20:11
240° W
14h 41m +0m 31s 03:36 22:05 04:19 21:21 04:58 20:43 12:50 147.28
14
05:30
120° SE
20:12
240° W
14h 42m +0m 28s 03:36 22:06 04:20 21:22 04:58 20:44 12:50 147.26
15
05:30
120° SE
20:13
240° W
14h 42m +0m 24s 03:36 22:07 04:20 21:23 04:58 20:44 12:51 147.25
16
05:30
121° SE
20:13
239° W
14h 43m +0m 20s 03:36 22:07 04:20 21:24 04:59 20:45 12:51 147.23
17
05:31
121° SE
20:14
239° W
14h 43m +0m 17s 03:37 22:08 04:20 21:24 04:59 20:46 12:52 147.22
18
05:31
121° SE
20:15
239° W
14h 43m +0m 13s 03:37 22:09 04:21 21:25 04:59 20:46 12:52 147.20
19
05:31
121° SE
20:15
239° W
14h 43m +0m 10s 03:37 22:09 04:21 21:26 05:00 20:47 12:53 147.19
20
05:32
121° SE
20:16
239° W
14h 43m +0m 06s 03:38 22:10 04:21 21:26 05:00 20:47 12:53 147.18
21
05:32
121° SE
20:16
239° W
14h 43m +0m 02s 03:38 22:10 04:22 21:27 05:01 20:48 12:54 147.17
22
05:33
121° SE
20:17
239° W
14h 43m -0m 01s 03:39 22:11 04:22 21:27 05:01 20:48 12:54 147.16
23
05:33
121° SE
20:17
239° W
14h 43m -0m 04s 03:39 22:11 04:23 21:27 05:02 20:49 12:55 147.15
24
05:34
121° SE
20:18
239° W
14h 43m -0m 08s 03:40 22:12 04:23 21:28 05:02 20:49 12:55 147.14
25
05:34
121° SE
20:18
239° W
14h 43m -0m 12s 03:40 22:12 04:24 21:28 05:03 20:50 12:56 147.13
26
05:35
121° SE
20:18
239° W
14h 43m -0m 15s 03:41 22:12 04:25 21:28 05:03 20:50 12:56 147.12
27
05:36
121° SE
20:19
240° W
14h 42m -0m 19s 03:42 22:12 04:25 21:29 05:04 20:50 12:57 147.12
28
05:36
120° SE
20:19
240° W
14h 42m -0m 23s 03:43 22:12 04:26 21:29 05:05 20:50 12:57 147.12
29
05:37
120° SE
20:19
240° W
14h 42m -0m 26s 03:43 22:13 04:27 21:29 05:05 20:51 12:58 147.11
30
05:38
120° SE
20:19
240° W
14h 41m -0m 30s 03:44 22:13 04:28 21:29 05:06 20:51 12:58 147.11
31
05:39
120° SE
20:20
240° W
14h 41m -0m 33s 03:45 22:13 04:29 21:29 05:07 20:51 12:59 147.11

Trong Tandil, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 đến 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tandil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tandil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tandil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí