Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:53 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 9h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:11
112° ESE
20:08
248° WSW
13h 56m -1m 59s 04:30 21:48 05:07 21:11 05:42 20:37 13:10 147.41
2
06:12
112° ESE
20:07
248° WSW
13h 54m -2m 00s 04:32 21:47 05:09 21:10 05:43 20:36 13:10 147.43
3
06:13
112° ESE
20:06
249° WSW
13h 52m -2m 02s 04:33 21:46 05:10 21:09 05:45 20:35 13:10 147.46
4
06:15
111° ESE
20:05
249° WSW
13h 50m -2m 03s 04:35 21:44 05:11 21:08 05:46 20:34 13:10 147.48
5
06:16
111° ESE
20:04
250° WSW
13h 48m -2m 04s 04:36 21:43 05:13 21:06 05:47 20:33 13:10 147.50
6
06:17
110° ESE
20:03
250° WSW
13h 45m -2m 06s 04:38 21:41 05:14 21:05 05:48 20:31 13:10 147.53
7
06:18
110° ESE
20:02
250° WSW
13h 43m -2m 07s 04:39 21:40 05:16 21:04 05:49 20:30 13:10 147.55
8
06:19
110° ESE
20:01
251° WSW
13h 41m -2m 08s 04:41 21:39 05:17 21:03 05:51 20:29 13:10 147.58
9
06:20
109° ESE
20:00
251° WSW
13h 39m -2m 09s 04:42 21:37 05:18 21:02 05:52 20:28 13:10 147.61
10
06:21
109° ESE
19:59
252° WSW
13h 37m -2m 10s 04:44 21:36 05:19 21:00 05:53 20:27 13:10 147.63
11
06:22
108° ESE
19:58
252° WSW
13h 35m -2m 11s 04:45 21:34 05:21 20:59 05:54 20:26 13:10 147.66
12
06:23
108° ESE
19:56
252° WSW
13h 32m -2m 12s 04:47 21:33 05:22 20:58 05:55 20:25 13:10 147.69
13
06:25
107° ESE
19:55
253° WSW
13h 30m -2m 13s 04:48 21:31 05:23 20:56 05:56 20:23 13:10 147.72
14
06:26
107° ESE
19:54
253° WSW
13h 28m -2m 14s 04:50 21:30 05:25 20:55 05:58 20:22 13:10 147.75
15
06:27
107° ESE
19:53
254° WSW
13h 26m -2m 15s 04:51 21:28 05:26 20:54 05:59 20:21 13:10 147.78
16
06:28
106° ESE
19:52
254° WSW
13h 23m -2m 16s 04:53 21:26 05:27 20:52 06:00 20:20 13:10 147.81
17
06:29
106° ESE
19:51
255° WSW
13h 21m -2m 17s 04:54 21:25 05:28 20:51 06:01 20:18 13:10 147.84
18
06:30
105° ESE
19:49
255° WSW
13h 19m -2m 17s 04:56 21:23 05:30 20:49 06:02 20:17 13:10 147.87
19
06:31
105° ESE
19:48
256° WSW
13h 17m -2m 18s 04:57 21:22 05:31 20:48 06:03 20:16 13:10 147.90
20
06:32
104° ESE
19:47
256° WSW
13h 14m -2m 19s 04:58 21:20 05:32 20:46 06:04 20:14 13:10 147.93
21
06:33
104° ESE
19:46
256° WSW
13h 12m -2m 19s 05:00 21:19 05:33 20:45 06:06 20:13 13:10 147.96
22
06:34
103° ESE
19:44
257° WSW
13h 10m -2m 20s 05:01 21:17 05:35 20:44 06:07 20:12 13:10 148.00
23
06:35
103° ESE
19:43
257° WSW
13h 07m -2m 20s 05:02 21:15 05:36 20:42 06:08 20:10 13:09 148.03
24
06:36
102° ESE
19:42
258° WSW
13h 05m -2m 21s 05:04 21:14 05:37 20:41 06:09 20:09 13:09 148.06
25
06:37
102° ESE
19:40
258° WSW
13h 02m -2m 21s 05:05 21:12 05:38 20:39 06:10 20:07 13:09 148.09
26
06:38
102° ESE
19:39
259° W
13h 00m -2m 22s 05:06 21:10 05:39 20:38 06:11 20:06 13:09 148.13
27
06:39
101° E
19:38
259° W
12h 58m -2m 22s 05:08 21:09 05:40 20:36 06:12 20:05 13:09 148.16
28
06:40
101° E
19:36
260° W
12h 55m -2m 22s 05:09 21:07 05:42 20:35 06:13 20:03 13:09 148.20

Trong Tandil, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tandil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tandil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tandil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí