Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:53 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 9h 59m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -43.13°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tandil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:02
62° ENE
17:46
298° WNW
9h 44m -0m 59s 06:29 19:19 07:00 18:48 07:32 18:15 12:54 151.69
2
08:02
62° ENE
17:46
298° WNW
9h 43m -0m 57s 06:29 19:19 07:01 18:47 07:33 18:15 12:54 151.71
3
08:03
62° ENE
17:46
298° WNW
9h 42m -0m 54s 06:30 19:19 07:01 18:47 07:33 18:15 12:54 151.74
4
08:03
62° ENE
17:45
298° WNW
9h 41m -0m 51s 06:30 19:19 07:02 18:47 07:34 18:15 12:54 151.76
5
08:04
62° ENE
17:45
298° WNW
9h 41m -0m 48s 06:31 19:18 07:02 18:47 07:35 18:15 12:55 151.78
6
08:05
62° ENE
17:45
298° WNW
9h 40m -0m 46s 06:31 19:18 07:03 18:47 07:35 18:14 12:55 151.80
7
08:05
62° ENE
17:45
298° WNW
9h 39m -0m 43s 06:32 19:18 07:03 18:47 07:36 18:14 12:55 151.82
8
08:06
61° ENE
17:45
299° WNW
9h 38m -0m 40s 06:32 19:18 07:04 18:47 07:36 18:14 12:55 151.84
9
08:06
61° ENE
17:44
299° WNW
9h 38m -0m 37s 06:32 19:18 07:04 18:47 07:37 18:14 12:55 151.86
10
08:07
61° ENE
17:44
299° WNW
9h 37m -0m 34s 06:33 19:18 07:05 18:46 07:37 18:14 12:55 151.88
11
08:07
61° ENE
17:44
299° WNW
9h 37m -0m 31s 06:33 19:18 07:05 18:46 07:37 18:14 12:56 151.90
12
08:08
61° ENE
17:44
299° WNW
9h 36m -0m 28s 06:34 19:18 07:05 18:46 07:38 18:14 12:56 151.91
13
08:08
61° ENE
17:44
299° WNW
9h 36m -0m 25s 06:34 19:18 07:06 18:47 07:38 18:14 12:56 151.93
14
08:08
61° ENE
17:44
299° WNW
9h 35m -0m 22s 06:34 19:18 07:06 18:47 07:39 18:14 12:56 151.94
15
08:09
61° ENE
17:44
299° WNW
9h 35m -0m 19s 06:35 19:18 07:07 18:47 07:39 18:14 12:56 151.96
16
08:09
61° ENE
17:44
299° WNW
9h 35m -0m 16s 06:35 19:19 07:07 18:47 07:39 18:14 12:57 151.97
17
08:09
61° ENE
17:45
299° WNW
9h 35m -0m 13s 06:35 19:19 07:07 18:47 07:40 18:14 12:57 151.98
18
08:10
61° ENE
17:45
299° WNW
9h 34m -0m 09s 06:36 19:19 07:07 18:47 07:40 18:15 12:57 151.99
19
08:10
61° ENE
17:45
299° WNW
9h 34m -0m 06s 06:36 19:19 07:08 18:47 07:40 18:15 12:57 152.00
20
08:10
61° ENE
17:45
299° WNW
9h 34m -0m 03s 06:36 19:19 07:08 18:47 07:41 18:15 12:58 152.01
21
08:11
61° ENE
17:45
299° WNW
9h 34m -0m 00s 06:36 19:19 07:08 18:48 07:41 18:15 12:58 152.02
22
08:11
61° ENE
17:46
299° WNW
9h 34m +0m 02s 06:37 19:20 07:08 18:48 07:41 18:15 12:58 152.03
23
08:11
61° ENE
17:46
299° WNW
9h 34m +0m 05s 06:37 19:20 07:09 18:48 07:41 18:16 12:58 152.04
24
08:11
61° ENE
17:46
299° WNW
9h 35m +0m 08s 06:37 19:20 07:09 18:48 07:41 18:16 12:58 152.05
25
08:11
61° ENE
17:46
299° WNW
9h 35m +0m 11s 06:37 19:20 07:09 18:49 07:41 18:16 12:59 152.05
26
08:11
61° ENE
17:47
299° WNW
9h 35m +0m 14s 06:37 19:21 07:09 18:49 07:42 18:17 12:59 152.06
27
08:11
61° ENE
17:47
299° WNW
9h 35m +0m 18s 06:37 19:21 07:09 18:49 07:42 18:17 12:59 152.06
28
08:11
61° ENE
17:48
299° WNW
9h 36m +0m 21s 06:37 19:21 07:09 18:50 07:42 18:17 12:59 152.07
29
08:11
61° ENE
17:48
299° WNW
9h 36m +0m 24s 06:37 19:22 07:09 18:50 07:42 18:18 12:59 152.07
30
08:11
61° ENE
17:48
299° WNW
9h 37m +0m 27s 06:38 19:22 07:09 18:51 07:42 18:18 13:00 152.08

Trong Tandil, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tandil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tandil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tandil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí