Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố New York, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:24 ↑ 57.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:27 ↑ 302.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 02m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 71.01°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.912 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố New York
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +2m 19s | 04:09 | 21:38 | 04:48 | 20:58 | 05:24 | 20:22 | 12:53 | 150.72 |
| 2 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +2m 18s | 04:07 | 21:39 | 04:47 | 20:59 | 05:23 | 20:23 | 12:53 | 150.77 |
| 3 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +2m 16s | 04:05 | 21:41 | 04:45 | 21:01 | 05:21 | 20:24 | 12:52 | 150.81 |
| 4 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +2m 15s | 04:04 | 21:42 | 04:44 | 21:02 | 05:20 | 20:25 | 12:52 | 150.84 |
| 5 |
05:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +2m 13s | 04:02 | 21:44 | 04:42 | 21:03 | 05:19 | 20:26 | 12:52 | 150.88 |
| 6 |
05:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +2m 12s | 04:00 | 21:45 | 04:41 | 21:05 | 05:17 | 20:28 | 12:52 | 150.92 |
| 7 |
05:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +2m 10s | 03:59 | 21:47 | 04:39 | 21:06 | 05:16 | 20:29 | 12:52 | 150.95 |
| 8 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 09s | 03:57 | 21:48 | 04:38 | 21:07 | 05:15 | 20:30 | 12:52 | 150.99 |
| 9 |
05:45
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +2m 07s | 03:55 | 21:50 | 04:36 | 21:08 | 05:14 | 20:31 | 12:52 | 151.03 |
| 10 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 05s | 03:54 | 21:52 | 04:35 | 21:10 | 05:13 | 20:32 | 12:52 | 151.05 |
| 11 |
05:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +2m 03s | 03:52 | 21:53 | 04:34 | 21:11 | 05:11 | 20:33 | 12:52 | 151.09 |
| 12 |
05:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 01s | 03:50 | 21:55 | 04:32 | 21:12 | 05:10 | 20:34 | 12:52 | 151.12 |
| 13 |
05:41
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +1m 59s | 03:49 | 21:56 | 04:31 | 21:14 | 05:09 | 20:35 | 12:52 | 151.16 |
| 14 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +1m 57s | 03:47 | 21:58 | 04:30 | 21:15 | 05:08 | 20:36 | 12:52 | 151.20 |
| 15 |
05:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +1m 55s | 03:46 | 21:59 | 04:29 | 21:16 | 05:07 | 20:37 | 12:52 | 151.21 |
| 16 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +1m 53s | 03:44 | 22:01 | 04:27 | 21:17 | 05:06 | 20:39 | 12:52 | 151.26 |
| 17 |
05:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +1m 51s | 03:43 | 22:02 | 04:26 | 21:19 | 05:05 | 20:40 | 12:52 | 151.29 |
| 18 |
05:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +1m 49s | 03:41 | 22:04 | 04:25 | 21:20 | 05:04 | 20:41 | 12:52 | 151.31 |
| 19 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +1m 46s | 03:40 | 22:05 | 04:24 | 21:21 | 05:03 | 20:42 | 12:52 | 151.34 |
| 20 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +1m 44s | 03:39 | 22:07 | 04:23 | 21:22 | 05:02 | 20:43 | 12:52 | 151.38 |
| 21 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +1m 42s | 03:37 | 22:08 | 04:22 | 21:23 | 05:01 | 20:44 | 12:52 | 151.40 |
| 22 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +1m 39s | 03:36 | 22:10 | 04:21 | 21:24 | 05:00 | 20:45 | 12:52 | 151.43 |
| 23 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +1m 36s | 03:35 | 22:11 | 04:20 | 21:26 | 05:00 | 20:46 | 12:52 | 151.46 |
| 24 |
05:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +1m 34s | 03:33 | 22:12 | 04:19 | 21:27 | 04:59 | 20:47 | 12:52 | 151.50 |
| 25 |
05:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +1m 31s | 03:32 | 22:14 | 04:18 | 21:28 | 04:58 | 20:48 | 12:52 | 151.50 |
| 26 |
05:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +1m 28s | 03:31 | 22:15 | 04:17 | 21:29 | 04:57 | 20:49 | 12:53 | 151.54 |
| 27 |
05:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +1m 25s | 03:30 | 22:17 | 04:16 | 21:30 | 04:57 | 20:49 | 12:53 | 151.56 |
| 28 |
05:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +1m 23s | 03:29 | 22:18 | 04:15 | 21:31 | 04:56 | 20:50 | 12:53 | 151.59 |
| 29 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 20s | 03:28 | 22:19 | 04:15 | 21:32 | 04:55 | 20:51 | 12:53 | 151.62 |
| 30 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 17s | 03:27 | 22:20 | 04:14 | 21:33 | 04:55 | 20:52 | 12:53 | 151.64 |
| 31 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 14s | 03:26 | 22:22 | 04:13 | 21:34 | 04:54 | 20:53 | 12:53 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố New York. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố New York, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố New York
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố New York
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thành phố New York
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thành phố New York.