Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Umeå, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 ↑ 78.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 ↑ 282.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 30m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.464 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Umeå
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +6m 27s | 02:44 | 22:46 | 04:05 | 21:23 | 05:08 | 20:19 | 12:42 | 149.48 |
| 2 |
05:54
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +6m 27s | 02:37 | 22:53 | 04:01 | 21:27 | 05:04 | 20:22 | 12:42 | 149.52 |
| 3 |
05:51
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +6m 27s | 02:30 | 23:00 | 03:56 | 21:31 | 05:00 | 20:25 | 12:42 | 149.57 |
| 4 |
05:47
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +6m 27s | 02:22 | 23:07 | 03:51 | 21:35 | 04:57 | 20:29 | 12:42 | 149.61 |
| 5 |
05:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +6m 27s | 02:14 | 23:16 | 03:47 | 21:39 | 04:53 | 20:32 | 12:41 | 149.65 |
| 6 |
05:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +6m 27s | 02:05 | 23:25 | 03:42 | 21:43 | 04:49 | 20:35 | 12:41 | 149.70 |
| 7 |
05:37
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +6m 28s | 01:56 | 23:35 | 03:37 | 21:47 | 04:45 | 20:38 | 12:41 | 149.74 |
| 8 |
05:33
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +6m 28s | 01:44 | 23:48 | 03:32 | 21:52 | 04:41 | 20:42 | 12:40 | 149.78 |
| 9 |
05:30
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +6m 28s | 01:31 | N/A | 03:27 | 21:56 | 04:37 | 20:45 | 12:40 | 149.83 |
| 10 |
05:26
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +6m 28s | 01:15 | N/A | 03:22 | 22:01 | 04:33 | 20:49 | 12:40 | 149.87 |
| 11 |
05:23
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +6m 29s | N/A | N/A | 03:17 | 22:06 | 04:29 | 20:52 | 12:40 | 149.91 |
| 12 |
05:19
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +6m 29s | N/A | N/A | 03:12 | 22:11 | 04:25 | 20:56 | 12:39 | 149.96 |
| 13 |
05:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +6m 29s | N/A | N/A | 03:06 | 22:16 | 04:22 | 20:59 | 12:39 | 150.00 |
| 14 |
05:12
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +6m 29s | N/A | N/A | 03:01 | 22:21 | 04:18 | 21:03 | 12:39 | 150.04 |
| 15 |
05:09
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +6m 30s | N/A | N/A | 02:55 | 22:26 | 04:14 | 21:06 | 12:39 | 150.09 |
| 16 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +6m 30s | N/A | N/A | 02:49 | 22:32 | 04:09 | 21:10 | 12:38 | 150.13 |
| 17 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +6m 30s | N/A | N/A | 02:43 | 22:38 | 04:05 | 21:13 | 12:38 | 150.17 |
| 18 |
04:59
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +6m 30s | N/A | N/A | 02:37 | 22:44 | 04:01 | 21:17 | 12:38 | 150.21 |
| 19 |
04:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +6m 30s | N/A | N/A | 02:31 | 22:50 | 03:57 | 21:21 | 12:38 | 150.25 |
| 20 |
04:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +6m 31s | N/A | N/A | 02:24 | 22:57 | 03:53 | 21:25 | 12:37 | 150.29 |
| 21 |
04:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +6m 31s | N/A | N/A | 02:17 | 23:04 | 03:49 | 21:28 | 12:37 | 150.33 |
| 22 |
04:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +6m 31s | N/A | N/A | 02:09 | 23:12 | 03:45 | 21:32 | 12:37 | 150.37 |
| 23 |
04:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 53m | +6m 31s | N/A | N/A | 02:01 | 23:21 | 03:41 | 21:36 | 12:37 | 150.41 |
| 24 |
04:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 59m | +6m 31s | N/A | N/A | 01:53 | 23:30 | 03:36 | 21:40 | 12:37 | 150.45 |
| 25 |
04:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 06m | +6m 31s | N/A | N/A | 01:42 | 23:41 | 03:32 | 21:44 | 12:37 | 150.49 |
| 26 |
04:31
↑
56° Đông Bắc
|
20:44
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +6m 31s | N/A | N/A | 01:30 | 23:55 | 03:28 | 21:48 | 12:36 | 150.53 |
| 27 |
04:28
↑
55° Đông Bắc
|
20:47
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +6m 31s | N/A | N/A | 01:16 | N/A | 03:23 | 21:52 | 12:36 | 150.57 |
| 28 |
04:24
↑
54° Đông Bắc
|
20:50
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +6m 31s | N/A | N/A | 00:56 | N/A | 03:19 | 21:56 | 12:36 | 150.60 |
| 29 |
04:21
↑
54° Đông Bắc
|
20:53
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +6m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 22:01 | 12:36 | 150.64 |
| 30 |
04:17
↑
53° Đông Bắc
|
20:56
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +6m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:10 | 22:05 | 12:36 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Umeå. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Umeå, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.