Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Umeå, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:10 36.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:03 324.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 18h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Umeå

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:26
149° SSE
13:58
211° SSW
4h 32m +2m 45s 06:05 17:19 07:04 16:20 08:10 15:14 11:42 147.10
2
09:25
149° SSE
14:00
211° SSW
4h 35m +2m 59s 06:05 17:20 07:04 16:22 08:10 15:15 11:42 147.10
3
09:24
148° SSE
14:02
212° SSW
4h 38m +3m 12s 06:05 17:22 07:03 16:23 08:09 15:17 11:43 147.10
4
09:23
148° SSE
14:04
212° SSW
4h 41m +3m 25s 06:04 17:23 07:03 16:24 08:09 15:19 11:43 147.10
5
09:21
148° SSE
14:07
213° SSW
4h 45m +3m 37s 06:04 17:24 07:02 16:26 08:08 15:20 11:44 147.10
6
09:20
147° SSE
14:09
213° SSW
4h 49m +3m 49s 06:03 17:26 07:02 16:27 08:07 15:22 11:44 147.10
7
09:18
146° SSE
14:11
214° SSW
4h 53m +4m 00s 06:03 17:27 07:01 16:29 08:06 15:24 11:45 147.11
8
09:17
146° SE
14:14
214° SW
4h 57m +4m 10s 06:02 17:29 07:00 16:31 08:05 15:26 11:45 147.11
9
09:15
146° SE
14:17
215° SW
5h 01m +4m 20s 06:01 17:30 06:59 16:32 08:04 15:28 11:45 147.12
10
09:13
145° SE
14:19
215° SW
5h 06m +4m 30s 06:01 17:32 06:58 16:34 08:03 15:30 11:46 147.12
11
09:11
144° SE
14:22
216° SW
5h 10m +4m 39s 06:00 17:34 06:57 16:36 08:01 15:32 11:46 147.13
12
09:09
144° SE
14:25
216° SW
5h 15m +4m 47s 05:59 17:35 06:56 16:38 08:00 15:34 11:47 147.13
13
09:07
143° SE
14:28
217° SW
5h 20m +4m 55s 05:58 17:37 06:55 16:40 07:59 15:36 11:47 147.14
14
09:05
143° SE
14:31
218° SW
5h 25m +5m 03s 05:57 17:39 06:54 16:42 07:57 15:38 11:47 147.15
15
09:03
142° SE
14:34
218° SW
5h 30m +5m 10s 05:56 17:41 06:53 16:44 07:56 15:41 11:48 147.16
16
09:00
141° SE
14:37
219° SW
5h 36m +5m 16s 05:54 17:43 06:51 16:46 07:54 15:43 11:48 147.17
17
08:58
141° SE
14:40
219° SW
5h 41m +5m 22s 05:53 17:45 06:50 16:48 07:52 15:45 11:48 147.18
18
08:56
140° SE
14:43
220° SW
5h 46m +5m 28s 05:52 17:47 06:49 16:50 07:51 15:48 11:49 147.19
19
08:53
139° SE
14:46
221° SW
5h 52m +5m 33s 05:51 17:49 06:47 16:52 07:49 15:50 11:49 147.20
20
08:51
139° SE
14:49
222° SW
5h 58m +5m 38s 05:49 17:51 06:45 16:54 07:47 15:53 11:49 147.21
21
08:48
138° SE
14:52
222° SW
6h 03m +5m 43s 05:48 17:53 06:44 16:57 07:45 15:55 11:50 147.23
22
08:46
137° SE
14:55
223° SW
6h 09m +5m 47s 05:46 17:55 06:42 16:59 07:43 15:58 11:50 147.24
23
08:43
136° SE
14:58
224° SW
6h 15m +5m 51s 05:44 17:57 06:40 17:01 07:41 16:01 11:50 147.25
24
08:40
136° SE
15:02
224° SW
6h 21m +5m 55s 05:43 17:59 06:39 17:03 07:39 16:03 11:50 147.27
25
08:37
135° SE
15:05
225° SW
6h 27m +5m 58s 05:41 18:02 06:37 17:06 07:37 16:06 11:51 147.28
26
08:35
134° SE
15:08
226° SW
6h 33m +6m 01s 05:39 18:04 06:35 17:08 07:34 16:08 11:51 147.30
27
08:32
134° SE
15:11
227° SW
6h 39m +6m 04s 05:37 18:06 06:33 17:11 07:32 16:11 11:51 147.31
28
08:29
133° SE
15:15
228° SW
6h 45m +6m 07s 05:35 18:08 06:31 17:13 07:30 16:14 11:51 147.33
29
08:26
132° SE
15:18
228° SW
6h 51m +6m 09s 05:34 18:11 06:29 17:15 07:27 16:17 11:51 147.35
30
08:23
131° SE
15:21
229° SW
6h 57m +6m 11s 05:31 18:13 06:27 17:18 07:25 16:19 11:52 147.37
31
08:20
130° SE
15:24
230° SW
7h 04m +6m 13s 05:29 18:16 06:24 17:20 07:23 16:22 11:52 147.39

Trong Umeå, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Umeå

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Umeå

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Umeå

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí