Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Umm Qaşr, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:51 89.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 270.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 08m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.005 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Umm Qaşr

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
98° Đông
17:46
262° Tây
11h 32m +1m 46s 04:54 19:06 05:22 18:39 05:50 18:11 12:00 148.22
2
06:13
98° Đông
17:47
262° Tây
11h 34m +1m 47s 04:53 19:07 05:21 18:39 05:49 18:12 12:00 148.26
3
06:12
98° Đông
17:48
263° Tây
11h 35m +1m 47s 04:52 19:08 05:20 18:40 05:48 18:12 12:00 148.29
4
06:11
97° Đông
17:49
263° Tây
11h 37m +1m 47s 04:51 19:08 05:19 18:41 05:47 18:13 12:00 148.33
5
06:10
97° Đông
17:49
264° Tây
11h 39m +1m 47s 04:50 19:09 05:18 18:41 05:45 18:14 11:59 148.37
6
06:09
96° Đông
17:50
264° Tây
11h 41m +1m 48s 04:49 19:10 05:17 18:42 05:44 18:14 11:59 148.41
7
06:08
96° Đông
17:51
264° Tây
11h 43m +1m 48s 04:48 19:10 05:16 18:43 05:43 18:15 11:59 148.45
8
06:06
95° Đông
17:51
265° Tây
11h 44m +1m 48s 04:47 19:11 05:14 18:43 05:42 18:16 11:59 148.49
9
06:05
95° Đông
17:52
265° Tây
11h 46m +1m 48s 04:46 19:12 05:13 18:44 05:41 18:16 11:58 148.53
10
06:04
94° Đông
17:53
266° Tây
11h 48m +1m 48s 04:44 19:12 05:12 18:45 05:40 18:17 11:58 148.57
11
06:03
94° Đông
17:53
266° Tây
11h 50m +1m 49s 04:43 19:13 05:11 18:45 05:39 18:18 11:58 148.61
12
06:02
93° Đông
17:54
267° Tây
11h 52m +1m 49s 04:42 19:14 05:10 18:46 05:37 18:18 11:58 148.65
13
06:01
93° Đông
17:54
267° Tây
11h 53m +1m 49s 04:41 19:14 05:09 18:46 05:36 18:19 11:57 148.69
14
05:59
92° Đông
17:55
268° Tây
11h 55m +1m 49s 04:40 19:15 05:07 18:47 05:35 18:19 11:57 148.73
15
05:58
92° Đông
17:56
268° Tây
11h 57m +1m 49s 04:38 19:16 05:06 18:48 05:34 18:20 11:57 148.77
16
05:57
92° Đông
17:56
269° Tây
11h 59m +1m 49s 04:37 19:16 05:05 18:48 05:33 18:21 11:57 148.81
17
05:56
91° Đông
17:57
269° Tây
12h 01m +1m 49s 04:36 19:17 05:04 18:49 05:31 18:21 11:56 148.85
18
05:55
91° Đông
17:58
270° Tây
12h 03m +1m 49s 04:35 19:18 05:03 18:50 05:30 18:22 11:56 148.89
19
05:53
90° Đông
17:58
270° Tây
12h 04m +1m 49s 04:33 19:18 05:01 18:50 05:29 18:23 11:56 148.94
20
05:52
90° Đông
17:59
270° Tây
12h 06m +1m 49s 04:32 19:19 05:00 18:51 05:28 18:23 11:55 148.98
21
05:51
89° Đông
17:59
271° Tây
12h 08m +1m 49s 04:31 19:20 04:59 18:52 05:27 18:24 11:55 149.02
22
05:50
89° Đông
18:00
271° Tây
12h 10m +1m 49s 04:30 19:20 04:58 18:52 05:25 18:24 11:55 149.06
23
05:49
88° Đông
18:01
272° Tây
12h 12m +1m 49s 04:28 19:21 04:56 18:53 05:24 18:25 11:55 149.10
24
05:47
88° Đông
18:01
272° Tây
12h 14m +1m 49s 04:27 19:22 04:55 18:54 05:23 18:26 11:54 149.14
25
05:46
88° Đông
18:02
273° Tây
12h 15m +1m 49s 04:26 19:22 04:54 18:54 05:22 18:26 11:54 149.18
26
05:45
87° Đông
18:03
273° Tây
12h 17m +1m 49s 04:24 19:23 04:53 18:55 05:21 18:27 11:54 149.22
27
05:44
87° Đông
18:03
274° Tây
12h 19m +1m 49s 04:23 19:24 04:51 18:56 05:19 18:28 11:53 149.27
28
05:42
86° Đông
18:04
274° Tây
12h 21m +1m 49s 04:22 19:25 04:50 18:56 05:18 18:28 11:53 149.31
29
05:41
86° Đông
18:04
275° Tây
12h 23m +1m 48s 04:21 19:25 04:49 18:57 05:17 18:29 11:53 149.35
30
05:40
85° Đông
18:05
275° Tây
12h 24m +1m 48s 04:19 19:26 04:48 18:58 05:16 18:29 11:52 149.39
31
05:39
85° Đông
18:06
275° Tây
12h 26m +1m 48s 04:18 19:27 04:46 18:58 05:14 18:30 11:52 149.44

Trong Umm Qaşr, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Umm Qaşr

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Umm Qaşr

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Umm Qaşr

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí