Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:09 90.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:11 269.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 02m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 27.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.890 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uşak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:35
99° ESE
18:54
261° WNW
11h 19m +2m 28s 06:06 20:23 06:37 19:52 07:07 19:22 13:14 148.22
2
07:33
99° ESE
18:55
262° WNW
11h 22m +2m 28s 06:05 20:24 06:35 19:53 07:06 19:23 13:14 148.26
3
07:32
98° ESE
18:56
262° WNW
11h 24m +2m 29s 06:03 20:25 06:34 19:54 07:05 19:24 13:14 148.30
4
07:30
98° ESE
18:57
263° WNW
11h 27m +2m 29s 06:02 20:26 06:33 19:55 07:03 19:25 13:14 148.33
5
07:29
97° ESE
18:58
263° WNW
11h 29m +2m 29s 06:00 20:27 06:31 19:56 07:02 19:26 13:13 148.37
6
07:27
97° ESE
18:59
264° WNW
11h 32m +2m 30s 05:59 20:28 06:30 19:57 07:00 19:27 13:13 148.41
7
07:26
96° ESE
19:01
264° WNW
11h 34m +2m 30s 05:57 20:29 06:28 19:58 06:59 19:28 13:13 148.45
8
07:24
96° ESE
19:02
265° WNW
11h 37m +2m 30s 05:56 20:30 06:27 19:59 06:57 19:29 13:13 148.49
9
07:23
95° ESE
19:03
265° WNW
11h 39m +2m 30s 05:54 20:31 06:25 20:00 06:56 19:30 13:12 148.53
10
07:21
95° ESE
19:04
266° WNW
11h 42m +2m 30s 05:53 20:32 06:24 20:01 06:54 19:31 13:12 148.57
11
07:20
94° ESE
19:05
266° WNW
11h 44m +2m 31s 05:51 20:33 06:22 20:02 06:53 19:32 13:12 148.61
12
07:18
94° ESE
19:06
267° WNW
11h 47m +2m 31s 05:50 20:34 06:21 20:03 06:51 19:33 13:12 148.65
13
07:17
93° ESE
19:07
267° WNW
11h 49m +2m 31s 05:48 20:35 06:19 20:04 06:50 19:34 13:11 148.69
14
07:15
93° ESE
19:08
268° WNW
11h 52m +2m 31s 05:47 20:36 06:18 20:05 06:48 19:35 13:11 148.73
15
07:14
92° ESE
19:08
268° WNW
11h 54m +2m 31s 05:45 20:37 06:16 20:06 06:47 19:35 13:11 148.77
16
07:12
92° ESE
19:09
269° WNW
11h 57m +2m 31s 05:43 20:38 06:14 20:07 06:45 19:36 13:11 148.81
17
07:11
91° ESE
19:10
269° WNW
11h 59m +2m 31s 05:42 20:40 06:13 20:08 06:44 19:37 13:10 148.85
18
07:09
91° ESE
19:11
270° WNW
12h 02m +2m 31s 05:40 20:41 06:11 20:09 06:42 19:38 13:10 148.90
19
07:07
90° ESE
19:12
270° WNW
12h 04m +2m 31s 05:38 20:42 06:10 20:10 06:40 19:39 13:10 148.94
20
07:06
90° ESE
19:13
271° WNW
12h 07m +2m 31s 05:37 20:43 06:08 20:11 06:39 19:40 13:09 148.98
21
07:04
89° ESE
19:14
271° WNW
12h 09m +2m 31s 05:35 20:44 06:07 20:12 06:37 19:41 13:09 149.02
22
07:03
89° ESE
19:15
272° WNW
12h 12m +2m 31s 05:33 20:45 06:05 20:13 06:36 19:42 13:09 149.06
23
07:01
88° ESE
19:16
272° WNW
12h 15m +2m 31s 05:32 20:46 06:03 20:14 06:34 19:43 13:09 149.10
24
07:00
88° ESE
19:17
273° WNW
12h 17m +2m 31s 05:30 20:47 06:02 20:15 06:33 19:44 13:08 149.14
25
06:58
87° ESE
19:18
273° WNW
12h 20m +2m 31s 05:28 20:48 06:00 20:16 06:31 19:45 13:08 149.19
26
06:57
87° ESE
19:19
274° WNW
12h 22m +2m 31s 05:27 20:49 05:58 20:17 06:29 19:46 13:08 149.23
27
06:55
86° ESE
19:20
274° WNW
12h 25m +2m 31s 05:25 20:50 05:57 20:18 06:28 19:47 13:07 149.27
28
06:53
86° ESE
19:21
275° WNW
12h 27m +2m 30s 05:23 20:52 05:55 20:20 06:26 19:48 13:07 149.31
29
06:52
85° ESE
19:22
275° WNW
12h 30m +2m 30s 05:21 20:53 05:53 20:21 06:25 19:49 13:07 149.35
30
06:50
85° ESE
19:23
276° WNW
12h 32m +2m 30s 05:20 20:54 05:52 20:22 06:23 19:50 13:06 149.40
31
06:49
84° ESE
19:24
276° WNW
12h 35m +2m 30s 05:18 20:55 05:50 20:23 06:22 19:51 13:06 149.44

Trong Uşak, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Uşak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Uşak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Uşak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 18 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí