Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Västerås, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:06 45.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:35 315.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 29m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Västerås

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:25
135° SE
14:59
224° SW
6h 33m -3m 15s 05:48 17:36 06:37 16:47 07:31 15:53 11:42 147.52
2
08:27
136° SE
14:58
224° SW
6h 30m -3m 08s 05:49 17:36 06:39 16:46 07:33 15:52 11:43 147.50
3
08:29
136° SE
14:56
224° SW
6h 27m -3m 01s 05:50 17:35 06:40 16:45 07:35 15:51 11:43 147.48
4
08:31
136° SE
14:55
223° SW
6h 24m -2m 53s 05:52 17:35 06:42 16:45 07:36 15:50 11:43 147.45
5
08:33
137° SE
14:54
223° SW
6h 21m -2m 45s 05:53 17:34 06:43 16:44 07:38 15:50 11:44 147.43
6
08:35
137° SE
14:54
223° SW
6h 18m -2m 37s 05:54 17:34 06:45 16:44 07:39 15:49 11:44 147.41
7
08:36
138° SE
14:53
222° SW
6h 16m -2m 28s 05:56 17:34 06:46 16:43 07:41 15:49 11:45 147.39
8
08:38
138° SE
14:52
222° SW
6h 13m -2m 20s 05:57 17:33 06:47 16:43 07:42 15:48 11:45 147.37
9
08:40
138° SE
14:51
222° SW
6h 11m -2m 11s 05:58 17:33 06:48 16:43 07:43 15:48 11:45 147.35
10
08:41
138° SE
14:51
222° SW
6h 09m -2m 02s 05:59 17:33 06:50 16:42 07:45 15:47 11:46 147.33
11
08:42
138° SE
14:50
221° SW
6h 07m -1m 52s 06:00 17:33 06:51 16:42 07:46 15:47 11:46 147.32
12
08:44
139° SE
14:50
221° SW
6h 06m -1m 43s 06:01 17:33 06:52 16:42 07:47 15:47 11:47 147.30
13
08:45
139° SE
14:50
221° SW
6h 04m -1m 33s 06:02 17:33 06:53 16:42 07:48 15:47 11:47 147.28
14
08:46
139° SE
14:49
221° SW
6h 03m -1m 23s 06:03 17:33 06:54 16:42 07:49 15:47 11:48 147.26
15
08:47
139° SE
14:49
221° SW
6h 02m -1m 13s 06:04 17:33 06:55 16:42 07:50 15:47 11:48 147.25
16
08:48
139° SE
14:49
221° SW
6h 00m -1m 02s 06:05 17:33 06:55 16:42 07:51 15:47 11:49 147.23
17
08:49
140° SE
14:49
220° SW
6h 00m -0m 52s 06:05 17:33 06:56 16:42 07:52 15:47 11:49 147.22
18
08:50
140° SE
14:50
220° SW
5h 59m -0m 41s 06:06 17:34 06:57 16:43 07:53 15:47 11:50 147.21
19
08:51
140° SE
14:50
220° SW
5h 58m -0m 31s 06:07 17:34 06:58 16:43 07:53 15:47 11:50 147.19
20
08:52
140° SE
14:50
220° SW
5h 58m -0m 20s 06:07 17:34 06:58 16:43 07:54 15:48 11:51 147.18
21
08:52
140° SE
14:51
220° SW
5h 58m -0m 09s 06:08 17:35 06:59 16:44 07:54 15:48 11:51 147.17
22
08:53
140° SE
14:51
220° SW
5h 58m +0m 00s 06:08 17:35 06:59 16:44 07:55 15:49 11:52 147.16
23
08:53
140° SE
14:52
220° SW
5h 58m +0m 11s 06:09 17:36 07:00 16:45 07:55 15:49 11:52 147.15
24
08:53
140° SE
14:52
220° SW
5h 58m +0m 22s 06:09 17:36 07:00 16:46 07:56 15:50 11:53 147.14
25
08:54
140° SE
14:53
220° SW
5h 59m +0m 33s 06:10 17:37 07:00 16:46 07:56 15:51 11:53 147.13
26
08:54
140° SE
14:54
220° SW
6h 00m +0m 43s 06:10 17:38 07:01 16:47 07:56 15:51 11:54 147.13
27
08:54
139° SE
14:55
221° SW
6h 01m +0m 54s 06:10 17:39 07:01 16:48 07:56 15:52 11:54 147.12
28
08:54
139° SE
14:56
221° SW
6h 02m +1m 04s 06:10 17:39 07:01 16:49 07:57 15:53 11:55 147.12
29
08:54
139° SE
14:57
221° SW
6h 03m +1m 15s 06:10 17:40 07:01 16:50 07:57 15:54 11:55 147.11
30
08:53
139° SE
14:58
221° SW
6h 04m +1m 25s 06:10 17:41 07:01 16:51 07:56 15:55 11:56 147.11
31
08:53
139° SE
15:00
221° SW
6h 06m +1m 35s 06:10 17:42 07:01 16:52 07:56 15:56 11:56 147.11

Trong Västerås, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Västerås

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Västerås

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Västerås

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí