Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Västerås, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 ↑ 76.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:46 ↑ 283.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 37m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.04°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.638 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Västerås
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:47
↑
40° Đông Bắc
|
21:57
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | +3m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:26 | 23:19 | 12:51 | 151.69 |
| 2 |
03:46
↑
40° Đông Bắc
|
21:58
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 12m | +3m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:24 | 23:22 | 12:51 | 151.71 |
| 3 |
03:44
↑
39° Đông Bắc
|
22:00
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 15m | +2m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 23:24 | 12:51 | 151.73 |
| 4 |
03:43
↑
39° Đông Bắc
|
22:01
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 18m | +2m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:18 | 23:27 | 12:52 | 151.75 |
| 5 |
03:42
↑
39° Đông Bắc
|
22:03
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 21m | +2m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:16 | 23:30 | 12:52 | 151.77 |
| 6 |
03:41
↑
38° Đông Bắc
|
22:04
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 23m | +2m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:14 | 23:33 | 12:52 | 151.79 |
| 7 |
03:40
↑
38° Đông Bắc
|
22:06
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 25m | +2m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:11 | 23:35 | 12:52 | 151.82 |
| 8 |
03:39
↑
38° Đông Bắc
|
22:07
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 28m | +2m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:09 | 23:38 | 12:52 | 151.84 |
| 9 |
03:38
↑
38° Đông Bắc
|
22:08
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 30m | +2m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:07 | 23:40 | 12:52 | 151.85 |
| 10 |
03:37
↑
37° Đông Bắc
|
22:09
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | +1m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:05 | 23:42 | 12:53 | 151.87 |
| 11 |
03:36
↑
37° Đông Bắc
|
22:10
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 33m | +1m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:03 | 23:44 | 12:53 | 151.89 |
| 12 |
03:36
↑
37° Đông Bắc
|
22:11
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 35m | +1m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 23:46 | 12:53 | 151.91 |
| 13 |
03:35
↑
37° Đông Bắc
|
22:12
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | +1m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:00 | 23:48 | 12:53 | 151.92 |
| 14 |
03:35
↑
36° Đông Bắc
|
22:13
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 38m | +1m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:56 | 23:50 | 12:54 | 151.94 |
| 15 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:14
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 39m | +1m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:57 | 23:51 | 12:54 | 151.95 |
| 16 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:14
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | +0m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:56 | 23:53 | 12:54 | 151.97 |
| 17 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:15
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 41m | +0m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:55 | 23:54 | 12:54 | 151.98 |
| 18 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:15
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 41m | +0m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:55 | 23:55 | 12:54 | 151.99 |
| 19 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 42m | +0m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:54 | 23:55 | 12:55 | 152.00 |
| 20 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 42m | +0m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:54 | 23:56 | 12:55 | 152.01 |
| 21 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 42m | +0m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:54 | 23:56 | 12:55 | 152.02 |
| 22 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 42m | -0m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:54 | 23:56 | 12:55 | 152.03 |
| 23 |
03:34
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 42m | -0m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:55 | 23:56 | 12:55 | 152.04 |
| 24 |
03:35
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 41m | -0m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:56 | 23:55 | 12:56 | 152.04 |
| 25 |
03:35
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | -0m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:57 | 23:55 | 12:56 | 152.05 |
| 26 |
03:36
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | -0m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:58 | 23:54 | 12:56 | 152.06 |
| 27 |
03:37
↑
36° Đông Bắc
|
22:16
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 39m | -0m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 23:53 | 12:56 | 152.06 |
| 28 |
03:37
↑
36° Đông Bắc
|
22:15
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 38m | -1m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 23:51 | 12:57 | 152.07 |
| 29 |
03:38
↑
36° Đông Bắc
|
22:15
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | -1m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 23:50 | 12:57 | 152.07 |
| 30 |
03:39
↑
37° Đông Bắc
|
22:14
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 35m | -1m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:04 | 23:48 | 12:57 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Västerås. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Västerås, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 15 đến 23 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 19 đến 27.