Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Västerås, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:37 ↑ 37.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:09 ↑ 322.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 32m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 43.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.871 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Västerås
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:37
↑
50° Đông Bắc
|
21:21
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -4m 41s | N/A | N/A | 01:32 | 00:27 | 03:36 | 22:20 | 13:00 | 151.83 |
| 2 |
04:39
↑
51° Đông Bắc
|
21:18
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -4m 44s | N/A | N/A | 01:45 | 00:15 | 03:39 | 22:17 | 13:00 | 151.81 |
| 3 |
04:41
↑
52° Đông Bắc
|
21:16
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -4m 46s | N/A | N/A | 02:02 | 23:57 | 03:43 | 22:14 | 13:00 | 151.78 |
| 4 |
04:44
↑
52° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -4m 48s | N/A | N/A | 02:03 | 23:49 | 03:46 | 22:11 | 12:59 | 151.78 |
| 5 |
04:46
↑
53° Đông Bắc
|
21:11
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -4m 50s | N/A | N/A | 02:10 | 23:43 | 03:49 | 22:08 | 12:59 | 151.75 |
| 6 |
04:48
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -4m 52s | N/A | N/A | 02:17 | 23:36 | 03:52 | 22:05 | 12:59 | 151.74 |
| 7 |
04:51
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -4m 54s | N/A | N/A | 02:23 | 23:30 | 03:55 | 22:01 | 12:59 | 151.72 |
| 8 |
04:53
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -4m 56s | N/A | N/A | 02:29 | 23:24 | 03:58 | 21:58 | 12:59 | 151.68 |
| 9 |
04:55
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -4m 58s | N/A | N/A | 02:34 | 23:18 | 04:00 | 21:55 | 12:59 | 151.66 |
| 10 |
04:58
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 00m | -4m 59s | N/A | N/A | 02:40 | 23:13 | 04:03 | 21:52 | 12:59 | 151.64 |
| 11 |
05:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 55m | -5m 01s | N/A | N/A | 02:45 | 23:08 | 04:06 | 21:48 | 12:59 | 151.62 |
| 12 |
05:02
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | -5m 02s | N/A | N/A | 02:50 | 23:03 | 04:09 | 21:45 | 12:58 | 151.60 |
| 13 |
05:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -5m 03s | N/A | N/A | 02:55 | 22:58 | 04:12 | 21:42 | 12:58 | 151.57 |
| 14 |
05:07
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -5m 04s | N/A | N/A | 02:59 | 22:53 | 04:15 | 21:39 | 12:58 | 151.55 |
| 15 |
05:09
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -5m 06s | N/A | N/A | 03:04 | 22:48 | 04:18 | 21:36 | 12:58 | 151.52 |
| 16 |
05:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -5m 07s | N/A | N/A | 03:08 | 22:44 | 04:21 | 21:32 | 12:58 | 151.49 |
| 17 |
05:14
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -5m 08s | N/A | N/A | 03:12 | 22:39 | 04:24 | 21:29 | 12:57 | 151.46 |
| 18 |
05:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -5m 08s | N/A | N/A | 03:16 | 22:35 | 04:26 | 21:26 | 12:57 | 151.43 |
| 19 |
05:19
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -5m 09s | N/A | N/A | 03:20 | 22:30 | 04:29 | 21:23 | 12:57 | 151.41 |
| 20 |
05:21
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -5m 10s | N/A | N/A | 03:24 | 22:26 | 04:32 | 21:19 | 12:57 | 151.37 |
| 21 |
05:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -5m 11s | 01:23 | N/A | 03:28 | 22:22 | 04:35 | 21:16 | 12:57 | 151.33 |
| 22 |
05:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -5m 11s | 01:39 | 00:14 | 03:32 | 22:17 | 04:37 | 21:13 | 12:56 | 151.30 |
| 23 |
05:28
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -5m 12s | 02:01 | 23:52 | 03:36 | 22:13 | 04:40 | 21:10 | 12:56 | 151.27 |
| 24 |
05:31
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -5m 12s | 02:01 | 23:43 | 03:39 | 22:09 | 04:43 | 21:07 | 12:56 | 151.25 |
| 25 |
05:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -5m 13s | 02:09 | 23:34 | 03:43 | 22:05 | 04:46 | 21:03 | 12:56 | 151.22 |
| 26 |
05:35
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -5m 13s | 02:17 | 23:27 | 03:46 | 22:01 | 04:48 | 21:00 | 12:55 | 151.17 |
| 27 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -5m 14s | 02:24 | 23:20 | 03:50 | 21:57 | 04:51 | 20:57 | 12:55 | 151.13 |
| 28 |
05:40
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -5m 14s | 02:30 | 23:13 | 03:53 | 21:53 | 04:54 | 20:54 | 12:55 | 151.10 |
| 29 |
05:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -5m 15s | 02:36 | 23:07 | 03:57 | 21:49 | 04:56 | 20:50 | 12:54 | 151.08 |
| 30 |
05:45
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -5m 15s | 02:42 | 23:01 | 04:00 | 21:45 | 04:59 | 20:47 | 12:54 | 151.05 |
| 31 |
05:47
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -5m 15s | 02:47 | 22:55 | 04:03 | 21:41 | 05:01 | 20:44 | 12:54 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Västerås. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Västerås, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Västerås
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Västerås
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Västerås
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Västerås.