Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Varāmīn, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:54 64.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 10m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 32.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Varāmīn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
107° SE
17:08
253° W
10h 43m -1m 57s 04:58 18:34 05:28 18:05 05:58 17:35 11:46 148.49
2
06:25
108° SE
17:07
252° W
10h 41m -1m 56s 04:59 18:33 05:29 18:04 05:58 17:34 11:46 148.45
3
06:26
108° SE
17:06
252° W
10h 39m -1m 54s 05:00 18:33 05:29 18:03 05:59 17:33 11:46 148.42
4
06:27
108° SE
17:05
252° W
10h 38m -1m 53s 05:01 18:32 05:30 18:02 06:00 17:32 11:46 148.38
5
06:28
109° SE
17:04
251° W
10h 36m -1m 52s 05:01 18:31 05:31 18:01 06:01 17:31 11:46 148.34
6
06:29
109° SE
17:03
251° W
10h 34m -1m 51s 05:02 18:30 05:32 18:01 06:02 17:30 11:46 148.31
7
06:30
110° SE
17:03
250° W
10h 32m -1m 50s 05:03 18:30 05:33 18:00 06:03 17:30 11:47 148.27
8
06:31
110° SE
17:02
250° W
10h 30m -1m 48s 05:04 18:29 05:34 17:59 06:04 17:29 11:47 148.23
9
06:32
110° SE
17:01
250° W
10h 28m -1m 47s 05:05 18:28 05:35 17:58 06:05 17:28 11:47 148.20
10
06:33
110° SE
17:00
249° W
10h 27m -1m 46s 05:06 18:28 05:35 17:58 06:06 17:27 11:47 148.16
11
06:34
111° SE
16:59
249° W
10h 25m -1m 44s 05:06 18:27 05:36 17:57 06:07 17:27 11:47 148.13
12
06:35
111° SE
16:59
249° W
10h 23m -1m 43s 05:07 18:26 05:37 17:56 06:08 17:26 11:47 148.09
13
06:36
112° SE
16:58
248° W
10h 21m -1m 41s 05:08 18:26 05:38 17:56 06:09 17:25 11:47 148.06
14
06:37
112° SE
16:57
248° W
10h 20m -1m 40s 05:09 18:25 05:39 17:55 06:09 17:25 11:47 148.02
15
06:38
112° SE
16:57
248° W
10h 18m -1m 38s 05:10 18:25 05:40 17:55 06:10 17:24 11:47 147.99
16
06:39
113° SE
16:56
247° W
10h 17m -1m 36s 05:11 18:24 05:41 17:54 06:11 17:24 11:48 147.95
17
06:40
113° SE
16:55
247° W
10h 15m -1m 34s 05:11 18:24 05:42 17:54 06:12 17:23 11:48 147.92
18
06:41
113° SE
16:55
247° W
10h 13m -1m 33s 05:12 18:23 05:43 17:53 06:13 17:22 11:48 147.89
19
06:42
114° SE
16:54
246° W
10h 12m -1m 31s 05:13 18:23 05:43 17:53 06:14 17:22 11:48 147.85
20
06:43
114° SE
16:54
246° W
10h 10m -1m 29s 05:14 18:23 05:44 17:52 06:15 17:22 11:48 147.82
21
06:44
114° SE
16:53
246° W
10h 09m -1m 27s 05:15 18:22 05:45 17:52 06:16 17:21 11:49 147.79
22
06:45
114° SE
16:53
246° W
10h 08m -1m 25s 05:16 18:22 05:46 17:52 06:17 17:21 11:49 147.76
23
06:46
115° SE
16:52
245° W
10h 06m -1m 22s 05:17 18:22 05:47 17:51 06:18 17:20 11:49 147.73
24
06:47
115° SE
16:52
245° W
10h 05m -1m 20s 05:17 18:21 05:48 17:51 06:19 17:20 11:49 147.70
25
06:48
115° SE
16:52
245° W
10h 03m -1m 18s 05:18 18:21 05:49 17:51 06:20 17:20 11:50 147.68
26
06:49
115° SE
16:51
245° W
10h 02m -1m 16s 05:19 18:21 05:49 17:51 06:21 17:19 11:50 147.65
27
06:50
116° SE
16:51
244° W
10h 01m -1m 13s 05:20 18:21 05:50 17:50 06:21 17:19 11:50 147.62
28
06:51
116° SE
16:51
244° W
10h 00m -1m 11s 05:21 18:21 05:51 17:50 06:22 17:19 11:51 147.60
29
06:51
116° SE
16:51
244° W
9h 59m -1m 08s 05:21 18:21 05:52 17:50 06:23 17:19 11:51 147.57
30
06:52
116° SE
16:50
244° W
9h 58m -1m 06s 05:22 18:21 05:53 17:50 06:24 17:19 11:51 147.55

Trong Varāmīn, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Varāmīn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Varāmīn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Varāmīn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí