Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xanô, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 83.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:32 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -47.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.500 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xanô

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:55
84° Đông
18:31
276° Tây
12h 35m +2m 22s 04:26 20:00 04:58 19:28 05:28 18:58 12:13 149.48
2
05:54
83° Đông
18:32
277° Tây
12h 38m +2m 21s 04:24 20:01 04:56 19:29 05:27 18:59 12:12 149.52
3
05:52
83° Đông
18:33
278° Tây
12h 40m +2m 21s 04:23 20:02 04:54 19:30 05:25 18:59 12:12 149.56
4
05:51
82° Đông
18:33
278° Tây
12h 42m +2m 21s 04:21 20:03 04:53 19:31 05:24 19:00 12:12 149.61
5
05:49
82° Đông
18:34
278° Tây
12h 45m +2m 20s 04:19 20:04 04:51 19:32 05:22 19:01 12:12 149.65
6
05:48
81° Đông
18:35
279° Tây
12h 47m +2m 20s 04:18 20:06 04:50 19:33 05:21 19:02 12:11 149.69
7
05:46
81° Đông
18:36
279° Tây
12h 49m +2m 20s 04:16 20:07 04:48 19:34 05:19 19:03 12:11 149.74
8
05:45
80° Đông
18:37
280° Tây
12h 52m +2m 19s 04:14 20:08 04:47 19:35 05:18 19:04 12:11 149.78
9
05:43
80° Đông
18:38
280° Tây
12h 54m +2m 19s 04:13 20:09 04:45 19:36 05:16 19:05 12:10 149.82
10
05:42
79° Đông
18:39
281° Tây
12h 56m +2m 18s 04:11 20:10 04:44 19:37 05:15 19:06 12:10 149.87
11
05:41
79° Đông
18:40
281° Tây Tây Bắc
12h 59m +2m 18s 04:09 20:11 04:42 19:38 05:13 19:07 12:10 149.91
12
05:39
78° Đông Đông Bắc
18:41
282° Tây Tây Bắc
13h 01m +2m 17s 04:08 20:12 04:40 19:39 05:12 19:08 12:10 149.96
13
05:38
78° Đông Đông Bắc
18:41
282° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 17s 04:06 20:14 04:39 19:41 05:10 19:09 12:09 150.00
14
05:36
78° Đông Đông Bắc
18:42
283° Tây Tây Bắc
13h 06m +2m 16s 04:04 20:15 04:37 19:42 05:09 19:10 12:09 150.04
15
05:35
77° Đông Đông Bắc
18:43
283° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 16s 04:03 20:16 04:36 19:43 05:08 19:11 12:09 150.08
16
05:34
77° Đông Đông Bắc
18:44
284° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 15s 04:01 20:17 04:34 19:44 05:06 19:12 12:09 150.12
17
05:32
76° Đông Đông Bắc
18:45
284° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 14s 03:59 20:18 04:33 19:45 05:05 19:13 12:08 150.17
18
05:31
76° Đông Đông Bắc
18:46
284° Tây Tây Bắc
13h 15m +2m 14s 03:58 20:20 04:31 19:46 05:03 19:14 12:08 150.21
19
05:30
75° Đông Đông Bắc
18:47
285° Tây Tây Bắc
13h 17m +2m 13s 03:56 20:21 04:30 19:47 05:02 19:15 12:08 150.25
20
05:28
75° Đông Đông Bắc
18:48
285° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 12s 03:54 20:22 04:28 19:48 05:01 19:15 12:08 150.29
21
05:27
74° Đông Đông Bắc
18:49
286° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 12s 03:53 20:23 04:27 19:49 04:59 19:16 12:08 150.33
22
05:26
74° Đông Đông Bắc
18:50
286° Tây Tây Bắc
13h 23m +2m 11s 03:51 20:24 04:25 19:50 04:58 19:17 12:07 150.37
23
05:24
74° Đông Đông Bắc
18:50
287° Tây Tây Bắc
13h 26m +2m 10s 03:50 20:26 04:24 19:51 04:56 19:18 12:07 150.41
24
05:23
73° Đông Đông Bắc
18:51
287° Tây Tây Bắc
13h 28m +2m 09s 03:48 20:27 04:22 19:52 04:55 19:19 12:07 150.45
25
05:22
73° Đông Đông Bắc
18:52
288° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 08s 03:46 20:28 04:21 19:53 04:54 19:20 12:07 150.49
26
05:21
72° Đông Đông Bắc
18:53
288° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 07s 03:45 20:29 04:20 19:54 04:53 19:21 12:07 150.53
27
05:19
72° Đông Đông Bắc
18:54
288° Tây Tây Bắc
13h 34m +2m 06s 03:43 20:31 04:18 19:55 04:51 19:22 12:06 150.56
28
05:18
72° Đông Đông Bắc
18:55
289° Tây Tây Bắc
13h 36m +2m 05s 03:42 20:32 04:17 19:57 04:50 19:23 12:06 150.60
29
05:17
71° Đông Đông Bắc
18:56
289° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 04s 03:40 20:33 04:15 19:58 04:49 19:24 12:06 150.64
30
05:16
71° Đông Đông Bắc
18:57
290° Tây Tây Bắc
13h 40m +2m 03s 03:38 20:34 04:14 19:59 04:47 19:25 12:06 150.68

Trong Xanô, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xanô

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xanô

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xanô

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí