Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xanô, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 109.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:39 251.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 30m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -17.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.514 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xanô

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:40
99° Đông
18:02
261° Tây
11h 22m +2m 20s 05:14 19:29 05:44 18:59 06:14 18:29 12:21 148.22
2
06:39
98° Đông
18:03
262° Tây
11h 24m +2m 20s 05:12 19:30 05:42 19:00 06:12 18:30 12:21 148.26
3
06:38
98° Đông
18:04
262° Tây
11h 26m +2m 21s 05:11 19:31 05:41 19:01 06:11 18:31 12:21 148.29
4
06:36
98° Đông
18:05
263° Tây
11h 29m +2m 21s 05:10 19:32 05:40 19:02 06:10 18:32 12:21 148.33
5
06:35
97° Đông
18:06
263° Tây
11h 31m +2m 21s 05:08 19:33 05:38 19:03 06:08 18:33 12:20 148.37
6
06:33
96° Đông
18:07
264° Tây
11h 33m +2m 22s 05:07 19:34 05:37 19:04 06:07 18:34 12:20 148.41
7
06:32
96° Đông
18:08
264° Tây
11h 36m +2m 22s 05:05 19:35 05:36 19:05 06:05 18:35 12:20 148.45
8
06:31
96° Đông
18:09
265° Tây
11h 38m +2m 22s 05:04 19:36 05:34 19:06 06:04 18:36 12:20 148.49
9
06:29
95° Đông
18:10
265° Tây
11h 40m +2m 22s 05:02 19:37 05:33 19:07 06:03 18:37 12:19 148.53
10
06:28
95° Đông
18:11
266° Tây
11h 43m +2m 22s 05:01 19:38 05:31 19:07 06:01 18:37 12:19 148.57
11
06:26
94° Đông
18:12
266° Tây
11h 45m +2m 23s 05:00 19:39 05:30 19:08 06:00 18:38 12:19 148.61
12
06:25
94° Đông
18:13
267° Tây
11h 48m +2m 23s 04:58 19:40 05:28 19:09 05:58 18:39 12:19 148.65
13
06:23
93° Đông
18:14
267° Tây
11h 50m +2m 23s 04:57 19:41 05:27 19:10 05:57 18:40 12:18 148.69
14
06:22
93° Đông
18:15
268° Tây
11h 52m +2m 23s 04:55 19:42 05:25 19:11 05:55 18:41 12:18 148.73
15
06:20
92° Đông
18:16
268° Tây
11h 55m +2m 23s 04:53 19:43 05:24 19:12 05:54 18:42 12:18 148.77
16
06:19
92° Đông
18:16
269° Tây
11h 57m +2m 23s 04:52 19:44 05:22 19:13 05:52 18:43 12:17 148.81
17
06:17
91° Đông
18:17
269° Tây
12h 00m +2m 23s 04:50 19:45 05:21 19:14 05:51 18:44 12:17 148.85
18
06:16
91° Đông
18:18
270° Tây
12h 02m +2m 23s 04:49 19:46 05:19 19:15 05:49 18:45 12:17 148.90
19
06:14
90° Đông
18:19
270° Tây
12h 04m +2m 23s 04:47 19:47 05:18 19:16 05:48 18:46 12:17 148.94
20
06:13
90° Đông
18:20
271° Tây
12h 07m +2m 23s 04:46 19:48 05:16 19:17 05:46 18:47 12:16 148.98
21
06:11
89° Đông
18:21
271° Tây
12h 09m +2m 23s 04:44 19:49 05:15 19:18 05:45 18:48 12:16 149.02
22
06:10
89° Đông
18:22
272° Tây
12h 12m +2m 23s 04:42 19:50 05:13 19:19 05:43 18:48 12:16 149.06
23
06:08
88° Đông
18:23
272° Tây
12h 14m +2m 23s 04:41 19:51 05:12 19:20 05:42 18:49 12:15 149.10
24
06:07
88° Đông
18:24
273° Tây
12h 16m +2m 23s 04:39 19:52 05:10 19:21 05:40 18:50 12:15 149.14
25
06:05
87° Đông
18:25
273° Tây
12h 19m +2m 23s 04:38 19:53 05:09 19:22 05:39 18:51 12:15 149.18
26
06:04
87° Đông
18:26
274° Tây
12h 21m +2m 23s 04:36 19:54 05:07 19:23 05:37 18:52 12:15 149.23
27
06:02
86° Đông
18:26
274° Tây
12h 23m +2m 23s 04:34 19:55 05:05 19:24 05:36 18:53 12:14 149.27
28
06:01
86° Đông
18:27
275° Tây
12h 26m +2m 22s 04:33 19:56 05:04 19:24 05:34 18:54 12:14 149.31
29
05:59
85° Đông
18:28
275° Tây
12h 28m +2m 22s 04:31 19:57 05:02 19:25 05:33 18:55 12:14 149.35
30
05:58
85° Đông
18:29
276° Tây
12h 31m +2m 22s 04:29 19:58 05:01 19:26 05:31 18:56 12:13 149.39
31
05:56
84° Đông
18:30
276° Tây
12h 33m +2m 22s 04:28 19:59 04:59 19:27 05:30 18:57 12:13 149.44

Trong Xanô, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xanô

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xanô

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xanô

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 6 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí