Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zárate, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:45 66.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 294.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 13m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 24.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zárate

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:08
85° מזרח-דרום מזרח
18:50
275° צפון-צפון מערב
11שעה 41דקה -2m 05s 05:45 20:13 06:14 19:44 06:43 19:16 13:00 149.49
2
07:09
84° מזרח-דרום מזרח
18:49
276° צפון-צפון מערב
11שעה 39דקה -2m 05s 05:46 20:12 06:15 19:43 06:43 19:14 12:59 149.53
3
07:10
84° מזרח-דרום מזרח
18:47
276° צפון-צפון מערב
11שעה 37דקה -2m 05s 05:46 20:11 06:15 19:42 06:44 19:13 12:59 149.58
4
07:10
84° מזרח-דרום מזרח
18:46
277° צפון-צפון מערב
11שעה 35דקה -2m 04s 05:47 20:09 06:16 19:40 06:45 19:12 12:59 149.62
5
07:11
83° מזרח-דרום מזרח
18:45
277° צפון-צפון מערב
11שעה 33דקה -2m 04s 05:48 20:08 06:17 19:39 06:46 19:10 12:58 149.66
6
07:12
83° מזרח-דרום מזרח
18:43
278° צפון-צפון מערב
11שעה 31דקה -2m 04s 05:48 20:07 06:17 19:38 06:46 19:09 12:58 149.71
7
07:13
82° מזרח-דרום מזרח
18:42
278° צפון-צפון מערב
11שעה 29דקה -2m 03s 05:49 20:05 06:18 19:37 06:47 19:08 12:58 149.75
8
07:13
82° מזרח-דרום מזרח
18:41
278° צפון-צפון מערב
11שעה 27דקה -2m 03s 05:50 20:04 06:19 19:35 06:48 19:06 12:58 149.79
9
07:14
81° מזרח-דרום מזרח
18:39
279° צפון-צפון מערב
11שעה 25דקה -2m 02s 05:51 20:03 06:20 19:34 06:49 19:05 12:57 149.84
10
07:15
81° מזרח-דרום מזרח
18:38
279° צפון-צפון מערב
11שעה 23דקה -2m 02s 05:51 20:02 06:20 19:33 06:49 19:04 12:57 149.88
11
07:16
80° מזרח-דרום מזרח
18:37
280° צפון-צפון מערב
11שעה 21דקה -2m 01s 05:52 20:00 06:21 19:32 06:50 19:03 12:57 149.92
12
07:16
80° מזרח-דרום מזרח
18:36
280° צפון-צפון מערב
11שעה 19דקה -2m 01s 05:53 19:59 06:22 19:30 06:51 19:01 12:56 149.97
13
07:17
80° מזרח-דרום מזרח
18:34
281° צפון-צפון מערב
11שעה 17דקה -2m 00s 05:54 19:58 06:22 19:29 06:51 19:00 12:56 150.01
14
07:18
79° מזרח-דרום מזרח
18:33
281° צפון-צפון מערב
11שעה 15דקה -2m 00s 05:54 19:57 06:23 19:28 06:52 18:59 12:56 150.05
15
07:19
79° מזרח
18:32
282° צפון-צפון מערב
11שעה 13דקה -1m 59s 05:55 19:56 06:24 19:27 06:53 18:58 12:56 150.09
16
07:19
78° מזרח
18:31
282° צפון-צפון מערב
11שעה 11דקה -1m 58s 05:56 19:55 06:25 19:26 06:54 18:57 12:55 150.14
17
07:20
78° מזרח
18:29
282° צפון-צפון מערב
11שעה 09דקה -1m 58s 05:56 19:53 06:25 19:24 06:54 18:55 12:55 150.18
18
07:21
77° מזרח
18:28
283° צפון-צפון מערב
11שעה 07דקה -1m 57s 05:57 19:52 06:26 19:23 06:55 18:54 12:55 150.22
19
07:22
77° מזרח
18:27
283° צפון-צפון מערב
11שעה 05דקה -1m 56s 05:58 19:51 06:27 19:22 06:56 18:53 12:55 150.26
20
07:23
76° מזרח
18:26
284° צפון-צפון מערב
11שעה 03דקה -1m 56s 05:58 19:50 06:27 19:21 06:57 18:52 12:55 150.30
21
07:23
76° מזרח
18:25
284° צפון-צפון מערב
11שעה 01דקה -1m 55s 05:59 19:49 06:28 19:20 06:57 18:51 12:54 150.34
22
07:24
76° מזרח
18:24
284° צפון-צפון מערב
10שעה 59דקה -1m 54s 06:00 19:48 06:29 19:19 06:58 18:50 12:54 150.38
23
07:25
75° מזרח
18:22
285° צפון-צפון מערב
10שעה 57דקה -1m 53s 06:00 19:47 06:29 19:18 06:59 18:49 12:54 150.42
24
07:26
75° מזרח
18:21
285° צפון-צפון מערב
10שעה 55דקה -1m 52s 06:01 19:46 06:30 19:17 06:59 18:48 12:54 150.46
25
07:26
74° מזרח
18:20
286° צפון-צפון מערב
10שעה 53דקה -1m 52s 06:02 19:45 06:31 19:16 07:00 18:46 12:54 150.50
26
07:27
74° מזרח
18:19
286° צפון-צפון מערב
10שעה 52דקה -1m 51s 06:02 19:44 06:32 19:15 07:01 18:45 12:53 150.54
27
07:28
74° מזרח
18:18
286° צפון-צפון מערב
10שעה 50דקה -1m 50s 06:03 19:43 06:32 19:14 07:02 18:44 12:53 150.58
28
07:29
73° מזרח
18:17
287° צפון-צפון מערב
10שעה 48דקה -1m 49s 06:04 19:42 06:33 19:13 07:02 18:43 12:53 150.61
29
07:29
73° מזרח
18:16
287° צפון-צפון מערב
10שעה 46דקה -1m 48s 06:04 19:41 06:34 19:12 07:03 18:42 12:53 150.65
30
07:30
72° מזרח
18:15
288° צפון-צפון מערב
10שעה 44דקה -1m 47s 06:05 19:40 06:34 19:11 07:04 18:41 12:53 150.69

Trong Zárate, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zárate

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zárate

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zárate

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí