Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zárate, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:45 66.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 294.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 13m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 22.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zárate

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:02
62° מזרח
17:57
298° צפון-צפון מערב
9שעה 54דקה +0m 26s 06:32 19:27 07:03 18:56 07:34 18:25 12:59 152.08
2
08:02
62° מזרח
17:57
298° צפון-צפון מערב
9שעה 55דקה +0m 29s 06:33 19:27 07:03 18:57 07:34 18:26 13:00 152.08
3
08:02
62° מזרח
17:58
297° צפון-צפון מערב
9שעה 55דקה +0m 31s 06:32 19:27 07:03 18:57 07:34 18:26 13:00 152.09
4
08:02
63° מזרח
17:58
297° צפון-צפון מערב
9שעה 56דקה +0m 34s 06:32 19:28 07:03 18:57 07:34 18:26 13:00 152.09
5
08:02
63° מזרח
17:59
297° צפון-צפון מערב
9שעה 56דקה +0m 36s 06:32 19:28 07:03 18:58 07:34 18:27 13:00 152.09
6
08:02
63° מזרח
17:59
297° צפון-צפון מערב
9שעה 57דקה +0m 39s 06:32 19:29 07:03 18:58 07:34 18:27 13:00 152.09
7
08:02
63° מזרח
18:00
297° צפון-צפון מערב
9שעה 58דקה +0m 41s 06:32 19:29 07:03 18:59 07:33 18:28 13:00 152.09
8
08:01
63° מזרח
18:00
297° צפון-צפון מערב
9שעה 58דקה +0m 44s 06:32 19:30 07:02 18:59 07:33 18:28 13:01 152.09
9
08:01
63° מזרח
18:01
297° צפון-צפון מערב
9שעה 59דקה +0m 46s 06:32 19:30 07:02 19:00 07:33 18:29 13:01 152.09
10
08:01
64° מזרח
18:01
296° צפון-צפון מערב
10שעה 00דקה +0m 48s 06:32 19:30 07:02 19:00 07:33 18:29 13:01 152.08
11
08:01
64° מזרח
18:02
296° צפון-צפון מערב
10שעה 01דקה +0m 51s 06:32 19:31 07:02 19:01 07:33 18:30 13:01 152.08
12
08:00
64° מזרח
18:02
296° צפון-צפון מערב
10שעה 02דקה +0m 53s 06:31 19:31 07:02 19:01 07:32 18:30 13:01 152.07
13
08:00
64° מזרח
18:03
296° צפון-צפון מערב
10שעה 03דקה +0m 55s 06:31 19:32 07:01 19:02 07:32 18:31 13:01 152.07
14
08:00
64° מזרח
18:04
296° צפון-צפון מערב
10שעה 04דקה +0m 58s 06:31 19:32 07:01 19:02 07:32 18:32 13:01 152.06
15
07:59
64° מזרח
18:04
296° צפון-צפון מערב
10שעה 05דקה +1m 00s 06:31 19:33 07:01 19:03 07:31 18:32 13:02 152.06
16
07:59
65° מזרח
18:05
295° צפון-צפון מערב
10שעה 06דקה +1m 02s 06:30 19:33 07:00 19:03 07:31 18:33 13:02 152.05
17
07:58
65° מזרח
18:06
295° צפון-צפון מערב
10שעה 07דקה +1m 04s 06:30 19:34 07:00 19:04 07:31 18:33 13:02 152.04
18
07:58
65° מזרח
18:06
295° צפון-צפון מערב
10שעה 08דקה +1m 06s 06:30 19:34 07:00 19:04 07:30 18:34 13:02 152.03
19
07:57
65° מזרח
18:07
295° צפון-צפון מערב
10שעה 09דקה +1m 08s 06:29 19:35 06:59 19:05 07:30 18:34 13:02 152.02
20
07:57
65° מזרח
18:07
294° צפון-צפון מערב
10שעה 10דקה +1m 10s 06:29 19:35 06:59 19:06 07:29 18:35 13:02 152.01
21
07:56
66° מזרח
18:08
294° צפון-צפון מערב
10שעה 11דקה +1m 12s 06:28 19:36 06:58 19:06 07:29 18:36 13:02 152.00
22
07:56
66° מזרח
18:09
294° צפון-צפון מערב
10שעה 13דקה +1m 14s 06:28 19:37 06:58 19:07 07:28 18:36 13:02 151.98
23
07:55
66° מזרח
18:09
294° צפון-צפון מערב
10שעה 14דקה +1m 16s 06:27 19:37 06:57 19:07 07:28 18:37 13:02 151.97
24
07:54
66° מזרח
18:10
294° צפון-צפון מערב
10שעה 15דקה +1m 18s 06:27 19:38 06:57 19:08 07:27 18:38 13:02 151.96
25
07:54
67° מזרח
18:11
293° צפון-צפון מערב
10שעה 17דקה +1m 20s 06:26 19:38 06:56 19:08 07:26 18:38 13:02 151.94
26
07:53
67° מזרח
18:11
293° צפון-צפון מערב
10שעה 18דקה +1m 21s 06:26 19:39 06:56 19:09 07:26 18:39 13:02 151.93
27
07:52
67° מזרח
18:12
293° צפון-צפון מערב
10שעה 19דקה +1m 23s 06:25 19:39 06:55 19:10 07:25 18:39 13:02 151.91
28
07:52
68° מזרח
18:13
292° צפון-צפון מערב
10שעה 21דקה +1m 25s 06:25 19:40 06:54 19:10 07:24 18:40 13:02 151.89
29
07:51
68° מזרח
18:14
292° צפון-צפון מערב
10שעה 22דקה +1m 26s 06:24 19:40 06:54 19:11 07:24 18:41 13:02 151.88
30
07:50
68° מזרח
18:14
292° צפון-צפון מערב
10שעה 24דקה +1m 28s 06:23 19:41 06:53 19:11 07:23 18:41 13:02 151.86
31
07:49
68° מזרח
18:15
292° צפון-צפון מערב
10שעה 25דקה +1m 29s 06:23 19:42 06:52 19:12 07:22 18:42 13:02 151.84

Trong Zárate, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zárate

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zárate

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zárate

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí