Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zarzis, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:11 65.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:13 295.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 01m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.396 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zarzis

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
117° Doğu Kuzey Doğu
17:18
243° Batı Batı Güney
9h 58m +0m 30s 05:50 18:47 06:21 18:17 06:52 17:46 12:18 147.10
2
07:20
117° Doğu Kuzey Doğu
17:19
243° Batı Batı Güney
9h 58m +0m 33s 05:51 18:48 06:21 18:17 06:52 17:47 12:19 147.10
3
07:20
117° Doğu Kuzey Doğu
17:19
243° Batı Batı Güney
9h 59m +0m 36s 05:51 18:48 06:21 18:18 06:52 17:47 12:19 147.10
4
07:20
117° Doğu Kuzey Doğu
17:20
243° Batı Batı Güney
10h 00m +0m 39s 05:51 18:49 06:21 18:19 06:52 17:48 12:20 147.10
5
07:20
117° Doğu Kuzey Doğu
17:21
243° Batı Batı Güney
10h 00m +0m 42s 05:51 18:50 06:21 18:20 06:52 17:49 12:20 147.10
6
07:20
117° Doğu Kuzey Doğu
17:22
243° Batı Batı Güney
10h 01m +0m 44s 05:51 18:50 06:22 18:20 06:52 17:50 12:21 147.10
7
07:20
117° Doğu Kuzey Doğu
17:23
244° Batı Batı Güney
10h 02m +0m 47s 05:52 18:51 06:22 18:21 06:52 17:50 12:21 147.11
8
07:20
116° Doğu Kuzey Doğu
17:23
244° Batı Batı Güney
10h 03m +0m 50s 05:52 18:52 06:22 18:22 06:52 17:51 12:22 147.11
9
07:20
116° Doğu Kuzey Doğu
17:24
244° Batı Batı Güney
10h 04m +0m 52s 05:52 18:53 06:22 18:23 06:52 17:52 12:22 147.12
10
07:20
116° Doğu Kuzey Doğu
17:25
244° Batı Batı Güney
10h 05m +0m 55s 05:52 18:53 06:22 18:23 06:52 17:53 12:22 147.12
11
07:20
116° Doğu Kuzey Doğu
17:26
244° Batı Batı Güney
10h 06m +0m 58s 05:52 18:54 06:22 18:24 06:52 17:54 12:23 147.13
12
07:20
116° Doğu Kuzey Doğu
17:27
244° Batı Batı Güney
10h 07m +1m 00s 05:52 18:55 06:22 18:25 06:52 17:55 12:23 147.13
13
07:20
116° Doğu Kuzey Doğu
17:28
245° Batı Batı Güney
10h 08m +1m 02s 05:52 18:56 06:22 18:26 06:52 17:55 12:24 147.14
14
07:20
115° Doğu Kuzey Doğu
17:29
245° Batı Batı Güney
10h 09m +1m 05s 05:52 18:57 06:22 18:27 06:52 17:56 12:24 147.15
15
07:19
115° Doğu Kuzey Doğu
17:30
245° Batı Batı Güney
10h 10m +1m 07s 05:52 18:57 06:22 18:28 06:52 17:57 12:24 147.16
16
07:19
115° Doğu Kuzey Doğu
17:31
245° Batı Batı Güney
10h 11m +1m 10s 05:52 18:58 06:21 18:28 06:52 17:58 12:25 147.17
17
07:19
114° Doğu Kuzey Doğu
17:32
246° Batı Batı Güney
10h 12m +1m 12s 05:51 18:59 06:21 18:29 06:52 17:59 12:25 147.18
18
07:19
114° Doğu Kuzey Doğu
17:33
246° Batı Batı Güney
10h 13m +1m 14s 05:51 19:00 06:21 18:30 06:51 18:00 12:25 147.19
19
07:18
114° Doğu Kuzey Doğu
17:34
246° Batı Batı Güney
10h 15m +1m 16s 05:51 19:01 06:21 18:31 06:51 18:01 12:26 147.20
20
07:18
114° Doğu Kuzey Doğu
17:34
246° Batı Batı Güney
10h 16m +1m 18s 05:51 19:02 06:21 18:32 06:51 18:02 12:26 147.22
21
07:18
114° Doğu Kuzey Doğu
17:35
247° Batı Batı Güney
10h 17m +1m 20s 05:51 19:02 06:20 18:33 06:50 18:03 12:26 147.23
22
07:17
113° Doğu Kuzey Doğu
17:36
247° Batı Batı Güney
10h 19m +1m 22s 05:50 19:03 06:20 18:34 06:50 18:04 12:27 147.24
23
07:17
113° Doğu Kuzey Doğu
17:37
247° Batı Batı Güney
10h 20m +1m 24s 05:50 19:04 06:20 18:34 06:50 18:04 12:27 147.25
24
07:16
113° Doğu Kuzey Doğu
17:38
248° Batı Batı Güney
10h 22m +1m 26s 05:50 19:05 06:19 18:35 06:49 18:05 12:27 147.27
25
07:16
112° Doğu Kuzey Doğu
17:39
248° Batı Batı Güney
10h 23m +1m 28s 05:49 19:06 06:19 18:36 06:49 18:06 12:27 147.28
26
07:15
112° Doğu Kuzey Doğu
17:40
248° Batı Batı Güney
10h 25m +1m 29s 05:49 19:07 06:18 18:37 06:48 18:07 12:27 147.30
27
07:15
112° Doğu Kuzey Doğu
17:41
248° Batı Batı Güney
10h 26m +1m 31s 05:49 19:07 06:18 18:38 06:48 18:08 12:28 147.31
28
07:14
111° Doğu Kuzey Doğu
17:42
249° Batı Batı Güney
10h 28m +1m 33s 05:48 19:08 06:18 18:39 06:47 18:09 12:28 147.33
29
07:13
111° Doğu Kuzey Doğu
17:43
249° Batı Batı Güney
10h 29m +1m 34s 05:48 19:09 06:17 18:40 06:47 18:10 12:28 147.35
30
07:13
111° Doğu Kuzey Doğu
17:44
249° Batı Batı Güney
10h 31m +1m 36s 05:47 19:10 06:16 18:41 06:46 18:11 12:28 147.37
31
07:12
110° Doğu Kuzey Doğu
17:45
250° Batı Batı Güney
10h 32m +1m 37s 05:47 19:11 06:16 18:41 06:46 18:12 12:28 147.39

Trong Zarzis, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zarzis

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zarzis

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zarzis

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí