Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Байқоңыр, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:17 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 07m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 51.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.404 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Байқоңыр

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:44
94° Đông
18:27
266° Tây
11h 42m -3m 10s 05:05 20:06 05:40 19:31 06:14 18:57 12:36 149.78
2
06:46
94° Đông
18:25
266° Tây
11h 39m -3m 10s 05:06 20:04 05:41 19:29 06:15 18:55 12:36 149.74
3
06:47
95° Đông
18:23
265° Tây
11h 36m -3m 10s 05:08 20:02 05:42 19:27 06:17 18:53 12:35 149.70
4
06:48
95° Đông
18:21
264° Tây
11h 32m -3m 10s 05:09 20:00 05:44 19:25 06:18 18:51 12:35 149.66
5
06:49
96° Đông
18:19
264° Tây
11h 29m -3m 09s 05:10 19:58 05:45 19:23 06:19 18:49 12:35 149.62
6
06:51
96° Đông
18:17
263° Tây
11h 26m -3m 09s 05:12 19:56 05:46 19:22 06:21 18:47 12:34 149.57
7
06:52
97° Đông
18:15
263° Tây
11h 23m -3m 09s 05:13 19:54 05:48 19:20 06:22 18:46 12:34 149.53
8
06:53
98° Đông
18:14
262° Tây
11h 20m -3m 09s 05:14 19:52 05:49 19:18 06:23 18:44 12:34 149.49
9
06:55
98° Đông
18:12
262° Tây
11h 17m -3m 08s 05:16 19:51 05:50 19:16 06:24 18:42 12:34 149.45
10
06:56
99° Đông
18:10
261° Tây
11h 13m -3m 08s 05:17 19:49 05:51 19:14 06:26 18:40 12:33 149.41
11
06:57
99° Đông
18:08
261° Tây
11h 10m -3m 08s 05:18 19:47 05:53 19:12 06:27 18:38 12:33 149.36
12
06:59
100° Đông
18:06
260° Tây
11h 07m -3m 07s 05:19 19:45 05:54 19:11 06:28 18:37 12:33 149.32
13
07:00
100° Đông
18:04
260° Tây
11h 04m -3m 07s 05:21 19:43 05:55 19:09 06:29 18:35 12:33 149.28
14
07:01
101° Đông
18:03
259° Tây
11h 01m -3m 06s 05:22 19:42 05:56 19:07 06:31 18:33 12:32 149.23
15
07:02
101° Đông Đông Nam
18:01
258° Tây Tây Nam
10h 58m -3m 06s 05:23 19:40 05:58 19:05 06:32 18:31 12:32 149.19
16
07:04
102° Đông Đông Nam
17:59
258° Tây Tây Nam
10h 55m -3m 05s 05:25 19:38 05:59 19:04 06:33 18:30 12:32 149.15
17
07:05
102° Đông Đông Nam
17:57
257° Tây Tây Nam
10h 52m -3m 05s 05:26 19:36 06:00 19:02 06:35 18:28 12:32 149.10
18
07:06
103° Đông Đông Nam
17:56
257° Tây Tây Nam
10h 49m -3m 04s 05:27 19:35 06:02 19:00 06:36 18:26 12:31 149.06
19
07:08
104° Đông Đông Nam
17:54
256° Tây Tây Nam
10h 46m -3m 04s 05:28 19:33 06:03 18:59 06:37 18:25 12:31 149.02
20
07:09
104° Đông Đông Nam
17:52
256° Tây Tây Nam
10h 42m -3m 03s 05:30 19:31 06:04 18:57 06:38 18:23 12:31 148.97
21
07:11
104° Đông Đông Nam
17:50
255° Tây Tây Nam
10h 39m -3m 02s 05:31 19:30 06:05 18:56 06:40 18:21 12:31 148.93
22
07:12
105° Đông Đông Nam
17:49
255° Tây Tây Nam
10h 36m -3m 02s 05:32 19:28 06:07 18:54 06:41 18:20 12:31 148.89
23
07:13
106° Đông Đông Nam
17:47
254° Tây Tây Nam
10h 33m -3m 01s 05:34 19:27 06:08 18:52 06:42 18:18 12:31 148.85
24
07:15
106° Đông Đông Nam
17:45
254° Tây Tây Nam
10h 30m -3m 00s 05:35 19:25 06:09 18:51 06:44 18:16 12:30 148.81
25
07:16
106° Đông Đông Nam
17:44
253° Tây Tây Nam
10h 27m -2m 59s 05:36 19:24 06:10 18:49 06:45 18:15 12:30 148.77
26
07:17
107° Đông Đông Nam
17:42
253° Tây Tây Nam
10h 24m -2m 58s 05:37 19:22 06:12 18:48 06:46 18:13 12:30 148.72
27
07:19
108° Đông Đông Nam
17:41
252° Tây Tây Nam
10h 21m -2m 57s 05:39 19:21 06:13 18:46 06:48 18:12 12:30 148.69
28
07:20
108° Đông Đông Nam
17:39
252° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 56s 05:40 19:19 06:14 18:45 06:49 18:10 12:30 148.65
29
07:22
108° Đông Đông Nam
17:38
251° Tây Tây Nam
10h 16m -2m 55s 05:41 19:18 06:16 18:44 06:50 18:09 12:30 148.61
30
07:23
109° Đông Đông Nam
17:36
251° Tây Tây Nam
10h 13m -2m 54s 05:42 19:17 06:17 18:42 06:52 18:07 12:30 148.57
31
07:24
110° Đông Đông Nam
17:35
250° Tây Tây Nam
10h 10m -2m 53s 05:44 19:15 06:18 18:41 06:53 18:06 12:30 148.53

Trong Байқоңыр, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Байқоңыр

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Байқоңыр

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Байқоңыр

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí